Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Robinhood sang Đô la Namibia (HOOD sang NAD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HOOD thành NAD

HOOD/NAD: 1 HOOD = 0.04353 NAD. Giá chuyển đổi 1 Robinhood (HOOD) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.04353 NAD hôm nay.
HOOD
HOOD
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOOD/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Robinhood (HOOD) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOOD hiện có giá trị là 0.04353 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOOD hiện có giá 0.04353 NAD, nghĩa là mua 5 HOOD sẽ mất 0.2177 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 22.97 HOOD và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 114.86 HOOD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HOOD sang NAD

Chuyển đổi NAD sang HOOD

Robinhood
Đô la Namibia
1 HOOD
0.04353  NAD
Đổi 1 HOOD sang 0.04353 NAD
2 HOOD
0.08706  NAD
Đổi 2 HOOD sang 0.08706 NAD
5 HOOD
0.2177  NAD
Đổi 5 HOOD sang 0.2177 NAD
10 HOOD
0.4353  NAD
Đổi 10 HOOD sang 0.4353 NAD
20 HOOD
0.8706  NAD
Đổi 20 HOOD sang 0.8706 NAD
50 HOOD
2.18  NAD
Đổi 50 HOOD sang 2.18 NAD
100 HOOD
4.35  NAD
Đổi 100 HOOD sang 4.35 NAD
200 HOOD
8.71  NAD
Đổi 200 HOOD sang 8.71 NAD
500 HOOD
21.77  NAD
Đổi 500 HOOD sang 21.77 NAD
1000 HOOD
43.53  NAD
Đổi 1000 HOOD sang 43.53 NAD
5000 HOOD
217.65  NAD
Đổi 5000 HOOD sang 217.65 NAD
10000 HOOD
435.3  NAD
Đổi 10000 HOOD sang 435.3 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOOD thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Robinhood tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOOD sang NAD, lên đến 10000 HOOD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Robinhood
1 NAD
22.97 HOOD
Đổi 1 NAD sang 22.97 HOOD
10 NAD
229.73 HOOD
Đổi 10 NAD sang 229.73 HOOD
50 NAD
1,148.63 HOOD
Đổi 50 NAD sang 1,148.63 HOOD
100 NAD
2,297.25 HOOD
Đổi 100 NAD sang 2,297.25 HOOD
200 NAD
4,594.51 HOOD
Đổi 200 NAD sang 4,594.51 HOOD
500 NAD
11,486.27 HOOD
Đổi 500 NAD sang 11,486.27 HOOD
1000 NAD
22,972.55 HOOD
Đổi 1000 NAD sang 22,972.55 HOOD
2000 NAD
45,945.1 HOOD
Đổi 2000 NAD sang 45,945.1 HOOD
5000 NAD
114,862.74 HOOD
Đổi 5000 NAD sang 114,862.74 HOOD
10000 NAD
229,725.48 HOOD
Đổi 10000 NAD sang 229,725.48 HOOD
50000 NAD
1,148,627.39 HOOD
Đổi 50000 NAD sang 1,148,627.39 HOOD
100000 NAD
2,297,254.79 HOOD
Đổi 100000 NAD sang 2,297,254.79 HOOD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành HOOD toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Robinhood đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang HOOD, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HOOD/NAD

HOOD/NAD: 1 HOOD = 0.04353 NAD; 2026/02/02 06:52:08
Trong 1D vừa qua, Robinhood đã thay đổi -87.85% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Robinhood(HOOD) đã thay đổi -87.85% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành HOOD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HOOD sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Robinhood/NAD

Giá Robinhood cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 14.27 NAD trong khi giá Robinhood thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.001426 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Robinhood theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOOD theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
12.73 NAD
14.27 NAD
14.27 NAD
226.91 NAD
Thấp
0.03608 NAD
0.001426 NAD
0.0001215 NAD
0.{7}8127 NAD
Bình thường
0 NAD
0 NAD
0 NAD
0 NAD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-87.85%
-80.65%
+17419.59%
+4113.91%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HOOD (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOOD bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOOD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Robinhood

Số liệu thị trường HOOD sang NAD

HOOD/NAD:
N$0.04353
Khối lượng HOOD 24 giờ:
N$385,263.6
Vốn hóa thị trường HOOD:
--
Nguồn cung lưu hành HOOD:
0 HOOD

Tỷ giá HOOD sang NAD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Robinhood thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Robinhood là N$0.04353 mỗi HOOD, với tổng vốn hoá thị trường của N$0 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HOOD. Khối lượng giao dịch của Robinhood đã thay đổi +11.65% (N$40,208.88 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOOD là N$345,054.72.

Thông tin thêm về Robinhood trên Bitget

Thông tin Đô la Namibia

Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Robinhood phổ biến nhất là HOOD sang NAD, trong đó mã của Robinhood là HOOD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 66195.40 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 107047.06 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 413371.64 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7217458.75 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.53 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HOOD sang NAD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HOOD sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Robinhood phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HOOD đến TWD
1 HOOD thành NT$0.08601 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HOOD đến CNY
1 HOOD thành ¥0.01893 CNY
popular info Đô la Mỹ
HOOD đến USD
1 HOOD thành $0.002724 USD
popular info Đô la Úc
HOOD đến AUD
1 HOOD thành AU$0.003912 AUD
popular info Euro
HOOD đến EUR
1 HOOD thành €0.002295 EUR
popular info Đô la Canada
HOOD đến CAD
1 HOOD thành C$0.003711 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HOOD đến KRW
1 HOOD thành ₩3.97 KRW
popular info Yên Nhật
HOOD đến JPY
1 HOOD thành ¥0.4223 JPY
popular info Bảng Anh
HOOD đến GBP
1 HOOD thành £0.001989 GBP
popular info Đô la Namibia
HOOD đến NAD
1 HOOD thành N$0.04353 NAD
popular info Real Brazil
HOOD đến BRL
1 HOOD thành R$0.01433 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang NAD

other assets MYX Finance
MYX đến NAD
1 MYX thành N$88.68 NAD
other assets UnifAI Network
UAI đến NAD
1 UAI thành N$3.09 NAD
other assets 1inch
1INCH đến NAD
1 1INCH thành N$1.8 NAD
other assets elizaOS
ELIZAOS đến NAD
1 ELIZAOS thành N$0.03222 NAD
other assets Terra Classic
LUNC đến NAD
1 LUNC thành N$0.0005992 NAD
other assets Tether Gold
XAUt đến NAD
1 XAUt thành N$71,502.1 NAD
other assets River
RIVER đến NAD
1 RIVER thành N$273.19 NAD
other assets Bitcoin
BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,196,846.41 NAD
other assets Stable
STABLE đến NAD
1 STABLE thành N$0.4090 NAD
other assets SynFutures
F đến NAD
1 F thành N$0.09843 NAD

Bảng chuyển đổi từ HOOD sang NAD

Tỷ giá hoán đổi của Robinhood đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOOD thành Đô la Namibia đã thay đổi -80.65% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -87.85%, đạt mức cao nhất là 12.73 NAD và mức thấp nhất là 0.03608 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 HOOD là N$-1.48 NAD , thay đổi +17419.59% so với giá hiện tại. Robinhood đã thay đổi
+N$
0.04353NAD
, tương đương mức thay đổi +61118.63% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 06:52 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HOOD
N$0.02177N$5.55
-87.85%
1 HOOD
N$0.04353N$11.1
-87.85%
5 HOOD
N$0.2177N$55.52
-87.85%
10 HOOD
N$0.4353N$111.03
-87.85%
50 HOOD
N$2.18N$555.17
-87.85%
100 HOOD
N$4.35N$1,110.34
-87.85%
500 HOOD
N$21.77N$5,551.68
-87.85%
1000 HOOD
N$43.53N$11,103.36
-87.85%

Câu Hỏi Thường Gặp HOOD/NAD

1 Robinhood bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Robinhood (HOOD) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.04353.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOOD với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 22.97 HOOD đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOOD sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOOD sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOOD bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 114.86 HOOD, trong khi 5 HOOD sẽ có giá khoảng 0.2177NAD.
Giá cao nhất của HOOD/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOOD tính theo NAD là N$226.91. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOOD/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Robinhood tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Robinhood (HOOD) đã giảm 80.65%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Robinhood (HOOD) đã tăng 17419.59% so với Đô la Namibia (NAD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOOD thành NAD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Robinhood và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOOD/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOOD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOOD/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOOD/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOOD/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Robinhood và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Robinhood: HOOD sang Đô la Mỹ (USD), HOOD sang Euro (EUR), HOOD sang Bảng Anh (GBP), HOOD sang Đô la Canada (CAD), HOOD sang Rupee Ấn Độ (INR), HOOD sang Rupee Pakistan (PKR), HOOD sang Real Brazil (BRL), HOOD sang ...
Giá của Robinhood ở Mỹ là $0.002724 USD. Ngoài ra, giá của Robinhood là €0.002295 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001989 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003711 CAD ở Canada, ₹0.2502 INR ở Ấn Độ, ₨0.7669 PKR ở Pakistan, R$0.01433 BRL ở Brazil, ...
Cặp Robinhood phổ biến nhất là HOOD sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 Robinhood (HOOD) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.04353.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget