Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87854.39 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87854.39 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87854.39 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FRIC thành KHR
FRIC/KHR: 1 FRIC = 2.97 KHR. Giá chuyển đổi 1 Fric (FRIC) thành Riel Campuchia (KHR) là 2.97 KHR hôm nay.

FRIC
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FRIC/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fric (FRIC) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FRIC hiện có giá trị là 2.97 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FRIC hiện có giá 2.97 KHR, nghĩa là mua 5 FRIC sẽ mất 14.85 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.3367 FRIC và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 1.68 FRIC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FRIC sang KHR
Chuyển đổi KHR sang FRIC
Fric
Riel Campuchia
1 FRIC
2.97 KHR
Đổi 1 FRIC sang 2.97 KHR
2 FRIC
5.94 KHR
Đổi 2 FRIC sang 5.94 KHR
5 FRIC
14.85 KHR
Đổi 5 FRIC sang 14.85 KHR
10 FRIC
29.7 KHR
Đổi 10 FRIC sang 29.7 KHR
20 FRIC
59.4 KHR
Đổi 20 FRIC sang 59.4 KHR
50 FRIC
148.5 KHR
Đổi 50 FRIC sang 148.5 KHR
100 FRIC
296.99 KHR
Đổi 100 FRIC sang 296.99 KHR
200 FRIC
593.98 KHR
Đổi 200 FRIC sang 593.98 KHR
500 FRIC
1,484.95 KHR
Đổi 500 FRIC sang 1,484.95 KHR
1000 FRIC
2,969.9 KHR
Đổi 1000 FRIC sang 2,969.9 KHR
5000 FRIC
14,849.52 KHR
Đổi 5000 FRIC sang 14,849.52 KHR
10000 FRIC
29,699.05 KHR
Đổi 10000 FRIC sang 29,699.05 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FRIC thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Fric tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FRIC sang KHR, lên đến 10000 FRIC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Fric
1 KHR
0.3367 FRIC
Đổi 1 KHR sang 0.3367 FRIC
10 KHR
3.37 FRIC
Đổi 10 KHR sang 3.37 FRIC
50 KHR
16.84 FRIC
Đổi 50 KHR sang 16.84 FRIC
100 KHR
33.67 FRIC
Đổi 100 KHR sang 33.67 FRIC
200 KHR
67.34 FRIC
Đổi 200 KHR sang 67.34 FRIC
500 KHR
168.36 FRIC
Đổi 500 KHR sang 168.36 FRIC
1000 KHR
336.71 FRIC
Đổi 1000 KHR sang 336.71 FRIC
2000 KHR
673.42 FRIC
Đổi 2000 KHR sang 673.42 FRIC
5000 KHR
1,683.56 FRIC
Đổi 5000 KHR sang 1,683.56 FRIC
10000 KHR
3,367.11 FRIC
Đổi 10000 KHR sang 3,367.11 FRIC
50000 KHR
16,835.56 FRIC
Đổi 50000 KHR sang 16,835.56 FRIC
100000 KHR
33,671.11 FRIC
Đổi 100000 KHR sang 33,671.11 FRIC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành FRIC toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Fric đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang FRIC, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FRIC/KHR
FRIC/KHR: 1 FRIC = 2.97 KHR; 2026/01/26 11:58:41
Trong 1D vừa qua, Fric đã thay đổi -6.22% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Fric(FRIC) đã thay đổi -6.22% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành FRIC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FRIC sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Fric/KHR
Giá Fric cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 3.49 KHR trong khi giá Fric thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 2.89 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Fric theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FRIC theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.19 KHR | 3.49 KHR | 4.71 KHR | 7.26 KHR |
Thấp | 2.88 KHR | 2.89 KHR | 2.88 KHR | 2.88 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.22% | -11.15% | -13.94% | -58.52% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FRIC (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FRIC bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FRIC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Fric
Số liệu thị trường FRIC sang KHR
FRIC/KHR:
៛2.97
Khối lượng FRIC 24 giờ: