Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87708.94 (-0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87708.94 (-0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87708.94 (-0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GME thành MDL
GME/MDL: 1 GME = 4.2 MDL. Giá chuyển đổi 1 GameStop Coin (GME) thành Leu Moldova (MDL) là 4.2 MDL hôm nay.

GME
MDL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GME/MDL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GameStop Coin (GME) thành Leu Moldova (MDL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GME hiện có giá trị là 4.2 MDL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GME hiện có giá 4.2 MDL, nghĩa là mua 5 GME sẽ mất 21 MDL. Tương tự, L1 MDL có thể được chuyển đổi thành 0.2380 GME và L50 MDL có thể được chuyển đổi thành 1.19 GME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GME sang MDL
Chuyển đổi MDL sang GME
GameStop Coin
Leu Moldova
1 GME
4.2 MDL
Đổi 1 GME sang 4.2 MDL
2 GME
8.4 MDL
Đổi 2 GME sang 8.4 MDL
5 GME
21 MDL
Đổi 5 GME sang 21 MDL
10 GME
42.01 MDL
Đổi 10 GME sang 42.01 MDL
20 GME
84.02 MDL
Đổi 20 GME sang 84.02 MDL
50 GME
210.05 MDL
Đổi 50 GME sang 210.05 MDL
100 GME
420.1 MDL
Đổi 100 GME sang 420.1 MDL
200 GME
840.2 MDL
Đổi 200 GME sang 840.2 MDL
500 GME
2,100.49 MDL
Đổi 500 GME sang 2,100.49 MDL
1000 GME
4,200.98 MDL
Đổi 1000 GME sang 4,200.98 MDL
5000 GME
21,004.92 MDL
Đổi 5000 GME sang 21,004.92 MDL
10000 GME
42,009.84 MDL
Đổi 10000 GME sang 42,009.84 MDL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GME thành MDL toàn diện, cho thấy giá trị của GameStop Coin tính theo Leu Moldova đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GME sang MDL, lên đến 10000 GME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Leu Moldova
GameStop Coin
1 MDL
0.2380 GME
Đổi 1 MDL sang 0.2380 GME
10 MDL
2.38 GME
Đổi 10 MDL sang 2.38 GME
50 MDL
11.9 GME
Đổi 50 MDL sang 11.9 GME
100 MDL
23.8 GME
Đổi 100 MDL sang 23.8 GME
200 MDL
47.61 GME
Đổi 200 MDL sang 47.61 GME
500 MDL
119.02 GME
Đổi 500 MDL sang 119.02 GME
1000 MDL
238.04 GME
Đổi 1000 MDL sang 238.04 GME
2000 MDL
476.08 GME
Đổi 2000 MDL sang 476.08 GME
5000 MDL
1,190.2 GME
Đổi 5000 MDL sang 1,190.2 GME
10000 MDL
2,380.39 GME
Đổi 10000 MDL sang 2,380.39 GME
50000 MDL
11,901.97 GME
Đổi 50000 MDL sang 11,901.97 GME
100000 MDL
23,803.95 GME
Đổi 100000 MDL sang 23,803.95 GME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MDL thành GME toàn diện, cho thấy giá trị của Leu Moldova tính theo GameStop Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MDL sang GME, lên đến 100000 MDL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GME/MDL
GME/MDL: 1 GME = 4.2 MDL; 2026/01/26 09:37:46
Trong 1D vừa qua, GameStop Coin đã thay đổi -45.00% thành MDL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GameStop Coin(GME) đã thay đổi -45.00% thành MDL trong khi đó Leu Moldova(MDL) đã thay đổi % thành GME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GME sang MDL: Biến động và thay đổi giá của GameStop Coin/MDL
Giá GameStop Coin cao nhất theo MDL 7 ngày qua là 81.88 MDL trong khi giá GameStop Coin thấp nhất theo MDL trong 7 ngày qua là 0.0001253 MDL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá GameStop Coin theo MDL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GME theo MDL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 81.88 MDL | 81.88 MDL | 81.88 MDL | 81.88 MDL |
Thấp | 2.89 MDL | 0.0001253 MDL | 0.{4}4250 MDL | 0.{4}2017 MDL |
Bình thường | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -45.00% | +1209.56% | +33740.70% | +4268106.50% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GME (hoặc USDT) bằng MDL (Moldovan Leu)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GME bằng MDL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin GameStop Coin
Số liệu thị trường GME sang MDL
GME/MDL:
L4.2
Khối l ượng GME 24 giờ:
L5,603,070.16
Vốn hóa thị trường GME:
--
Nguồn cung lưu hành GME:
0 GME
Tỷ giá GME sang MDL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi GameStop Coin thành Leu Moldova đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của GameStop Coin là L4.2 mỗi GME, với tổng vốn hoá thị trường của L0 MDL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GME. Khối lượng giao dịch của GameStop Coin đã thay đổi +5.38% (L286,070.53 MDL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GME là L5,316,999.63.
Thông tin thêm về GameStop Coin trên Bitget
Thông tin Leu Moldova
Ký hiệu của MDL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá GameStop Coin phổ biến nhất là GME sang MDL, trong đó mã của GameStop Coin là GME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MDL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89039.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2949.96 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.90 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 126.32 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75176.37 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65221.71 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121886.68 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 474315.41 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8158786.07 INR

PI đến INR
1 PI thành 16.35 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GME sang MDL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và t ải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GME sang MDL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi GameStop Coin phổ biến
GME đến TWD
1 GME thành NT$7.82 TWD
GME đến CNY
1 GME thành ¥1.73 CNY
GME đến USD
1 GME thành $0.2483 USD
GME đến AUD
1 GME thành AU$0.3592 AUD
GME đến MDL
1 GME thành L4.2 MDL
GME đến EUR
1 GME thành €0.2096 EUR
GME đến CAD
1 GME thành C$0.3399 CAD
GME đến KRW
1 GME thành ₩357.63 KRW
GME đến JPY
1 GME thành ¥38.24 JPY
GME đến GBP
1 GME thành £0.1819 GBP
GME đến BRL
1 GME thành R$1.32 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MDL

BTC đến MDL
1 BTC thành L1,483,901.54 MDL

ETH đến MDL
1 ETH thành L48,906.93 MDL

SOL đến MDL
1 SOL thành L2,065.08 MDL

RIVER đến MDL
1 RIVER thành L1,436.37 MDL

XRP đến MDL
1 XRP thành L31.85 MDL

TAIKO đến MDL
1 TAIKO thành L3.67 MDL

ZEC đến MDL
1 ZEC thành L5,865.43 MDL

BTR đến MDL
1 BTR thành L1.83 MDL

AUCTION đến MDL
1 AUCTION thành L117.55 MDL

ADA đến MDL
1 ADA thành L5.87 MDL
Bảng chuyển đổi từ GME sang MDL
Tỷ giá hoán đổi c ủa GameStop Coin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GME thành Leu Moldova đã thay đổi +1209.56% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -45.00%, đạt mức cao nhất là 81.88 MDL và mức thấp nhất là 2.89 MDL . Một tháng trước, giá trị của 1 GME là L-0.12 MDL , thay đổi +33740.70% so với giá hiện tại. GameStop Coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +31300.73% so với năm trước.
+L
4.32MDL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:37 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GME | L2.1 | L3.87 | -45.00% |
1 GME | L4.2 | L7.74 | -45.00% |
5 GME | L21 | L38.72 | -45.00% |
10 GME | L42.01 | L77.44 | -45.00% |
50 GME | L210.05 | L387.2 | -45.00% |
100 GME | L420.1 | L774.4 | -45.00% |
500 GME | L2,100.49 | L3,872.01 | -45.00% |
1000 GME | L4,200.98 | L7,744.02 | -45.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp GME/MDL
1 GameStop Coin bằng bao nhiêu MDL?
Hiện tại, giá 1 GameStop Coin (GME) trong Leu Moldova (MDL) là L4.2.
Tôi có thể mua bao nhiêu GME với 1 MDL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.2380 GME đối với MDL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GME sang MDL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GME sang MDL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GME bất kỳ sang MDL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MDL tương đương 1.19 GME, trong khi 5 GME sẽ có giá khoảng 21MDL.
Giá cao nhất của GME/MDL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GME tính theo MDL là L1,447.71. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GME/MDL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của GameStop Coin tính theo MDL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi GameStop Coin (GME) đã tăng 1209.56%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi GameStop Coin (GME) đã tăng 33740.70% so với Leu Moldova (MDL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GME thành MDL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa GameStop Coin và Leu Moldova, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GME/MDL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GME/MDL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GME/MDL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GME/MDL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của GameStop Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













