Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$81493.14 (-2.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$81493.14 (-2.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$81493.14 (-2.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GME thành LKR
GME/LKR: 1 GME = 13,319.8 LKR. Giá chuyển đổi 1 GameStop Coin (GME) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 13,319.8 LKR hôm nay.

GME
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GME/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GameStop Coin (GME) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GME hiện có giá trị là 13,319.8 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GME hiện có giá 13,319.8 LKR, nghĩa là mua 5 GME sẽ mất 66,598.98 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.{4}7508 GME và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.0003754 GME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GME sang LKR
Chuyển đổi LKR sang GME
GameStop Coin
Rupee Sri Lanka
1 GME
13,319.8 LKR
Đổi 1 GME sang 13,319.8 LKR
2 GME
26,639.59 LKR
Đổi 2 GME sang 26,639.59 LKR
5 GME
66,598.98 LKR
Đổi 5 GME sang 66,598.98 LKR
10 GME
133,197.96 LKR
Đổi 10 GME sang 133,197.96 LKR
20 GME
266,395.93 LKR
Đổi 20 GME sang 266,395.93 LKR
50 GME
665,989.82 LKR
Đổi 50 GME sang 665,989.82 LKR
100 GME
1,331,979.64 LKR
Đổi 100 GME sang 1,331,979.64 LKR
200 GME
2,663,959.27 LKR
Đổi 200 GME sang 2,663,959.27 LKR
500 GME
6,659,898.18 LKR
Đ ổi 500 GME sang 6,659,898.18 LKR
1000 GME
13,319,796.36 LKR
Đổi 1000 GME sang 13,319,796.36 LKR
5000 GME
66,598,981.82 LKR
Đổi 5000 GME sang 66,598,981.82 LKR
10000 GME
133,197,963.65 LKR
Đổi 10000 GME sang 133,197,963.65 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GME thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của GameStop Coin tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GME sang LKR, lên đến 10000 GME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
GameStop Coin
1 LKR
0.{4}7508 GME
Đổi 1 LKR sang 0.{4}7508 GME
10 LKR
0.0007508 GME
Đổi 10 LKR sang 0.0007508 GME
50 LKR
0.003754 GME
Đổi 50 LKR sang 0.003754 GME
100 LKR
0.007508 GME
Đổi 100 LKR sang 0.007508 GME
200 LKR
0.01502 GME
Đổi 200 LKR sang 0.01502 GME
500 LKR
0.03754 GME
Đổi 500 LKR sang 0.03754 GME
1000 LKR
0.07508 GME
Đổi 1000 LKR sang 0.07508 GME
2000 LKR
0.1502 GME
Đổi 2000 LKR sang 0.1502 GME
5000 LKR
0.3754 GME
Đổi 5000 LKR sang 0.3754 GME
10000 LKR
0.7508 GME
Đổi 10000 LKR sang 0.7508 GME
50000 LKR
3.75 GME
Đổi 50000 LKR sang 3.75 GME
100000 LKR
7.51 GME
Đổi 100000 LKR sang 7.51 GME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành GME toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo GameStop Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang GME, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GME/LKR
GME/LKR: 1 GME = 13,319.8 LKR; 2026/01/31 15:09:28
Trong 1D vừa qua, GameStop Coin đã thay đổi +1222.60% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GameStop Coin(GME) đã thay đổi +1222.60% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành GME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GME sang LKR: Biến động và thay đổi giá của GameStop Coin/LKR
Giá GameStop Coin cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 13,226.24 LKR trong khi giá GameStop Coin thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.1314 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá GameStop Coin theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GME theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 13,226.24 LKR | 13,226.24 LKR | 13,226.24 LKR | 13,226.24 LKR |
Thấp | 909.42 LKR | 0.1314 LKR | 0.0009256 LKR | 0.0003688 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1222.60% | +67223.80% | +489054.16% | +10028636.00% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GME (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GME bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin GameStop Coin
Số liệu thị trường GME sang LKR
GME/LKR:
Rs13,319.8
Khối lượng GME 24 giờ:
Rs98,330,454.75
Vốn hóa thị trường GME:
--
Nguồn cung lưu hành GME:
0 GME
Tỷ giá GME sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi GameStop Coin thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của GameStop Coin là Rs13,319.8 mỗi GME, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GME. Khối lượng giao dịch của GameStop Coin đã thay đổi -4.99% (Rs-5,160,253.70 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GME là Rs103,490,708.45.
Thông tin thêm về GameStop Coin trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá GameStop Coin phổ biến nhất là GME sang LKR, trong đó mã của GameStop Coin là GME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 84319.48 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2739.07 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 117.53 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 71131.92 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 61578.52 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 114876.87 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 443410.87 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7730621.09 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GME sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GME sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi GameStop Coin phổ biến
GME đến TWD
1 GME thành NT$1,360.74 TWD
GME đến CNY
1 GME thành ¥299.37 CNY
GME đến USD
1 GME thành $43.06 USD
GME đến AUD
1 GME thành AU$61.87 AUD
GME đến EUR
1 GME thành €36.33 EUR
GME đến CAD
1 GME thành C$58.67 CAD
GME đến LKR
1 GME thành Rs13,319.8 LKR
GME đến KRW
1 GME thành ₩62,477.05 KRW
GME đến JPY
1 GME thành ¥6,663.96 JPY
GME đến GBP
1 GME thành £31.45 GBP
GME đến BRL
1 GME thành R$226.46 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

SYN đến LKR
1 SYN thành Rs30.47 LKR

CBK đến LKR
1 CBK thành Rs135.38 LKR

我踏马来了 đến LKR
1 我踏马来了 thành Rs11.39 LKR

AQT đến LKR
1 AQT thành Rs197.12 LKR

MANTA đến LKR
1 MANTA thành Rs24.96 LKR

PROVE đến LKR
1 PROVE thành Rs105.47 LKR

恶俗企鹅 đến LKR
1 恶俗企鹅 thành Rs0.8008 LKR

DCR đến LKR
1 DCR thành Rs5,510.73 LKR

PI đến LKR
1 PI thành Rs49.95 LKR

H đến LKR
1 H thành Rs41.6 LKR
Bảng chuyển đổi từ GME sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của GameStop Coin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GME thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi +67223.80% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1222.60%, đạt mức cao nhất là 13,226.24 LKR và mức thấp nhất là 909.42 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 GME là Rs96.26 LKR , thay đổi +489054.16% so với giá hiện tại. GameStop Coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +41294280.00% so với năm trước.
+Rs
947.72LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:09 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GME | Rs6,659.9 | Rs546.79 | +1222.60% |
1 GME | Rs13,319.8 | Rs1,093.57 | +1222.60% |
5 GME | Rs66,598.98 | Rs5,467.86 | +1222.60% |
10 GME | Rs133,197.96 | Rs10,935.72 | +1222.60% |
50 GME | Rs665,989.82 | Rs54,678.6 | +1222.60% |
100 GME | Rs1,331,979.64 | Rs109,357.2 | +1222.60% |
500 GME | Rs6,659,898.18 | Rs546,786 | +1222.60% |
1000 GME | Rs13,319,796.36 | Rs1,093,572 | +1222.60% |
Câu Hỏi Thường Gặp GME/LKR
1 GameStop Coin bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 GameStop Coin (GME) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs13,319.8.
Tôi có thể mua bao nhiêu GME với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.{4}7508 GME đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GME sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GME sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GME bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 0.0003754 GME, trong khi 5 GME sẽ có giá khoảng 66,598.98LKR.
Giá cao nhất của GME/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GME tính theo LKR là Rs26,463.63. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GME/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của GameStop Coin tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi GameStop Coin (GME) đã tăng 67223.80%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi GameStop Coin (GME) đã tăng 489054.16% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GME thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa GameStop Coin và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GME/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GME/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GME/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GME/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của GameStop Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp GameStop Coin: GME sang Đô la Mỹ (USD), GME sang Euro (EUR), GME sang Bảng Anh (GBP), GME sang Đô la Canada (CAD), GME sang Rupee Ấn Độ (INR), GME sang Rupee Pakistan (PKR), GME sang Real Brazil (BRL), GME sang ...
Giá của GameStop Coin ở Mỹ là $43.06 USD. Ngoài ra, giá của GameStop Coin là €36.33 EUR ở khu vực đồng euro, £31.45 GBP ở Vương quốc Anh, C$58.67 CAD ở Canada, ₹3,948.23 INR ở Ấn Độ, ₨12,050.16 PKR ở Pakistan, R$226.46 BRL ở Brazil, ...
Cặp GameStop Coin phổ biến nhất là GME sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 GameStop Coin (GME) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs13,319.8.
Giá của GameStop Coin ở Mỹ là $43.06 USD. Ngoài ra, giá của GameStop Coin là €36.33 EUR ở khu vực đồng euro, £31.45 GBP ở Vương quốc Anh, C$58.67 CAD ở Canada, ₹3,948.23 INR ở Ấn Độ, ₨12,050.16 PKR ở Pakistan, R$226.46 BRL ở Brazil, ...
Cặp GameStop Coin phổ biến nhất là GME sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 GameStop Coin (GME) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs13,319.8.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hư ớng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































