Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$66755.60 (-2.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam11(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$506.6M (1 ngày); +$244.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$66755.60 (-2.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam11(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$506.6M (1 ngày); +$244.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$66755.60 (-2.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam11(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$506.6M (1 ngày); +$244.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi COTI thành KZT
COTI/KZT: 1 COTI = 5.85 KZT. Giá chuyển đổi 1 COTI (COTI) thành Tenge Kazakhstan (KZT) là 5.85 KZT hôm nay.

COTI
KZT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá COTI/KZT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi COTI (COTI) thành Tenge Kazakhstan (KZT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 COTI hiện có giá trị là 5.85 KZT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 COTI hiện có giá 5.85 KZT, nghĩa là mua 5 COTI sẽ mất 29.24 KZT. Tương tự, ₸1 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.1710 COTI và ₸50 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.8550 COTI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi COTI sang KZT
Chuyển đổi KZT sang COTI
COTI
Tenge Kazakhstan
1 COTI
5.85 KZT
Đổi 1 COTI sang 5.85 KZT
2 COTI
11.7 KZT
Đổi 2 COTI sang 11.7 KZT
5 COTI
29.24 KZT
Đổi 5 COTI sang 29.24 KZT
10 COTI
58.48 KZT
Đổi 10 COTI sang 58.48 KZT
20 COTI
116.96 KZT
Đổi 20 COTI sang 116.96 KZT
50 COTI
292.39 KZT
Đổi 50 COTI sang 292.39 KZT
100 COTI
584.78 KZT
Đổi 100 COTI sang 584.78 KZT
200 COTI
1,169.57 KZT
Đổi 200 COTI sang 1,169.57 KZT
500 COTI
2,923.92 KZT
Đổi 500 COTI sang 2,923.92 KZT
1000 COTI
5,847.84 KZT
Đổi 1000 COTI sang 5,847.84 KZT
5000 COTI
29,239.2 KZT
Đổi 5000 COTI sang 29,239.2 KZT
10000 COTI
58,478.4 KZT
Đổi 10000 COTI sang 58,478.4 KZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi COTI thành KZT toàn diện, cho thấy giá trị của COTI tính theo Tenge Kazakhstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 COTI sang KZT, lên đến 10000 COTI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tenge Kazakhstan
COTI
1 KZT
0.1710 COTI
Đổi 1 KZT sang 0.1710 COTI
10 KZT
1.71 COTI
Đổi 10 KZT sang 1.71 COTI
50 KZT
8.55 COTI
Đổi 50 KZT sang 8.55 COTI
100 KZT
17.1 COTI
Đổi 100 KZT sang 17.1 COTI
200 KZT
34.2 COTI
Đổi 200 KZT sang 34.2 COTI
500 KZT
85.5 COTI
Đổi 500 KZT sang 85.5 COTI
1000 KZT
171 COTI
Đổi 1000 KZT sang 171 COTI
2000 KZT
342.01 COTI
Đổi 2000 KZT sang 342.01 COTI
5000 KZT
855.02 COTI
Đổi 5000 KZT sang 855.02 COTI
10000 KZT
1,710.03 COTI
Đổi 10000 KZT sang 1,710.03 COTI
50000 KZT
8,550.17 COTI
Đổi 50000 KZT sang 8,550.17 COTI
100000 KZT
17,100.33 COTI
Đổi 100000 KZT sang 17,100.33 COTI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KZT thành COTI toàn diện, cho thấy giá trị của Tenge Kazakhstan tính theo COTI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KZT sang COTI, lên đến 100000 KZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ COTI/KZT
COTI/KZT: 1 COTI = 5.85 KZT; 2026/02/26 17:44:56
Trong 1D vừa qua, COTI đã thay đổi -3.47% thành KZT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy COTI(COTI) đã thay đổi -3.47% thành KZT trong khi đó Tenge Kazakhstan(KZT) đã thay đổi % thành COTI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi COTI sang KZT: Biến động và thay đổi giá của COTI/KZT
Giá COTI cao nhất theo KZT 7 ngày qua là 6.48 KZT trong khi giá COTI thấp nhất theo KZT trong 7 ngày qua là 5.4 KZT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá COTI theo KZT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá COTI theo KZT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 6.26 KZT | 6.48 KZT | 8.72 KZT | 15.46 KZT |
Thấp | 5.88 KZT | 5.4 KZT | 5.3 KZT | 5.3 KZT |
Bình thường | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.47% | +4.32% | -32.50% | -60.12% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua COTI (hoặc USDT) bằng KZT (Kazakhstani Tenge)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp COTI bằng KZT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua COTI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin COTI
Số liệu thị trường COTI sang KZT
COTI/KZT:
₸5.85
Khối lượng COTI 24 giờ:
₸3,066,942,076.03
Vốn hóa thị trường COTI:
₸15,665,944,548.58
Nguồn cung lưu hành COTI:
2.68B COTI
Tỷ giá COTI sang KZT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi COTI thành Tenge Kazakhstan đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của COTI là ₸5.85 mỗi COTI, với tổng vốn hoá thị trường của ₸15,665,944,548.58 KZT dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,678,928,600 COTI. Khối lượng giao dịch của COTI đã thay đổi +26.66% (₸645,498,691.64 KZT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của COTI là ₸2,421,443,384.39.
Thông tin thêm về COTI trên Bitget
Thông tin Tenge Kazakhstan
Ký hiệu của KZT là ₸.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá COTI phổ biến nhất là COTI sang KZT, trong đó mã của COTI là COTI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KZT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 68144.27 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2060.84 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.44 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 87.60 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 57840.86 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 50549.42 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 93289.51 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 351781.17 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 6204392.68 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.94 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi COTI sang KZT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi COTI sang KZT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi COTI phổ biến
COTI đến TWD
1 COTI thành NT$0.3671 TWD
COTI đến CNY
1 COTI thành ¥0.08019 CNY
COTI đến USD
1 COTI thành $0.01172 USD
COTI đến AUD
1 COTI thành AU$0.01655 AUD
COTI đến EUR
1 COTI thành €0.009949 EUR
COTI đến CAD
1 COTI thành C$0.01605 CAD
COTI đến KZT
1 COTI thành ₸5.85 KZT
COTI đến KRW
1 COTI thành ₩16.82 KRW
COTI đến JPY
1 COTI thành ¥1.83 JPY
COTI đến GBP
1 COTI thành £0.008695 GBP
COTI đến BRL
1 COTI thành R$0.06051 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KZT

PIPPKIN đến KZT
1 PIPPKIN thành ₸1.74 KZT

BTC đến KZT
1 BTC thành ₸33,402,579.3 KZT

ETH đến KZT
1 ETH thành ₸994,302.62 KZT

STABLE đến KZT
1 STABLE thành ₸17 KZT

SOL đến KZT
1 SOL thành ₸42,454.32 KZT

BNB đến KZT
1 BNB thành ₸308,117.48 KZT

XRP đến KZT
1 XRP thành ₸695.63 KZT

BARD đến KZT
1 BARD thành ₸425.49 KZT

DOGE đến KZT
1 DOGE thành ₸48.15 KZT

ADA đến KZT
1 ADA thành ₸142.19 KZT
Bảng chuyển đổi từ COTI sang KZT
Tỷ giá hoán đổi của COTI đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 COTI thành Tenge Kazakhstan đã thay đổi +4.32% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.47%, đạt mức cao nhất là 6.26 KZT và mức thấp nhất là 5.88 KZT . Một tháng trước, giá trị của 1 COTI là ₸8.68 KZT , thay đổi -32.50% so với giá hiện tại. COTI đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -84.22% so với năm trước.
-₸
31.43KZT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:44 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 COTI | ₸2.92 | ₸3.03 | -3.47% |
1 COTI | ₸5.85 | ₸6.06 | -3.47% |
5 COTI | ₸29.24 | ₸30.3 | -3.47% |
10 COTI | ₸58.48 | ₸60.6 | -3.47% |
50 COTI | ₸292.39 | ₸302.98 | -3.47% |
100 COTI | ₸584.78 | ₸605.96 | -3.47% |
500 COTI | ₸2,923.92 | ₸3,029.81 | -3.47% |
1000 COTI | ₸5,847.84 | ₸6,059.62 | -3.47% |
Câu Hỏi Thường Gặp COTI/KZT
1 COTI bằng bao nhiêu KZT?
Hiện tại, giá 1 COTI (COTI) trong Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸5.85.
Tôi có thể mua bao nhiêu COTI với 1 KZT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1710 COTI đối với KZT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển COTI sang KZT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi COTI sang KZT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng COTI bất kỳ sang KZT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KZT tương đương 0.8550 COTI, trong khi 5 COTI sẽ có giá khoảng 29.24KZT.
Giá cao nhất của COTI/KZT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 COTI tính theo KZT là ₸340.53. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 COTI/KZT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của COTI tính theo KZT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi COTI (COTI) đã tăng 4.32%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi COTI (COTI) đã giảm 32.50% so với Tenge Kazakhstan (KZT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ COTI thành KZT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa COTI và Tenge Kazakhstan, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của COTI/KZT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với COTI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá COTI/KZT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá COTI/KZT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá COTI/KZT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của COTI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.






