Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$66813.20 (-2.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam11(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$506.6M (1 ngày); +$244.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$66813.20 (-2.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam11(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$506.6M (1 ngày); +$244.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$66813.20 (-2.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam11(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$506.6M (1 ngày); +$244.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi COTI thành MMK
COTI/MMK: 1 COTI = 24.61 MMK. Giá chuyển đổi 1 COTI (COTI) thành Kyat Myanmar (MMK) là 24.61 MMK hôm nay.

COTI
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá COTI/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi COTI (COTI) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 COTI hiện có giá trị là 24.61 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 COTI hiện có giá 24.61 MMK, nghĩa là mua 5 COTI sẽ mất 123.07 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.04063 COTI và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.2031 COTI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi COTI sang MMK
Chuyển đổi MMK sang COTI
COTI
Kyat Myanmar
1 COTI
24.61 MMK
Đổi 1 COTI sang 24.61 MMK
2 COTI
49.23 MMK
Đổi 2 COTI sang 49.23 MMK
5 COTI
123.07 MMK
Đổi 5 COTI sang 123.07 MMK
10 COTI
246.14 MMK
Đổi 10 COTI sang 246.14 MMK
20 COTI
492.28 MMK
Đổi 20 COTI sang 492.28 MMK
50 COTI
1,230.71 MMK
Đổi 50 COTI sang 1,230.71 MMK
100 COTI
2,461.42 MMK
Đổi 100 COTI sang 2,461.42 MMK
200 COTI
4,922.83 MMK
Đổi 200 COTI sang 4,922.83 MMK
500 COTI
12,307.08 MMK
Đổi 500 COTI sang 12,307.08 MMK
1000 COTI
24,614.15 MMK
Đổi 1000 COTI sang 24,614.15 MMK
5000 COTI
123,070.77 MMK
Đổi 5000 COTI sang 123,070.77 MMK
10000 COTI
246,141.54 MMK
Đổi 10000 COTI sang 246,141.54 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi COTI thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của COTI tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 COTI sang MMK, lên đến 10000 COTI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
COTI
1 MMK
0.04063 COTI
Đổi 1 MMK sang 0.04063 COTI
10 MMK
0.4063 COTI
Đổi 10 MMK sang 0.4063 COTI
50 MMK
2.03 COTI
Đổi 50 MMK sang 2.03 COTI
100 MMK
4.06 COTI
Đổi 100 MMK sang 4.06 COTI
200 MMK
8.13 COTI
Đổi 200 MMK sang 8.13 COTI
500 MMK
20.31 COTI
Đổi 500 MMK sang 20.31 COTI
1000 MMK
40.63 COTI
Đổi 1000 MMK sang 40.63 COTI
2000 MMK
81.25 COTI
Đổi 2000 MMK sang 81.25 COTI
5000 MMK
203.14 COTI
Đổi 5000 MMK sang 203.14 COTI
10000 MMK
406.27 COTI
Đổi 10000 MMK sang 406.27 COTI
50000 MMK
2,031.35 COTI
Đổi 50000 MMK sang 2,031.35 COTI
100000 MMK
4,062.7 COTI
Đổi 100000 MMK sang 4,062.7 COTI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành COTI toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo COTI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang COTI, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ COTI/MMK
COTI/MMK: 1 COTI = 24.61 MMK; 2026/02/26 17:42:53
Trong 1D vừa qua, COTI đã thay đổi -3.47% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy COTI(COTI) đã thay đổi -3.47% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành COTI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi COTI sang MMK: Biến động và thay đổi giá của COTI/MMK
Giá COTI cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 27.28 MMK trong khi giá COTI thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 22.75 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá COTI theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá COTI theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 26.36 MMK | 27.28 MMK | 36.72 MMK | 65.07 MMK |
Thấp | 24.76 MMK | 22.75 MMK | 22.33 MMK | 22.33 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.47% | +4.32% | -32.50% | -60.12% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua COTI (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện kh ông hỗ trợ mua trực tiếp COTI bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua COTI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin COTI
Số liệu thị trường COTI sang MMK
COTI/MMK:
Ks24.61
Khối lượng COTI 24 giờ:
Ks12,909,072,380.88
Vốn hóa thị trường COTI:
Ks65,939,560,343.5
Nguồn cung lưu hành COTI:
2.68B COTI
Tỷ giá COTI sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi COTI thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của COTI là Ks24.61 mỗi COTI, với tổng vốn hoá thị trường của Ks65,939,560,343.5 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,678,928,600 COTI. Khối lượng giao dịch của COTI đã thay đổi +26.66% (Ks2,716,969,908.64 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của COTI là Ks10,192,102,472.24.
Thông tin thêm về COTI trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá COTI phổ biến nhất là COTI sang MMK, trong đó mã của COTI là COTI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 68144.27 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2060.84 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.44 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 87.60 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 57840.86 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 50549.42 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 93289.51 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 351781.17 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 6204392.68 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.94 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi COTI sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi COTI sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi COTI phổ biến
COTI đến TWD
1 COTI thành NT$0.3671 TWD
COTI đến CNY
1 COTI thành ¥0.08019 CNY
COTI đến USD
1 COTI thành $0.01172 USD
COTI đến AUD
1 COTI thành AU$0.01655 AUD
COTI đến EUR
1 COTI thành €0.009949 EUR
COTI đến CAD
1 COTI thành C$0.01605 CAD
COTI đến MMK
1 COTI thành Ks24.61 MMK
COTI đến KRW
1 COTI thành ₩16.82 KRW
COTI đến JPY
1 COTI thành ¥1.83 JPY
COTI đến GBP
1 COTI thành £0.008695 GBP
COTI đến BRL
1 COTI thành R$0.06051 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

PIPPKIN đến MMK
1 PIPPKIN thành Ks7.31 MMK

BTC đến MMK
1 BTC thành Ks140,594,867.19 MMK

ETH đến MMK
1 ETH thành Ks4,185,121.28 MMK

STABLE đến MMK
1 STABLE thành Ks71.57 MMK

SOL đến MMK
1 SOL thành Ks178,694.55 MMK

BNB đến MMK
1 BNB thành Ks1,296,897.93 MMK

XRP đến MMK
1 XRP thành Ks2,927.98 MMK

BARD đến MMK
1 BARD thành Ks1,790.94 MMK

DOGE đến MMK
1 DOGE thành Ks202.67 MMK

ADA đến MMK
1 ADA thành Ks598.5 MMK
Bảng chuyển đổi từ COTI sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của COTI đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 COTI thành Kyat Myanmar đã thay đổi +4.32% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.47%, đạt mức cao nhất là 26.36 MMK và mức thấp nhất là 24.76 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 COTI là Ks36.55 MMK , thay đổi -32.50% so với giá hiện tại. COTI đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -84.22% so với năm trước.
-Ks
132.29MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:42 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 COTI | Ks12.31 | Ks12.75 | -3.47% |
1 COTI | Ks24.61 | Ks25.51 | -3.47% |
5 COTI | Ks123.07 | Ks127.53 | -3.47% |
10 COTI | Ks246.14 | Ks255.06 | -3.47% |
50 COTI | Ks1,230.71 | Ks1,275.28 | -3.47% |
100 COTI | Ks2,461.42 | Ks2,550.56 | -3.47% |
500 COTI | Ks12,307.08 | Ks12,752.78 | -3.47% |
1000 COTI | Ks24,614.15 | Ks25,505.56 | -3.47% |
Câu Hỏi Thường Gặp COTI/MMK
1 COTI bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 COTI (COTI) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks24.61.
Tôi có thể mua bao nhiêu COTI với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.04063 COTI đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển COTI sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi COTI sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng COTI bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.2031 COTI, trong khi 5 COTI sẽ có giá khoảng 123.07MMK.
Giá cao nhất của COTI/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 COTI tính theo MMK là Ks1,433.33. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 COTI/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của COTI tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi COTI (COTI) đã tăng 4.32%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi COTI (COTI) đã giảm 32.50% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ COTI thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa COTI và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của COTI/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với COTI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá COTI/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá COTI/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá COTI/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của COTI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.






