Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78963.00 (+2.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78963.00 (+2.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78963.00 (+2.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NFP thành IQD
NFP/IQD: 1 NFP = 26.04 IQD. Giá chuyển đổi 1 NFPrompt (NFP) thành Dinar Iraq (IQD) là 26.04 IQD hôm nay.

NFP
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NFP/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NFPrompt (NFP) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NFP hiện có giá trị là 26.04 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NFP hiện có giá 26.04 IQD, nghĩa là mua 5 NFP sẽ mất 130.19 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.03841 NFP và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.1920 NFP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NFP sang IQD
Chuyển đổi IQD sang NFP
NFPrompt
Dinar Iraq
1 NFP
26.04 IQD
Đổi 1 NFP sang 26.04 IQD
2 NFP
52.08 IQD
Đổi 2 NFP sang 52.08 IQD
5 NFP
130.19 IQD
Đổi 5 NFP sang 130.19 IQD
10 NFP
260.38 IQD
Đổi 10 NFP sang 260.38 IQD
20 NFP
520.76 IQD
Đổi 20 NFP sang 520.76 IQD
50 NFP
1,301.91 IQD
Đổi 50 NFP sang 1,301.91 IQD
100 NFP
2,603.81 IQD
Đổi 100 NFP sang 2,603.81 IQD
200 NFP
5,207.63 IQD
Đổi 200 NFP sang 5,207.63 IQD
500 NFP
13,019.07 IQD
Đổi 500 NFP sang 13,019.07 IQD
1000 NFP
26,038.15 IQD
Đổi 1000 NFP sang 26,038.15 IQD
5000 NFP
130,190.73 IQD
Đổi 5000 NFP sang 130,190.73 IQD
10000 NFP
260,381.47 IQD
Đổi 10000 NFP sang 260,381.47 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NFP thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của NFPrompt tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NFP sang IQD, lên đến 10000 NFP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
NFPrompt
1 IQD
0.03841 NFP
Đổi 1 IQD sang 0.03841 NFP
10 IQD
0.3841 NFP
Đổi 10 IQD sang 0.3841 NFP
50 IQD
1.92 NFP
Đổi 50 IQD sang 1.92 NFP
100 IQD
3.84 NFP
Đổi 100 IQD sang 3.84 NFP
200 IQD
7.68 NFP
Đổi 200 IQD sang 7.68 NFP
500 IQD
19.2 NFP
Đổi 500 IQD sang 19.2 NFP
1000 IQD
38.41 NFP
Đổi 1000 IQD sang 38.41 NFP
2000 IQD
76.81 NFP
Đổi 2000 IQD sang 76.81 NFP
5000 IQD
192.03 NFP
Đổi 5000 IQD sang 192.03 NFP
10000 IQD
384.05 NFP
Đổi 10000 IQD sang 384.05 NFP
50000 IQD
1,920.26 NFP
Đổi 50000 IQD sang 1,920.26 NFP
100000 IQD
3,840.52 NFP
Đổi 100000 IQD sang 3,840.52 NFP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành NFP toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo NFPrompt đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang NFP, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NFP/IQD
NFP/IQD: 1 NFP = 26.04 IQD; 2026/02/03 08:40:05
Trong 1D vừa qua, NFPrompt đã thay đổi +3.32% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NFPrompt(NFP) đã thay đổi +3.32% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành NFP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NFP sang IQD: Biến động và thay đổi giá của /IQD
Giá cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 31.31 IQD trong khi giá thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 24.2 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NFP theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 26.2 IQD | 31.31 IQD | 37.91 IQD | 54.15 IQD |
Thấp | 25.16 IQD | 24.2 IQD | 24.2 IQD | 24.2 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.32% | -15.36% | -24.27% | -41.61% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NFP (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NFP bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NFP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NFPrompt
Số liệu thị trường NFP sang IQD
NFP/IQD:
ع.د26.04
Khối lượng NFP 24 giờ:
ع.د3,141,830,224
Vốn hóa thị trường NFP:
ع.د13,225,604,288.9
Nguồn cung lưu hành NFP:
507.93M NFP
Tỷ giá NFP sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi NFPrompt thành Dinar Iraq đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của NFPrompt là ع.د26.04 mỗi NFP, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د13,225,604,288.9 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của 507,931,870 NFP. Khối lượng giao dịch của NFPrompt đã thay đổi -39.94% (ع.د-2,089,061,046.83 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NFP là ع.د5,230,891,270.83.
Thông tin thêm về NFPrompt trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NFPrompt phổ biến nhất là NFP sang IQD, trong đó mã của NFPrompt là NFP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78910.80 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2364.11 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.65 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 105.12 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66521.81 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57644.34 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107650.12 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 415307.57 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7226525.26 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.54 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NFP sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài kho ản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NFP sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi NFPrompt phổ biến
NFP đến IQD
1 NFP thành ع.د26.1 IQD
NFP đến TWD
1 NFP thành NT$0.6253 TWD
NFP đến CNY
1 NFP thành ¥0.1376 CNY
NFP đến USD
1 NFP thành $0.01979 USD
NFP đến AUD
1 NFP thành AU$0.02848 AUD
NFP đến EUR
1 NFP thành €0.01668 EUR
NFP đến CAD
1 NFP thành C$0.02700 CAD
NFP đến KRW
1 NFP thành ₩28.83 KRW
NFP đến JPY
1 NFP thành ¥3.06 JPY
NFP đến GBP
1 NFP thành £0.01446 GBP
NFP đến BRL
1 NFP thành R$0.1042 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

HYPE đến IQD
1 HYPE thành ع.د49,350.89 IQD

ZIL đến IQD
1 ZIL thành ع.د8.98 IQD

CYBER đến IQD
1 CYBER thành ع.د799.6 IQD

PIPPIN đến IQD
1 PIPPIN thành ع.د229.45 IQD

STX đến IQD
1 STX thành ع.د398.16 IQD

FRAX đến IQD
1 FRAX thành ع.د1,177.84 IQD

WAR đến IQD
1 WAR thành ع.د30.79 IQD

C98 đến IQD
1 C98 thành ع.د35.77 IQD

ROAM đến IQD
1 ROAM thành ع.د29.99 IQD

ZAMA đến IQD
1 ZAMA thành ع.د41.1 IQD
Bảng chuyển đổi từ NFP sang IQD
Tỷ giá hoán đổi của NFPrompt đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NFP thành Dinar Iraq đã thay đổi -15.36% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.32%, đạt mức cao nhất là 26.2 IQD và mức thấp nhất là 25.16 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 NFP là ع.د34.4 IQD , thay đổi -24.27% so với giá hiện tại. NFPrompt đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -84.22% so với năm trước.
-ع.د
139.21IQD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:40 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NFP | ع.د13.02 | ع.د12.6 | +3.32% |
1 NFP | ع.د26.04 | ع.د25.2 | +3.32% |
5 NFP | ع.د130.19 | ع.د126 | +3.32% |
10 NFP | ع.د260.38 | ع.د251.99 | +3.32% |
50 NFP | ع.د1,301.91 | ع.د1,259.97 | +3.32% |
100 NFP | ع.د2,603.81 | ع.د2,519.94 | +3.32% |
500 NFP | ع.د13,019.07 | ع.د12,599.68 | +3.32% |
1000 NFP | ع.د26,038.15 | ع.د25,199.35 | +3.32% |
Câu Hỏi Thường Gặp NFP/IQD
1 NFPrompt bằng bao nhiêu IQD?
Hiện tại, giá 1 NFPrompt (NFP) trong Dinar Iraq (IQD) là ع.د26.04.
Tôi có thể mua bao nhiêu NFP với 1 IQD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.03841 NFP đối với IQD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NFP sang IQD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NFP sang IQD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NFP bất kỳ sang IQD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IQD tương đương 0.1920 NFP, trong khi 5 NFP sẽ có giá khoảng 130.19IQD.
Giá cao nhất của NFP/IQD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NFP tính theo IQD là ع.د1,678.19. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NFP/IQD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo IQD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NFPrompt (NFP) đã giảm 15.36%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NFPrompt (NFP) đã giảm 24.27% so với Dinar Iraq (IQD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NFP thành IQD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NFPrompt và Dinar Iraq, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NFP/IQD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NFP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NFP/IQD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NFP/IQD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NFP/IQD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NFPrompt và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp NFPrompt: NFP sang Đô la Mỹ (USD), NFP sang Euro (EUR), NFP sang Bảng Anh (GBP), NFP sang Đô la Canada (CAD), NFP sang Rupee Ấn Độ (INR), NFP sang Rupee Pakistan (PKR), NFP sang Real Brazil (BRL), NFP sang ...
Giá của NFPrompt ở Mỹ là $0.01979 USD. Ngoài ra, giá của NFPrompt là €0.01668 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01446 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02700 CAD ở Canada, ₹1.81 INR ở Ấn Độ, ₨5.57 PKR ở Pakistan, R$0.1042 BRL ở Brazil, ...
Cặp NFPrompt phổ biến nhất là NFP sang Dinar Iraq(IQD). Giá của 1 NFPrompt (NFP) ở Dinar Iraq (IQD) là ع.د26.04.
Giá của NFPrompt ở Mỹ là $0.01979 USD. Ngoài ra, giá của NFPrompt là €0.01668 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01446 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02700 CAD ở Canada, ₹1.81 INR ở Ấn Độ, ₨5.57 PKR ở Pakistan, R$0.1042 BRL ở Brazil, ...
Cặp NFPrompt phổ biến nhất là NFP sang Dinar Iraq(IQD). Giá của 1 NFPrompt (NFP) ở Dinar Iraq (IQD) là ع.د26.04.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































