Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$79026.46 (-5.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$79026.46 (-5.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$79026.46 (-5.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GME thành KHR
GME/KHR: 1 GME = 210,170.42 KHR. Giá chuyển đổi 1 GameStop Coin (GME) thành Riel Campuchia (KHR) là 210,170.42 KHR hôm nay.

GME
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GME/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GameStop Coin (GME) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GME hiện có giá trị là 210,170.42 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GME hiện có giá 210,170.42 KHR, nghĩa là mua 5 GME sẽ mất 1,050,852.11 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.{5}4758 GME và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.{4}2379 GME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GME sang KHR
Chuyển đổi KHR sang GME
GameStop Coin
Riel Campuchia
1 GME
210,170.42 KHR
Đổi 1 GME sang 210,170.42 KHR
2 GME
420,340.85 KHR
Đổi 2 GME sang 420,340.85 KHR
5 GME
1,050,852.11 KHR
Đổi 5 GME sang 1,050,852.11 KHR
10 GME
2,101,704.23 KHR
Đổi 10 GME sang 2,101,704.23 KHR
20 GME
4,203,408.46 KHR
Đổi 20 GME sang 4,203,408.46 KHR
50 GME
10,508,521.14 KHR
Đổi 50 GME sang 10,508,521.14 KHR
100 GME
21,017,042.29 KHR
Đổi 100 GME sang 21,017,042.29 KHR
200 GME
42,034,084.57 KHR
Đổi 200 GME sang 42,034,084.57 KHR
500 GME
105,085,211.43 KHR
Đổi 500 GME sang 105,085,211.43 KHR
1000 GME
210,170,422.87 KHR
Đổi 1000 GME sang 210,170,422.87 KHR
5000 GME
1,050,852,114.34 KHR
Đổi 5000 GME sang 1,050,852,114.34 KHR
10000 GME
2,101,704,228.68 KHR
Đổi 10000 GME sang 2,101,704,228.68 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GME thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của GameStop Coin tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GME sang KHR, lên đến 10000 GME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
GameStop Coin
1 KHR
0.{5}4758 GME
Đổi 1 KHR sang 0.{5}4758 GME
10 KHR
0.{4}4758 GME
Đổi 10 KHR sang 0.{4}4758 GME
50 KHR
0.0002379 GME
Đổi 50 KHR sang 0.0002379 GME
100 KHR
0.0004758 GME
Đổi 100 KHR sang 0.0004758 GME
200 KHR
0.0009516 GME
Đổi 200 KHR sang 0.0009516 GME
500 KHR
0.002379 GME
Đổi 500 KHR sang 0.002379 GME
1000 KHR
0.004758 GME
Đổi 1000 KHR sang 0.004758 GME
2000 KHR
0.009516 GME
Đổi 2000 KHR sang 0.009516 GME
5000 KHR
0.02379 GME
Đổi 5000 KHR sang 0.02379 GME
10000 KHR
0.04758 GME
Đổi 10000 KHR sang 0.04758 GME
50000 KHR
0.2379 GME
Đổi 50000 KHR sang 0.2379 GME
100000 KHR
0.4758 GME
Đổi 100000 KHR sang 0.4758 GME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành GME toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo GameStop Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang GME, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GME/KHR
GME/KHR: 1 GME = 210,170.42 KHR; 2026/01/31 17:31:37
Trong 1D vừa qua, GameStop Coin đã thay đổi +1346.48% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GameStop Coin(GME) đã thay đổi +1346.48% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành GME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GME sang KHR: Biến động và thay đổi giá của GameStop Coin/KHR
Giá GameStop Coin cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 207,347.87 KHR trong khi giá GameStop Coin thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 1.72 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá GameStop Coin theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GME theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 207,347.87 KHR | 207,347.87 KHR | 207,347.87 KHR | 207,347.87 KHR |
Thấp | 14,930.37 KHR | 1.72 KHR | 0.01213 KHR | 0.004832 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1346.48% | +59427.48% | +583537.60% | +10332596.00% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GME (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GME bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin GameStop Coin
Số liệu thị trường GME sang KHR
GME/KHR:
៛210,170.42
Khối lượng GME 24 giờ:
៛1,250,001,476.2
Vốn hóa thị trường GME:
--
Nguồn cung lưu hành GME:
0 GME
Tỷ giá GME sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi GameStop Coin thành Riel Campuchia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của GameStop Coin là ៛210,170.42 mỗi GME, với tổng vốn hoá thị trường của ៛0 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GME. Khối lượng giao dịch của GameStop Coin đã thay đổi -8.42% (៛-114,962,746.71 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GME là ៛1,364,964,222.91.
Thông tin thêm về GameStop Coin trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá GameStop Coin phổ biến nhất là GME sang KHR, trong đó mã của GameStop Coin là GME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 84319.48 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2739.07 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 117.53 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 71131.92 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 61578.52 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 114876.87 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 443410.87 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7730621.09 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GME sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GME sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi GameStop Coin phổ biến
GME đến TWD
1 GME thành NT$1,638.78 TWD
GME đến CNY
1 GME thành ¥360.54 CNY
GME đến USD
1 GME thành $51.86 USD
GME đến AUD
1 GME thành AU$74.51 AUD
GME đến KHR
1 GME thành ៛210,170.42 KHR
GME đến EUR
1 GME thành €43.75 EUR
GME đến CAD
1 GME thành C$70.66 CAD
GME đến KRW
1 GME thành ₩75,242.87 KRW
GME đến JPY
1 GME thành ¥8,025.6 JPY
GME đến GBP
1 GME thành £37.88 GBP
GME đến BRL
1 GME thành R$272.73 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

ADA đến KHR
1 ADA thành ៛1,154.45 KHR

PI đến KHR
1 PI thành ៛637.93 KHR

我踏马来了 đến KHR
1 我踏马来了 thành ៛154.32 KHR

SYN đến KHR
1 SYN thành ៛375.39 KHR

RAD đến KHR
1 RAD thành ៛1,414.54 KHR

FIGHT đến KHR
1 FIGHT thành ៛31.21 KHR

CBK đến KHR
1 CBK thành ៛1,758.16 KHR

AQT đến KHR
1 AQT thành ៛2,577.07 KHR

DASH đến KHR
1 DASH thành ៛179,964.73 KHR

H đến KHR
1 H thành ៛547.44 KHR
Bảng chuyển đổi từ GME sang KHR
Tỷ giá hoán đổi của GameStop Coin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GME thành Riel Campuchia đã thay đổi +59427.48% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1346.48%, đạt mức cao nhất là 207,347.87 KHR và mức thấp nhất là 14,930.37 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 GME là ៛3,447.46 KHR , thay đổi +583537.60% so với giá hiện tại. GameStop Coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +44148972.00% so với năm trước.
+៛
4,138.62KHR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:31 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GME | ៛105,085.21 | ៛8,852.98 | +1346.48% |
1 GME | ៛210,170.42 | ៛17,705.95 | +1346.48% |
5 GME | ៛1,050,852.11 | ៛88,529.77 | +1346.48% |
10 GME | ៛2,101,704.23 | ៛177,059.54 | +1346.48% |
50 GME | ៛10,508,521.14 | ៛885,297.72 | +1346.48% |
100 GME | ៛21,017,042.29 | ៛1,770,595.44 | +1346.48% |
500 GME | ៛105,085,211.43 | ៛8,852,977.2 | +1346.48% |
1000 GME | ៛210,170,422.87 |