Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.10%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88369.22 (-0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.10%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88369.22 (-0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.10%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88369.22 (-0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FRIC thành SAR
FRIC/SAR: 1 FRIC = 0.002826 SAR. Giá chuyển đổi 1 Fric (FRIC) thành Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là 0.002826 SAR hôm nay.

FRIC
SAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FRIC/SAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fric (FRIC) thành Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FRIC hiện có giá trị là 0.002826 SAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FRIC hiện có giá 0.002826 SAR, nghĩa là mua 5 FRIC sẽ mất 0.01413 SAR. Tương tự, ر.س1 SAR có thể được chuyển đổi thành 353.83 FRIC và ر.س50 SAR có thể được chuyển đổi thành 1,769.16 FRIC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FRIC sang SAR
Chuyển đổi SAR sang FRIC
Fric
Riyal Ả Rập Xê Út
1 FRIC
0.002826 SAR
Đổi 1 FRIC sang 0.002826 SAR
2 FRIC
0.005652 SAR
Đổi 2 FRIC sang 0.005652 SAR
5 FRIC
0.01413 SAR
Đổi 5 FRIC sang 0.01413 SAR
10 FRIC
0.02826 SAR
Đổi 10 FRIC sang 0.02826 SAR
20 FRIC
0.05652 SAR
Đổi 20 FRIC sang 0.05652 SAR
50 FRIC
0.1413 SAR
Đổi 50 FRIC sang 0.1413 SAR
100 FRIC
0.2826 SAR
Đổi 100 FRIC sang 0.2826 SAR
200 FRIC
0.5652 SAR
Đổi 200 FRIC sang 0.5652 SAR
500 FRIC
1.41 SAR
Đổi 500 FRIC sang 1.41 SAR
1000 FRIC
2.83 SAR
Đổi 1000 FRIC sang 2.83 SAR
5000 FRIC
14.13 SAR
Đổi 5000 FRIC sang 14.13 SAR
10000 FRIC
28.26 SAR
Đổi 10000 FRIC sang 28.26 SAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FRIC thành SAR toàn diện, cho thấy giá trị của Fric tính theo Riyal Ả Rập Xê Út đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FRIC sang SAR, lên đến 10000 FRIC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riyal Ả Rập Xê Út
Fric
1 SAR
353.83 FRIC
Đổi 1 SAR sang 353.83 FRIC
10 SAR
3,538.33 FRIC
Đổi 10 SAR sang 3,538.33 FRIC
50 SAR
17,691.64 FRIC
Đổi 50 SAR sang 17,691.64 FRIC
100 SAR
35,383.27 FRIC
Đổi 100 SAR sang 35,383.27 FRIC
200 SAR
70,766.55 FRIC
Đổi 200 SAR sang 70,766.55 FRIC
500 SAR
176,916.37 FRIC
Đổi 500 SAR sang 176,916.37 FRIC
1000 SAR
353,832.74 FRIC
Đổi 1000 SAR sang 353,832.74 FRIC
2000 SAR
707,665.48 FRIC
Đổi 2000 SAR sang 707,665.48 FRIC
5000 SAR
1,769,163.69 FRIC
Đổi 5000 SAR sang 1,769,163.69 FRIC
10000 SAR
3,538,327.38