Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78600.00 (+2.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78600.00 (+2.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78600.00 (+2.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NFP thành KWD
NFP/KWD: 1 NFP = 0.006037 KWD. Giá chuyển đổi 1 NFPrompt (NFP) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.006037 KWD hôm nay.

NFP
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NFP/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NFPrompt (NFP) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NFP hiện có giá trị là 0.006037 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NFP hiện có giá 0.006037 KWD, nghĩa là mua 5 NFP sẽ mất 0.03018 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 165.65 NFP và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 828.24 NFP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NFP sang KWD
Chuyển đổi KWD sang NFP
NFPrompt
Dinar Kuwait
1 NFP
0.006037 KWD
Đổi 1 NFP sang 0.006037 KWD
2 NFP
0.01207 KWD
Đổi 2 NFP sang 0.01207 KWD
5 NFP
0.03018 KWD
Đổi 5 NFP sang 0.03018 KWD
10 NFP
0.06037 KWD
Đổi 10 NFP sang 0.06037 KWD
20 NFP
0.1207 KWD
Đổi 20 NFP sang 0.1207 KWD
50 NFP
0.3018 KWD
Đổi 50 NFP sang 0.3018 KWD
100 NFP
0.6037 KWD
Đổi 100 NFP sang 0.6037 KWD
200 NFP
1.21 KWD
Đổi 200 NFP sang 1.21 KWD
500 NFP
3.02 KWD
Đổi 500 NFP sang 3.02 KWD
1000 NFP
6.04 KWD
Đổi 1000 NFP sang 6.04 KWD
5000 NFP
30.18 KWD
Đổi 5000 NFP sang 30.18 KWD
10000 NFP
60.37 KWD
Đổi 10000 NFP sang 60.37 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NFP thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của NFPrompt tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NFP sang KWD, lên đến 10000 NFP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
NFPrompt
1 KWD
165.65 NFP
Đổi 1 KWD sang 165.65 NFP
10 KWD
1,656.48 NFP
Đổi 10 KWD sang 1,656.48 NFP
50 KWD
8,282.38 NFP
Đổi 50 KWD sang 8,282.38 NFP
100 KWD
16,564.77 NFP
Đổi 100 KWD sang 16,564.77 NFP
200 KWD
33,129.53 NFP
Đổi 200 KWD sang 33,129.53 NFP
500 KWD
82,823.84 NFP
Đổi 500 KWD sang 82,823.84 NFP
1000 KWD
165,647.67 NFP
Đổi 1000 KWD sang 165,647.67 NFP
2000 KWD
331,295.34 NFP
Đổi 2000 KWD sang 331,295.34 NFP
5000 KWD
828,238.36 NFP
Đổi 5000 KWD sang 828,238.36 NFP
10000 KWD
1,656,476.72 NFP
Đổi 10000 KWD sang 1,656,476.72 NFP
50000 KWD
8,282,383.61 NFP
Đổi 50000 KWD sang 8,282,383.61 NFP
100000 KWD
16,564,767.22 NFP
Đổi 100000 KWD sang 16,564,767.22 NFP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành NFP toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo NFPrompt đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang NFP, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NFP/KWD
NFP/KWD: 1 NFP = 0.006037 KWD; 2026/02/02 15:28:37
Trong 1D vừa qua, NFPrompt đã thay đổi +1.53% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy NFPrompt(NFP) đã thay đổi +1.53% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành NFP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NFP sang KWD: Biến động và thay đổi giá của /KWD
Giá cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.007311 KWD trong khi giá thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.005650 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NFP theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.006070 KWD | 0.007311 KWD | 0.008851 KWD | 0.01264 KWD |
Thấp | 0.005694 KWD | 0.005650 KWD | 0.005650 KWD | 0.005650 KWD |
Bình thường | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.53% | -17.12% | -24.19% | -43.25% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NFP (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NFP bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NFP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin NFPrompt
Số liệu thị trường NFP sang KWD
NFP/KWD:
د.ك0.006037
Khối lượng NFP 24 giờ:
د.ك1,244,537.28
Vốn hóa thị trường NFP:
د.ك3,066,338.78
Nguồn cung lưu hành NFP:
507.93M NFP
Tỷ giá NFP sang KWD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi NFPrompt thành Dinar Kuwait đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của NFPrompt là د.ك0.006037 mỗi NFP, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك3,066,338.78 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của 507,931,870 NFP. Khối lượng giao dịch của NFPrompt đã thay đổi -12.60% (د.ك-179,346.73 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NFP là د.ك1,423,884.01.
Thông tin thêm về NFPrompt trên Bitget
Thông tin Dinar Kuwait
Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá NFPrompt phổ biến nhất là NFP sang KWD, trong đó mã của NFPrompt là NFP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66226.82 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57388.72 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107172.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413465.91 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7194479.69 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NFP sang KWD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NFP sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi NFPrompt phổ biến
NFP đến TWD
1 NFP thành NT$0.6209 TWD
NFP đến CNY
1 NFP thành ¥0.1366 CNY
NFP đến KWD
1 NFP thành د.ك0.006035 KWD
NFP đến USD
1 NFP thành $0.01965 USD
NFP đến AUD
1 NFP thành AU$0.02828 AUD
NFP đến EUR
1 NFP thành €0.01657 EUR
NFP đến CAD
1 NFP thành C$0.02681 CAD
NFP đến KRW
1 NFP thành ₩28.63 KRW
NFP đến JPY
1 NFP thành ¥3.04 JPY
NFP đến GBP
1 NFP thành £0.01436 GBP
NFP đến BRL
1 NFP thành R$0.1034 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KWD

ETH đến KWD
1 ETH thành د.ك721.74 KWD

BTC đến KWD
1 BTC thành د.ك23,971 KWD

XAUt đến KWD
1 XAUt thành د.ك1,445.95 KWD

BNB đến KWD
1 BNB thành د.ك237.08 KWD

SOL đến KWD
1 SOL thành د.ك32.14 KWD

AUCTION đến KWD
1 AUCTION thành د.ك1.58 KWD

RIVER đến KWD
1 RIVER thành د.ك6.87 KWD

BAL đến KWD
1 BAL thành د.ك0.07058 KWD

PAXG đến KWD
1 PAXG thành د.ك1,455.47 KWD

STABLE đến KWD
1 STABLE thành د.ك0.009376 KWD
Bảng chuyển đổi từ NFP sang KWD
Tỷ giá hoán đổi của NFPrompt đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NFP thành Dinar Kuwait đã thay đổi -17.12% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.53%, đạt mức cao nhất là 0.006070 KWD và mức thấp nhất là 0.005694 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 NFP là د.ك0.007963 KWD , thay đổi -24.19% so với giá hiện tại. NFPrompt đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -88.50% so với năm trước.
-د.ك
0.04643KWD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:28 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NFP | د.ك0.003018 | د.ك0.002973 | +1.53% |
1 NFP | د.ك0.006037 | د.ك0.005946 | +1.53% |
5 NFP | د.ك0.03018 | د.ك0.02973 | +1.53% |
10 NFP | د.ك0.06037 | د.ك0.05946 | +1.53% |
50 NFP | د.ك0.3018 | د.ك0.2973 | +1.53% |
100 NFP | د.ك0.6037 | د.ك0.5946 | +1.53% |
500 NFP | د.ك3.02 | د.ك2.97 | +1.53% |
1000 NFP | د.ك6.04 | د.ك5.95 | +1.53% |
Câu Hỏi Thường Gặp NFP/KWD
1 NFPrompt bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 NFPrompt (NFP) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.006037.
Tôi có thể mua bao nhiêu NFP với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 165.65 NFP đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NFP sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NFP sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NFP bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 828.24 NFP, trong khi 5 NFP sẽ có giá khoảng 0.03018KWD.
Giá cao nhất của NFP/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NFP tính theo KWD là د.ك0.3918. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NFP/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi NFPrompt (NFP) đã giảm 17.12%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi NFPrompt (NFP) đã giảm 24.19% so với Dinar Kuwait (KWD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NFP thành KWD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa NFPrompt và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NFP/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NFP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NFP/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NFP/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NFP/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của NFPrompt và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp NFPrompt: NFP sang Đô la Mỹ (USD), NFP sang Euro (EUR), NFP sang Bảng Anh (GBP), NFP sang Đô la Canada (CAD), NFP sang Rupee Ấn Độ (INR), NFP sang Rupee Pakistan (PKR), NFP sang Real Brazil (BRL), NFP sang ...
Giá của NFPrompt ở Mỹ là $0.01965 USD. Ngoài ra, giá của NFPrompt là €0.01657 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01436 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02681 CAD ở Canada, ₹1.8 INR ở Ấn Độ, ₨5.53 PKR ở Pakistan, R$0.1034 BRL ở Brazil, ...
Cặp NFPrompt phổ biến nhất là NFP sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 NFPrompt (NFP) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.006037.
Giá của NFPrompt ở Mỹ là $0.01965 USD. Ngoài ra, giá của NFPrompt là €0.01657 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01436 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02681 CAD ở Canada, ₹1.8 INR ở Ấn Độ, ₨5.53 PKR ở Pakistan, R$0.1034 BRL ở Brazil, ...
Cặp NFPrompt phổ biến nhất là NFP sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 NFPrompt (NFP) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.006037.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.






































