Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90006.77 (+0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90006.77 (+0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90006.77 (+0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ID thành ISK
ID/ISK: 1 ID = 8.58 ISK. Giá chuyển đổi 1 SPACE ID (ID) thành Króna Iceland (ISK) là 8.58 ISK hôm nay.

ID
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ID/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SPACE ID (ID) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ID hiện có giá trị là 8.58 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ID hiện có giá 8.58 ISK, nghĩa là mua 5 ID sẽ mất 42.89 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.1166 ID và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.5829 ID, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ID sang ISK
Chuyển đổi ISK sang ID
SPACE ID
Króna Iceland
1 ID
8.58 ISK
Đổi 1 ID sang 8.58 ISK
2 ID
17.16 ISK
Đổi 2 ID sang 17.16 ISK
5 ID
42.89 ISK
Đổi 5 ID sang 42.89 ISK
10 ID
85.78 ISK
Đổi 10 ID sang 85.78 ISK
20 ID
171.56 ISK
Đổi 20 ID sang 171.56 ISK
50 ID
428.89 ISK
Đổi 50 ID sang 428.89 ISK
100 ID
857.78 ISK
Đổi 100 ID sang 857.78 ISK
200 ID
1,715.56 ISK
Đổi 200 ID sang 1,715.56 ISK
500 ID
4,288.9 ISK
Đổi 500 ID sang 4,288.9 ISK
1000 ID
8,577.8 ISK
Đổi 1000 ID sang 8,577.8 ISK
5000 ID
42,889.01 ISK
Đổi 5000 ID sang 42,889.01 ISK
10000 ID
85,778.02 ISK
Đổi 10000 ID sang 85,778.02 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ID thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của SPACE ID tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ID sang ISK, lên đến 10000 ID, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
SPACE ID
1 ISK
0.1166 ID
Đổi 1 ISK sang 0.1166 ID
10 ISK
1.17 ID
Đổi 10 ISK sang 1.17 ID
50 ISK
5.83 ID
Đổi 50 ISK sang 5.83 ID
100 ISK
11.66 ID
Đổi 100 ISK sang 11.66 ID
200 ISK
23.32 ID
Đổi 200 ISK sang 23.32 ID
500 ISK
58.29 ID
Đổi 500 ISK sang 58.29 ID
1000 ISK
116.58 ID
Đổi 1000 ISK sang 116.58 ID
2000 ISK
233.16 ID
Đổi 2000 ISK sang 233.16 ID
5000 ISK
582.9 ID
Đổi 5000 ISK sang 582.9 ID
10000 ISK
1,165.8 ID
Đổi 10000 ISK sang 1,165.8 ID
50000 ISK
5,829 ID
Đổi 50000 ISK sang 5,829 ID
100000 ISK
11,658 ID
Đổi 100000 ISK sang 11,658 ID
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành ID toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo SPACE ID đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang ID, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ID/ISK
ID/ISK: 1 ID = 8.58 ISK; 2026/01/03 15:10:06
Trong 1D vừa qua, SPACE ID đã thay đổi +1.57% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SPACE ID(ID) đã thay đổi +1.57% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành ID trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ID sang ISK: Biến động và thay đổi giá của /ISK
Giá cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 9.51 ISK trong khi giá thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 7.88 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ID theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 8.78 ISK | 9.51 ISK | 10.35 ISK | 20.14 ISK |
Thấp | 8.41 ISK | 7.88 ISK | 7.05 ISK | 7.05 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.57% | +10.64% | -12.96% | -56.66% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ID (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ID bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ID bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin SPACE ID
Số liệu thị trường ID sang ISK
ID/ISK:
kr8.58
Khối lượng ID 24 giờ:
kr1,011,357,859.81
Vốn hóa thị trường ID:
kr11,010,633,459.44
Nguồn cung lưu hành ID:
1.28B ID
Tỷ giá ID sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi SPACE ID thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của SPACE ID là kr8.58 mỗi ID, với tổng vốn hoá thị trường của kr11,010,633,459.44 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,283,619,500 ID. Khối lượng giao dịch của SPACE ID đã thay đổi +3.71% (kr36,177,250.25 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ID là kr975,180,609.55.
Thông tin thêm về SPACE ID trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SPACE ID phổ biến nhất là ID sang ISK, trong đó mã của SPACE ID là ID. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ID sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ID sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi SPACE ID phổ biến
ID đến TWD
1 ID thành NT$2.14 TWD
ID đến CNY
1 ID thành ¥0.4770 CNY
ID đến ISK
1 ID thành kr8.58 ISK
ID đến USD
1 ID thành $0.06820 USD
ID đến AUD
1 ID thành AU$0.1019 AUD
ID đến EUR
1 ID thành €0.05816 EUR
ID đến CAD
1 ID thành C$0.09370 CAD
ID đến KRW
1 ID thành ₩98.38 KRW
ID đến JPY
1 ID thành ¥10.69 JPY
ID đến GBP
1 ID thành £0.05064 GBP
ID đến BRL
1 ID thành R$0.3699 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

MYX đến ISK
1 MYX thành kr675.51 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,325,884.06 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr390,284.57 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr252.62 ISK

VIRTUAL đến ISK
1 VIRTUAL thành kr105.81 ISK

BCH đến ISK
1 BCH thành kr80,190.97 ISK

B đến ISK
1 B thành kr25.52 ISK

PI đến ISK
1 PI thành kr26.3 ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr17.9 ISK

ELIZAOS đến ISK
1 ELIZAOS thành kr0.7048 ISK
Bảng chuyển đổi từ ID sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của SPACE ID đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ID thành Króna Iceland đã thay đổi +10.64% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.57%, đạt mức cao nhất là 8.78 ISK và mức thấp nhất là 8.41 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 ID là kr9.86 ISK , thay đổi -12.96% so với giá hiện tại. SPACE ID đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.47% so với năm trước.
-kr
50.74ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:10 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ID | kr4.29 | kr4.22 | +1.57% |
1 ID | kr8.58 | kr8.44 | +1.57% |
5 ID | kr42.89 | kr42.22 | +1.57% |
10 ID | kr85.78 | kr84.44 | +1.57% |
50 ID | kr428.89 | kr422.22 | +1.57% |
100 ID | kr857.78 | kr844.44 | +1.57% |
500 ID | kr4,288.9 | kr4,222.21 | +1.57% |
1000 ID | kr8,577.8 | kr8,444.42 | +1.57% |
Câu Hỏi Thường Gặp ID/ISK
1 SPACE ID bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 SPACE ID (ID) trong Króna Iceland (ISK) là kr8.58.
Tôi có thể mua bao nhiêu ID với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1166 ID đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ID sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ID sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ID bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.5829 ID, trong khi 5 ID sẽ có giá khoảng 42.89ISK.
Giá cao nhất của ID/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ID tính theo ISK là kr230.06. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ID/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SPACE ID (ID) đã tăng 10.64%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SPACE ID (ID) đã giảm 12.96% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ID thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SPACE ID và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ID/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ID hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ID/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ID/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ID/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SPACE ID và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











