Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Fric sang Lempira Honduras (FRIC sang HNL)

Máy tính và công cụ chuyển đổi FRIC thành HNL

FRIC/HNL: 1 FRIC = 0.02008 HNL. Giá chuyển đổi 1 Fric (FRIC) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.02008 HNL hôm nay.
FRIC
FRIC
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FRIC/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fric (FRIC) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FRIC hiện có giá trị là 0.02008 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FRIC hiện có giá 0.02008 HNL, nghĩa là mua 5 FRIC sẽ mất 0.1004 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 49.8 FRIC và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 249.02 FRIC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi FRIC sang HNL

Chuyển đổi HNL sang FRIC

Fric
Lempira Honduras
1 FRIC
0.02008  HNL
Đổi 1 FRIC sang 0.02008 HNL
2 FRIC
0.04016  HNL
Đổi 2 FRIC sang 0.04016 HNL
5 FRIC
0.1004  HNL
Đổi 5 FRIC sang 0.1004 HNL
10 FRIC
0.2008  HNL
Đổi 10 FRIC sang 0.2008 HNL
20 FRIC
0.4016  HNL
Đổi 20 FRIC sang 0.4016 HNL
50 FRIC
1  HNL
Đổi 50 FRIC sang 1 HNL
100 FRIC
2.01  HNL
Đổi 100 FRIC sang 2.01 HNL
200 FRIC
4.02  HNL
Đổi 200 FRIC sang 4.02 HNL
500 FRIC
10.04  HNL
Đổi 500 FRIC sang 10.04 HNL
1000 FRIC
20.08  HNL
Đổi 1000 FRIC sang 20.08 HNL
5000 FRIC
100.39  HNL
Đổi 5000 FRIC sang 100.39 HNL
10000 FRIC
200.79  HNL
Đổi 10000 FRIC sang 200.79 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FRIC thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Fric tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FRIC sang HNL, lên đến 10000 FRIC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Fric
1 HNL
49.8 FRIC
Đổi 1 HNL sang 49.8 FRIC
10 HNL
498.04 FRIC
Đổi 10 HNL sang 498.04 FRIC
50 HNL
2,490.19 FRIC
Đổi 50 HNL sang 2,490.19 FRIC
100 HNL
4,980.37 FRIC
Đổi 100 HNL sang 4,980.37 FRIC
200 HNL
9,960.74 FRIC
Đổi 200 HNL sang 9,960.74 FRIC
500 HNL
24,901.86 FRIC
Đổi 500 HNL sang 24,901.86 FRIC
1000 HNL
49,803.72 FRIC
Đổi 1000 HNL sang 49,803.72 FRIC
2000 HNL
99,607.43 FRIC
Đổi 2000 HNL sang 99,607.43 FRIC
5000 HNL
249,018.59 FRIC
Đổi 5000 HNL sang 249,018.59 FRIC
10000 HNL
498,037.17 FRIC
Đổi 10000 HNL sang 498,037.17 FRIC
50000 HNL
2,490,185.86 FRIC
Đổi 50000 HNL sang 2,490,185.86 FRIC
100000 HNL
4,980,371.73 FRIC
Đổi 100000 HNL sang 4,980,371.73 FRIC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành FRIC toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Fric đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang FRIC, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ FRIC/HNL

FRIC/HNL: 1 FRIC = 0.02008 HNL; 2026/01/29 07:55:04
Trong 1D vừa qua, Fric đã thay đổi +1.03% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Fric(FRIC) đã thay đổi +1.03% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành FRIC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi FRIC sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Fric/HNL

Giá Fric cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.02313 HNL trong khi giá Fric thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.01914 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Fric theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FRIC theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02062 HNL
0.02313 HNL
0.03122 HNL
0.04163 HNL
Thấp
0.01979 HNL
0.01914 HNL
0.01911 HNL
0.01911 HNL
Bình thường
0 HNL
0 HNL
0 HNL
0 HNL
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.03%
-8.03%
-6.75%
-48.84%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua FRIC (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FRIC bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FRIC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Fric

Số liệu thị trường FRIC sang HNL

FRIC/HNL:
L0.02008
Khối lượng FRIC 24 giờ:
L3,993,093.27
Vốn hóa thị trường FRIC:
L20,078,677.16
Nguồn cung lưu hành FRIC:
999.99M FRIC

Tỷ giá FRIC sang HNL hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Fric thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Fric là L0.02008 mỗi FRIC, với tổng vốn hoá thị trường của L20,078,677.16 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,992,770 FRIC. Khối lượng giao dịch của Fric đã thay đổi +2.97% (L115,008.48 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FRIC là L3,878,084.79.

Thông tin thêm về Fric trên Bitget

Thông tin Lempira Honduras

Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Fric phổ biến nhất là FRIC sang HNL, trong đó mã của Fric là FRIC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89170.09 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3012.91 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.92 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 127.05 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74385.69 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 64425.39 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120557.96 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 463416.96 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8200580.83 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 15.91 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi FRIC sang HNL

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi FRIC sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Fric phổ biến

popular info Lempira Honduras
FRIC đến HNL
1 FRIC thành L0.02008 HNL
popular info Đô la Đài Loan mới
FRIC đến TWD
1 FRIC thành NT$0.02380 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
FRIC đến CNY
1 FRIC thành ¥0.005283 CNY
popular info Đô la Mỹ
FRIC đến USD
1 FRIC thành $0.0007604 USD
popular info Đô la Úc
FRIC đến AUD
1 FRIC thành AU$0.001072 AUD
popular info Euro
FRIC đến EUR
1 FRIC thành €0.0006343 EUR
popular info Đô la Canada
FRIC đến CAD
1 FRIC thành C$0.001028 CAD
popular info Won Hàn Quốc
FRIC đến KRW
1 FRIC thành ₩1.08 KRW
popular info Yên Nhật
FRIC đến JPY
1 FRIC thành ¥0.1163 JPY
popular info Bảng Anh
FRIC đến GBP
1 FRIC thành £0.0005494 GBP
popular info Real Brazil
FRIC đến BRL
1 FRIC thành R$0.003952 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HNL

other assets Worldcoin
WLD đến HNL
1 WLD thành L13.53 HNL
other assets Bitcoin
BTC đến HNL
1 BTC thành L2,328,141.95 HNL
other assets Tether Gold
XAUt đến HNL
1 XAUt thành L146,834.95 HNL
other assets Stable
STABLE đến HNL
1 STABLE thành L0.7020 HNL
other assets ETHGas
GWEI đến HNL
1 GWEI thành L1.07 HNL
other assets Quack AI
Q đến HNL
1 Q thành L0.5808 HNL
other assets PlaysOut
PLAY đến HNL
1 PLAY thành L3.01 HNL
other assets FIGHT
FIGHT đến HNL
1 FIGHT thành L0.5366 HNL
other assets Fogo
FOGO đến HNL
1 FOGO thành L1.06 HNL
other assets Onyxcoin
XCN đến HNL
1 XCN thành L0.1760 HNL

Bảng chuyển đổi từ FRIC sang HNL

Tỷ giá hoán đổi của Fric đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FRIC thành Lempira Honduras đã thay đổi -8.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.03%, đạt mức cao nhất là 0.02062 HNL và mức thấp nhất là 0.01979 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 FRIC là L0.02153 HNL , thay đổi -6.75% so với giá hiện tại. Fric đã thay đổi
-L
0.6587HNL
, tương đương mức thay đổi -97.05% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 07:55 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 FRIC
L0.01004L0.009937
+1.03%
1 FRIC
L0.02008L0.01987
+1.03%
5 FRIC
L0.1004L0.09937
+1.03%
10 FRIC
L0.2008L0.1987
+1.03%
50 FRIC
L1L0.9937
+1.03%
100 FRIC
L2.01L1.99
+1.03%
500 FRIC
L10.04L9.94
+1.03%
1000 FRIC
L20.08L19.87
+1.03%

Câu Hỏi Thường Gặp FRIC/HNL

1 Fric bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 Fric (FRIC) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.02008.
Tôi có thể mua bao nhiêu FRIC với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 49.8 FRIC đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FRIC sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FRIC sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FRIC bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 249.02 FRIC, trong khi 5 FRIC sẽ có giá khoảng 0.1004HNL.
Giá cao nhất của FRIC/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FRIC tính theo HNL là L0.9983. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FRIC/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Fric tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Fric (FRIC) đã giảm 8.03%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Fric (FRIC) đã giảm 6.75% so với Lempira Honduras (HNL).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FRIC thành HNL?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Fric và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FRIC/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FRIC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FRIC/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FRIC/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FRIC/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Fric và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Fric: FRIC sang Đô la Mỹ (USD), FRIC sang Euro (EUR), FRIC sang Bảng Anh (GBP), FRIC sang Đô la Canada (CAD), FRIC sang Rupee Ấn Độ (INR), FRIC sang Rupee Pakistan (PKR), FRIC sang Real Brazil (BRL), FRIC sang ...
Giá của Fric ở Mỹ là $0.0007604 USD. Ngoài ra, giá của Fric là €0.0006343 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005494 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001028 CAD ở Canada, ₹0.06993 INR ở Ấn Độ, ₨0.2128 PKR ở Pakistan, R$0.003952 BRL ở Brazil, ...
Cặp Fric phổ biến nhất là FRIC sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 Fric (FRIC) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.02008.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget