Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91064.97 (+0.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91064.97 (+0.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.68%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91064.97 (+0.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BIRB. X thành NAD
BIRB. X/NAD: 1 BIRB. X = 0.007435 NAD. Giá chuyển đổi 1 💰💊Moonbirds (BIRB. X) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.007435 NAD hôm nay.

BIRB. X
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BIRB. X/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 💰💊Moonbirds (BIRB. X) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BIRB. X hiện có giá trị là 0.007435 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BIRB. X hiện có giá 0.007435 NAD, nghĩa là mua 5 BIRB. X sẽ mất 0.03717 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 134.5 BIRB. X và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 672.5 BIRB. X, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BIRB. X sang NAD
Chuyển đổi NAD sang BIRB. X
💰💊Moonbirds
Đô la Namibia
1 BIRB. X
0.007435 NAD
Đổi 1 BIRB. X sang 0.007435 NAD
2 BIRB. X
0.01487 NAD
Đổi 2 BIRB. X sang 0.01487 NAD
5 BIRB. X
0.03717 NAD
Đổi 5 BIRB. X sang 0.03717 NAD
10 BIRB. X
0.07435 NAD
Đổi 10 BIRB. X sang 0.07435 NAD
20 BIRB. X
0.1487 NAD
Đổi 20 BIRB. X sang 0.1487 NAD
50 BIRB. X
0.3717 NAD
Đổi 50 BIRB. X sang 0.3717 NAD
100 BIRB. X
0.7435 NAD
Đổi 100 BIRB. X sang 0.7435 NAD
200 BIRB. X
1.49 NAD
Đổi 200 BIRB. X sang 1.49 NAD
500 BIRB. X
3.72 NAD
Đổi 500 BIRB. X sang 3.72 NAD
1000 BIRB. X
7.43 NAD
Đổi 1000 BIRB. X sang 7.43 NAD
5000 BIRB. X
37.17 NAD
Đổi 5000 BIRB. X sang 37.17 NAD
10000 BIRB. X
74.35 NAD
Đổi 10000 BIRB. X sang 74.35 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BIRB. X thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của 💰💊Moonbirds tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BIRB. X sang NAD, lên đến 10000 BIRB. X, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
💰💊Moonbirds
1 NAD
134.5 BIRB. X
Đổi 1 NAD sang 134.5 BIRB. X
10 NAD
1,345 BIRB. X
Đổi 10 NAD sang 1,345 BIRB. X
50 NAD
6,724.99 BIRB. X
Đổi 50 NAD sang 6,724.99 BIRB. X
100 NAD
13,449.97 BIRB. X
Đổi 100 NAD sang 13,449.97 BIRB. X
200 NAD
26,899.94 BIRB. X
Đổi 200 NAD sang 26,899.94 BIRB. X
500 NAD
67,249.85 BIRB. X
Đổi 500 NAD sang 67,249.85 BIRB. X
1000 NAD
134,499.71 BIRB. X
Đổi 1000 NAD sang 134,499.71 BIRB. X
2000 NAD
268,999.41 BIRB. X
Đổi 2000 NAD sang 268,999.41 BIRB. X
5000 NAD
672,498.54 BIRB. X
Đổi 5000 NAD sang 672,498.54 BIRB. X
10000 NAD
1,344,997.07 BIRB. X
Đổi 10000 NAD sang 1,344,997.07 BIRB. X
50000 NAD
6,724,985.37 BIRB. X
Đổi 50000 NAD sang 6,724,985.37 BIRB. X
100000 NAD
13,449,970.74 BIRB. X
Đổi 100000 NAD sang 13,449,970.74 BIRB. X
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành BIRB. X toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo 💰💊Moonbirds đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang BIRB. X, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BIRB. X/NAD
BIRB. X/NAD: 1 BIRB. X = 0.007435 NAD; 2025/11/30 21:44:05
Trong 1D vừa qua, 💰💊Moonbirds đã thay đổi 0.00% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 💰💊Moonbirds(BIRB. X) đã thay đổi 0.00% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành BIRB. X trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BIRB. X sang NAD: Biến động và thay đổi giá của 💰💊Moonbirds/NAD
Giá 💰💊Moonbirds cao nhất theo NAD 7 ngày qua là -- NAD trong khi giá 💰💊Moonbirds thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là -- NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 💰💊Moonbirds theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BIRB. X theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 NAD | -- NAD | -- NAD | -- NAD |
Thấp | 0 NAD | -- NAD | -- NAD | -- NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BIRB. X (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BIRB. X bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BIRB. X bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 💰💊Moonbirds
Số liệu thị trường BIRB. X sang NAD
BIRB. X/NAD:
N$0.007435
Khối lượng BIRB. X 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường BIRB. X:
N$7,434,960.25
Nguồn cung lưu hành BIRB. X:
1000.00M BIRB. X
Tỷ giá BIRB. X sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 💰💊Moonbirds thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 💰💊Moonbirds là N$0.007435 mỗi BIRB. X, với tổng vốn hoá thị trường của N$7,434,960.25 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,999,940 BIRB. X. Khối lượng giao dịch của 💰💊Moonbirds đã thay đổi --% (N$-- NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BIRB. X là N$--.
Thông tin thêm về 💰💊Moonbirds trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá 💰💊Moonbirds phổ biến nhất là BIRB. X sang NAD, trong đó mã của 💰💊Moonbirds là BIRB. X. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78324.68 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68628.38 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127069.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR

PI đến INR
1 PI thành 22.03 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BIRB. X sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BIRB. X sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi 💰💊Moonbirds phổ biến

BIRB. X đến TWD
1 BIRB. X thành NT$0.01367 TWD

BIRB. X đến CNY
1 BIRB. X thành ¥0.003081 CNY

BIRB. X đến USD
1 BIRB. X thành $0.0004354 USD

BIRB. X đến AUD
1 BIRB. X thành AU$0.0006652 AUD

BIRB. X đến EUR
1 BIRB. X thành €0.0003753 EUR

BIRB. X đến CAD
1 BIRB. X thành C$0.0006088 CAD

BIRB. X đến KRW
1 BIRB. X thành ₩0.6390 KRW

BIRB. X đến JPY
1 BIRB. X thành ¥0.06803 JPY

BIRB. X đến GBP
1 BIRB. X thành £0.0003288 GBP
BIRB. X đến NAD
1 BIRB. X thành N$0.007435 NAD

BIRB. X đến BRL
1 BIRB. X thành R$0.002323 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,555,401.78 NAD

SOL đến NAD
1 SOL thành N$2,338.48 NAD

TIMI đến NAD
1 TIMI thành N$1.25 NAD

ZEC đến NAD
1 ZEC thành N$7,410.15 NAD

MON đến NAD
1 MON thành N$0.4863 NAD

BNB đến NAD
1 BNB thành N$15,178.13 NAD

SUI đến NAD
1 SUI thành N$26.25 NAD

PIPPIN đến NAD
1 PIPPIN thành N$2.51 NAD

QNT đến NAD
1 QNT thành N$1,779.9 NAD

ETH6900 đến NAD
1 ETH6900 thành N$0.04612 NAD
Bảng chuyển đổi từ BIRB. X sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của 💰💊Moonbirds đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BIRB. X thành Đô la Namibia đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 NAD và mức thấp nhất là 0 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 BIRB. X là N$-- NAD , thay đổi --% so với giá hiện tại. 💰💊Moonbirds đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-N$
--NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:44 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BIRB. X | N$0.003717 | N$-- | 0.00% |
1 BIRB. X | N$0.007435 | N$-- | 0.00% |
5 BIRB. X | N$0.03717 | N$-- | 0.00% |
10 BIRB. X | N$0.07435 | N$-- | 0.00% |
50 BIRB. X | N$0.3717 | N$-- | 0.00% |
100 BIRB. X | N$0.7435 | N$-- | 0.00% |
500 BIRB. X | N$3.72 | N$-- | 0.00% |
1000 BIRB. X | N$7.43 | N$-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp BIRB. X/NAD
1 💰💊Moonbirds bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 💰💊Moonbirds (BIRB. X) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.007435.
Tôi có thể mua bao nhiêu BIRB. X với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 134.5 BIRB. X đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BIRB. X sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BIRB. X sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BIRB. X bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 672.5 BIRB. X, trong khi 5 BIRB. X sẽ có giá khoảng 0.03717NAD.
Giá cao nhất của BIRB. X/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BIRB. X tính theo NAD là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BIRB. X/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của 💰💊Moonbirds tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi 💰💊Moonbirds (BIRB. X) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi 💰💊Moonbirds (BIRB. X) đã giảm -- so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BIRB. X thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa 💰💊Moonbirds và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BIRB. X/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BIRB. X hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BIRB. X/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BIRB. X/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BIRB. X/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của 💰💊Moonbirds và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp 💰💊Moonbirds: BIRB. X sang Đô la Mỹ (USD), BIRB. X sang Euro (EUR), BIRB. X sang Bảng Anh (GBP), BIRB. X sang Đô la Canada (CAD), BIRB. X sang Rupee Ấn Độ (INR), BIRB. X sang Rupee Pakistan (PKR), BIRB. X sang Real Brazil (BRL), BIRB. X sang ...
Giá của 💰💊Moonbirds ở Mỹ là $0.0004354 USD. Ngoài ra, giá của 💰💊Moonbirds là €0.0003753 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003288 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006088 CAD ở Canada, ₹0.03891 INR ở Ấn Độ, ₨0.1227 PKR ở Pakistan, R$0.002323 BRL ở Brazil, ...
Cặp 💰💊Moonbirds phổ biến nhất là BIRB. X sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 💰💊Moonbirds (BIRB. X) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.007435.
Giá của 💰💊Moonbirds ở Mỹ là $0.0004354 USD. Ngoài ra, giá của 💰💊Moonbirds là €0.0003753 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003288 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006088 CAD ở Canada, ₹0.03891 INR ở Ấn Độ, ₨0.1227 PKR ở Pakistan, R$0.002323 BRL ở Brazil, ...
Cặp 💰💊Moonbirds phổ biến nhất là BIRB. X sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 💰💊Moonbirds (BIRB. X) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.007435.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Mạng chính Linea đã kết nối và chuyển hơn 810,000 ETHMoonPay nhận được giấy phép chuyển tiền của WisconsinLợi nhuận nổi "Số 1" của Mubarak tăng lên 568.000 đô la, với tỷ lệ hoàn vốn là 493 lầnMột địa chỉ nhất định đã giao dịch mubarak với lợi nhuận nổi là hơn 500.000 đô la và chi phí ít hơn 5.000 đô laVị thế bán khống "Hyperliquid 50x Whale" có khoản lỗ thả nổi là 1,4 triệu đô la MỹTON đã tăng hơn 18% trong một thời gian ngắn và hiện được báo cáo ở mức 3,29 đô laMột con cá voi đã gửi 5 triệu USDC vào Hyperliquid và dần dần tăng lượng nắm giữ HYPE của mìnhCá voi Bitcoin đã tích lũy được hơn 60.000 BTC trong tuần quaBNB phục hồi trên $610TON Foundation xác nhận rằng nhà sáng lập Telegram Durov đã lấy lại được tự do và ủng hộ việc bảo vệ quyền tự do ngôn luận và quyền riêng tư trực tuy














































