Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.34 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.34 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.34 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FOXY thành ISK
FOXY/ISK: 1 FOXY = 0.07008 ISK. Giá chuyển đổi 1 Foxy (FOXY) thành Króna Iceland (ISK) là 0.07008 ISK hôm nay.

FOXY
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FOXY/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Foxy (FOXY) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FOXY hiện có giá trị là 0.07008 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FOXY hiện có giá 0.07008 ISK, nghĩa là mua 5 FOXY sẽ mất 0.3504 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 14.27 FOXY và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 71.35 FOXY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FOXY sang ISK
Chuyển đổi ISK sang FOXY
Foxy
Króna Iceland
1 FOXY
0.07008 ISK
Đổi 1 FOXY sang 0.07008 ISK
2 FOXY
0.1402 ISK
Đổi 2 FOXY sang 0.1402 ISK
5 FOXY
0.3504 ISK
Đổi 5 FOXY sang 0.3504 ISK
10 FOXY
0.7008 ISK
Đổi 10 FOXY sang 0.7008 ISK
20 FOXY
1.4 ISK
Đổi 20 FOXY sang 1.4 ISK
50 FOXY
3.5 ISK
Đổi 50 FOXY sang 3.5 ISK
100 FOXY
7.01 ISK
Đổi 100 FOXY sang 7.01 ISK
200 FOXY
14.02 ISK
Đổi 200 FOXY sang 14.02 ISK
500 FOXY
35.04 ISK
Đổi 500 FOXY sang 35.04 ISK
1000 FOXY
70.08 ISK
Đổi 1000 FOXY sang 70.08 ISK
5000 FOXY
350.4 ISK
Đổi 5000 FOXY sang 350.4 ISK
10000 FOXY
700.81 ISK
Đổi 10000 FOXY sang 700.81 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FOXY thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Foxy tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FOXY sang ISK, lên đến 10000 FOXY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Foxy
1 ISK
14.27 FOXY
Đổi 1 ISK sang 14.27 FOXY
10 ISK
142.69 FOXY
Đổi 10 ISK sang 142.69 FOXY
50 ISK
713.46 FOXY
Đổi 50 ISK sang 713.46 FOXY
100 ISK
1,426.93 FOXY
Đổi 100 ISK sang 1,426.93 FOXY
200 ISK
2,853.86 FOXY
Đổi 200 ISK sang 2,853.86 FOXY
500 ISK
7,134.64 FOXY
Đổi 500 ISK sang 7,134.64 FOXY
1000 ISK
14,269.28 FOXY
Đổi 1000 ISK sang 14,269.28 FOXY
2000 ISK
28,538.56 FOXY
Đổi 2000 ISK sang 28,538.56 FOXY
5000 ISK
71,346.39 FOXY
Đổi 5000 ISK sang 71,346.39 FOXY
10000 ISK
142,692.79 FOXY
Đổi 10000 ISK sang 142,692.79 FOXY
50000 ISK
713,463.93 FOXY
Đổi 50000 ISK sang 713,463.93 FOXY
100000 ISK
1,426,927.86 FOXY
Đổi 100000 ISK sang 1,426,927.86 FOXY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành FOXY toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Foxy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang FOXY, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FOXY/ISK
FOXY/ISK: 1 FOXY = 0.07008 ISK; 2026/01/10 12:42:56
Trong 1D vừa qua, Foxy đã thay đổi -0.78% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Foxy(FOXY) đã thay đổi -0.78% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành FOXY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FOXY sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Foxy/ISK
Giá Foxy cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.09466 ISK trong khi giá Foxy thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.06405 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Foxy theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FOXY theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07244 ISK | 0.09466 ISK | 0.09466 ISK | 0.2515 ISK |
Thấp | 0.06895 ISK | 0.06405 ISK | 0.05635 ISK | 0.05635 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.78% | +11.07% | -6.64% | -64.65% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FOXY (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FOXY bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FOXY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Foxy
Số liệu thị trường FOXY sang ISK
FOXY/ISK:
kr0.07008
Khối lượng FOXY 24 giờ:
kr54,415,042.22
Vốn hóa thị trường FOXY:
kr410,532,305.15
Nguồn cung lưu hành FOXY:
5.86B FOXY
Tỷ giá FOXY sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Foxy thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Foxy là kr0.07008 mỗi FOXY, với tổng vốn hoá thị trường của kr410,532,305.15 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,858,000,000 FOXY. Khối lượng giao dịch của Foxy đã thay đổi -14.05% (kr-8,893,376.78 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FOXY là kr63,308,419.
Thông tin thêm về Foxy trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Foxy phổ biến nhất là FOXY sang ISK, trong đó mã của Foxy là FOXY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FOXY sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FOXY sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Foxy phổ biến
FOXY đến TWD
1 FOXY thành NT$0.01751 TWD
FOXY đến CNY
1 FOXY thành ¥0.003866 CNY
FOXY đến ISK
1 FOXY thành kr0.07008 ISK
FOXY đến USD
1 FOXY thành $0.0005541 USD
FOXY đến AUD
1 FOXY thành AU$0.0008274 AUD
FOXY đến EUR
1 FOXY thành €0.0004762 EUR
FOXY đến CAD
1 FOXY thành C$0.0007712 CAD
FOXY đến KRW
1 FOXY thành ₩0.8075 KRW
FOXY đến JPY
1 FOXY thành ¥0.08748 JPY
FOXY đến GBP
1 FOXY thành £0.0004132 GBP
FOXY đến BRL
1 FOXY thành R$0.002977 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ID đến ISK
1 ID thành kr11.26 ISK

GPS đến ISK
1 GPS thành kr0.8422 ISK

HOOT đến ISK
1 HOOT thành kr0 ISK

GMT đến ISK
1 GMT thành kr2.73 ISK

AVNT đến ISK
1 AVNT thành kr41.07 ISK

AKT đến ISK
1 AKT thành kr63.87 ISK

BEL đến ISK
1 BEL thành kr18.85 ISK
