Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91457.37 (+1.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91457.37 (+1.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91457.37 (+1.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VMT thành KHR
VMT/KHR: 1 VMT = 11.23 KHR. Giá chuyển đổi 1 Vemate (VMT) thành Riel Campuchia (KHR) là 11.23 KHR hôm nay.

VMT
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VMT/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Vemate (VMT) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VMT hiện có giá trị là 11.23 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VMT hiện có giá 11.23 KHR, nghĩa là mua 5 VMT sẽ mất 56.17 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.08902 VMT và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.4451 VMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VMT sang KHR
Chuyển đổi KHR sang VMT
Vemate
Riel Campuchia
1 VMT
11.23 KHR
Đổi 1 VMT sang 11.23 KHR
2 VMT
22.47 KHR
Đổi 2 VMT sang 22.47 KHR
5 VMT
56.17 KHR
Đổi 5 VMT sang 56.17 KHR
10 VMT
112.33 KHR
Đổi 10 VMT sang 112.33 KHR
20 VMT
224.67 KHR
Đổi 20 VMT sang 224.67 KHR
50 VMT
561.67 KHR
Đổi 50 VMT sang 561.67 KHR
100 VMT
1,123.35 KHR
Đổi 100 VMT sang 1,123.35 KHR
200 VMT
2,246.7 KHR
Đổi 200 VMT sang 2,246.7 KHR
500 VMT
5,616.74 KHR
Đổi 500 VMT sang 5,616.74 KHR
1000 VMT
11,233.49 KHR
Đổi 1000 VMT sang 11,233.49 KHR
5000 VMT
56,167.44 KHR
Đổi 5000 VMT sang 56,167.44 KHR
10000 VMT
112,334.88 KHR
Đổi 10000 VMT sang 112,334.88 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VMT thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Vemate tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VMT sang KHR, lên đến 10000 VMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Vemate
1 KHR
0.08902 VMT
Đổi 1 KHR sang 0.08902 VMT
10 KHR
0.8902 VMT
Đổi 10 KHR sang 0.8902 VMT
50 KHR
4.45 VMT
Đổi 50 KHR sang 4.45 VMT
100 KHR
8.9 VMT
Đổi 100 KHR sang 8.9 VMT
200 KHR
17.8 VMT
Đổi 200 KHR sang 17.8 VMT
500 KHR
44.51 VMT
Đổi 500 KHR sang 44.51 VMT
1000 KHR
89.02 VMT
Đổi 1000 KHR sang 89.02 VMT
2000 KHR
178.04 VMT
Đổi 2000 KHR sang 178.04 VMT
5000 KHR
445.1 VMT
Đổi 5000 KHR sang 445.1 VMT
10000 KHR
890.2 VMT
Đổi 10000 KHR sang 890.2 VMT
50000 KHR
4,450.98 VMT
Đổi 50000 KHR sang 4,450.98 VMT
100000 KHR
8,901.95 VMT
Đổi 100000 KHR sang 8,901.95 VMT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành VMT toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Vemate đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang VMT, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VMT/KHR
VMT/KHR: 1 VMT = 11.23 KHR; 2026/01/04 09:56:25
Trong 1D vừa qua, Vemate đã thay đổi +0.00% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Vemate(VMT) đã thay đổi +0.00% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành VMT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VMT sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Vemate/KHR
Giá Vemate cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 11.23 KHR trong khi giá Vemate thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 10.9 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Vemate theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VMT theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 11.23 KHR | 11.23 KHR | 12.77 KHR | 27.63 KHR |
Thấp | 11.05 KHR | 10.9 KHR | 10.9 KHR | 10.9 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.00% | +3.07% | -7.62% | -37.16% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VMT (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VMT bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VMT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Vemate
Số liệu thị trường VMT sang KHR
VMT/KHR:
៛11.23
Khối lượng VMT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường VMT:
--
Nguồn cung lưu hành VMT:
0 VMT
Tỷ giá VMT sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Vemate thành Riel Campuchia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Vemate là ៛11.23 mỗi VMT, với tổng vốn hoá thị trường của ៛0 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- VMT. Khối lượng giao dịch của Vemate đã thay đổi 0.00% (៛0 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VMT là ៛0.
Thông tin thêm về Vemate trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Vemate phổ biến nhất là VMT sang KHR, trong đó mã của Vemate là VMT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VMT sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và t ải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VMT sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Vemate phổ biến
VMT đến TWD
1 VMT thành NT$0.08778 TWD
VMT đến CNY
1 VMT thành ¥0.01957 CNY
VMT đến USD
1 VMT thành $0.002798 USD
VMT đến AUD
1 VMT thành AU$0.004181 AUD
VMT đến KHR
1 VMT thành ៛11.23 KHR
VMT đến EUR
1 VMT thành €0.002385 EUR
VMT đến CAD
1 VMT thành C$0.003844 CAD
VMT đến KRW
1 VMT thành ₩4.04 KRW
VMT đến JPY
1 VMT thành ¥0.4387 JPY
VMT đến GBP
1 VMT thành £0.002077 GBP
VMT đến BRL
1 VMT thành R$0.01517 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

WLFI đến KHR
1 WLFI thành ៛693.39 KHR

BONK đến KHR
1 BONK thành ៛0.04702 KHR

RENDER đến KHR
1 RENDER thành ៛7,316.13 KHR

CVX đến KHR
1 CVX thành ៛8,598.86 KHR

MOG đến KHR
1 MOG thành ៛0.001340 KHR

PIPPIN đến KHR
1 PIPPIN thành ៛2,034.46 KHR

BC đến KHR
1 BC thành ៛8.62 KHR

AGI đến KHR
1 AGI thành ៛71.9 KHR

SIDUS đến KHR
1 SIDUS thành ៛1.33 KHR

ORE đến KHR
1 ORE thành ៛666,941.45 KHR
Bảng chuyển đổi từ VMT sang KHR
Tỷ giá hoán đổi của Vemate đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VMT thành Riel Campuchia đã thay đổi +3.07% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.00%, đạt mức cao nhất là 11.23 KHR và mức thấp nhất là 11.05 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 VMT là ៛12.16 KHR , thay đổi -7.62% so với giá hiện tại. Vemate đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -34.20% so với năm trước.
-៛
5.84KHR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:56 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VMT | ៛5.62 | ៛5.62 | +0.00% |
1 VMT | ៛11.23 | ៛11.23 | +0.00% |
5 VMT | ៛56.17 | ៛56.17 | +0.00% |
10 VMT | ៛112.33 | ៛112.33 | +0.00% |
50 VMT | ៛561.67 | ៛561.67 | +0.00% |
100 VMT | ៛1,123.35 | ៛1,123.35 | +0.00% |
500 VMT | ៛5,616.74 | ៛5,616.74 | +0.00% |
1000 VMT | ៛11,233.49 | ៛11,233.49 | +0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp VMT/KHR
1 Vemate bằng bao nhiêu KHR?
Hiện tại, giá 1 Vemate (VMT) trong Riel Campuchia (KHR) là ៛11.23.
Tôi có thể mua bao nhiêu VMT với 1 KHR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.08902 VMT đối với KHR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VMT sang KHR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VMT sang KHR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VMT bất kỳ sang KHR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KHR tương đương 0.4451 VMT, trong khi 5 VMT sẽ có giá khoảng 56.17KHR.
Giá cao nhất của VMT/KHR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VMT tính theo KHR là ៛362.43. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VMT/KHR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Vemate tính theo KHR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Vemate (VMT) đã tăng 3.07%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Vemate (VMT) đã giảm 7.62% so với Riel Campuchia (KHR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VMT thành KHR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Vemate và Riel Campuchia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VMT/KHR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VMT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VMT/KHR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VMT/KHR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến vi ệc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VMT/KHR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Vemate và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










