Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78732.50 (+4.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$67.2M (1 ngày); -$1.52B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78732.50 (+4.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$67.2M (1 ngày); -$1.52B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78732.50 (+4.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$67.2M (1 ngày); -$1.52B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NFP thành MNT
NFP/MNT: 1 NFP = 70.15 MNT. Giá chuyển đổi 1 NFPrompt (NFP) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 70.15 MNT hôm nay.

NFP
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NFP/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NFPrompt (NFP) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NFP hiện có giá trị là 70.15 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NFP hiện có giá 70.15 MNT, nghĩa là mua 5 NFP sẽ mất 350.76 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.01425 NFP và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.07127 NFP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NFP sang MNT
Chuyển đổi MNT sang NFP
NFPrompt
Tugrik Mông Cổ
1 NFP
70.15 MNT
Đổi 1 NFP sang 70.15 MNT
2 NFP
140.3 MNT
Đổi 2 NFP sang 140.3 MNT
5 NFP
350.76 MNT
Đổi 5 NFP sang 350.76 MNT
10 NFP
701.51 MNT
Đổi 10 NFP sang 701.51 MNT
20 NFP
1,403.02 MNT
Đổi 20 NFP sang 1,403.02 MNT
50 NFP
3,507.56 MNT
Đổi 50 NFP sang 3,507.56 MNT
100 NFP
7,015.11 MNT
Đổi 100 NFP sang 7,015.11 MNT
200 NFP
14,030.23 MNT
Đổi 200 NFP sang 14,030.23 MNT
500 NFP
35,075.57 MNT
Đổi 500 NFP sang 35,075.57 MNT
1000 NFP
70,151.15 MNT
Đổi 1000 NFP sang 70,151.15 MNT
5000 NFP
350,755.73 MNT
Đổi 5000 NFP sang 350,755.73 MNT
10000 NFP
701,511.46 MNT
Đổi 10000 NFP sang 701,511.46 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NFP thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của NFPrompt tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NFP sang MNT, lên đến 10000 NFP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
NFPrompt
1 MNT
0.01425 NFP
Đổi 1 MNT sang 0.01425 NFP
10 MNT
0.1425 NFP
Đổi 10 MNT sang 0.1425 NFP
50 MNT
0.7127 NFP
Đổi 50 MNT sang 0.7127 NFP
100 MNT
1.43 NFP
Đổi 100 MNT sang 1.43 NFP
200 MNT
2.85 NFP
Đổi 200 MNT sang 2.85 NFP
500 MNT
7.13 NFP
Đổi 500 MNT sang 7.13 NFP
1000 MNT
14.25 NFP
Đổi 1000 MNT sang 14.25 NFP
2000 MNT
28.51 NFP
Đổi 2000 MNT sang 28.51 NFP
5000 MNT
71.27 NFP
Đổi 5000 MNT sang 71.27 NFP
10000 MNT
142.55 NFP
Đổi 10000 MNT sang 142.55 NFP
50000 MNT
712.75 NFP
Đổi 50000 MNT sang 712.75 NFP
100000 MNT
1,425.49 NFP
Đổi 100000 MNT sang 1,425.49 NFP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành NFP toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo NFPrompt đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang NFP, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NFP/MNT
NFP/MNT: 1 NFP = 70.15 MNT; 2026/02/03 04:15:05
Trong 1D vừa qua, NFPrompt đã thay đổi +3.01% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NFPrompt(NFP) đã thay đổi +3.01% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành NFP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NFP sang MNT: Biến động và thay đổi giá của /MNT
Giá cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 84.72 MNT trong khi giá thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 65.47 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NFP theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 70.63 MNT | 84.72 MNT | 102.57 MNT | 146.52 MNT |
Thấp | 66.53 MNT | 65.47 MNT | 65.47 MNT | 65.47 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.01% | -16.09% | -25.64% | -41.08% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NFP (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NFP bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NFP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NFPrompt
Số liệu thị trường NFP sang MNT
NFP/MNT: