Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78823.19 (+2.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78823.19 (+2.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78823.19 (+2.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NFP thành MUR
NFP/MUR: 1 NFP = 0.9014 MUR. Giá chuyển đổi 1 NFPrompt (NFP) thành Rupee Mauritius (MUR) là 0.9014 MUR hôm nay.

NFP
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NFP/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NFPrompt (NFP) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NFP hiện có giá trị là 0.9014 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NFP hiện có giá 0.9014 MUR, nghĩa là mua 5 NFP sẽ mất 4.51 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 1.11 NFP và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 5.55 NFP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NFP sang MUR
Chuyển đổi MUR sang NFP
NFPrompt
Rupee Mauritius
1 NFP
0.9014 MUR
Đổi 1 NFP sang 0.9014 MUR
2 NFP
1.8 MUR
Đổi 2 NFP sang 1.8 MUR
5 NFP
4.51 MUR
Đổi 5 NFP sang 4.51 MUR
10 NFP
9.01 MUR
Đổi 10 NFP sang 9.01 MUR
20 NFP
18.03 MUR
Đổi 20 NFP sang 18.03 MUR
50 NFP
45.07 MUR
Đổi 50 NFP sang 45.07 MUR
100 NFP
90.14 MUR
Đổi 100 NFP sang 90.14 MUR
200 NFP
180.27 MUR
Đổi 200 NFP sang 180.27 MUR
500 NFP
450.68 MUR