Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Class Coin sang Tenge Kazakhstan (CLASS sang KZT)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CLASS thành KZT

CLASS/KZT: 1 CLASS = 0.001612 KZT. Giá chuyển đổi 1 Class Coin (CLASS) thành Tenge Kazakhstan (KZT) là 0.001612 KZT hôm nay.
CLASS
CLASS
KZT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CLASS/KZT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Class Coin (CLASS) thành Tenge Kazakhstan (KZT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CLASS hiện có giá trị là 0.001612 KZT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CLASS hiện có giá 0.001612 KZT, nghĩa là mua 5 CLASS sẽ mất 0.008062 KZT. Tương tự, ₸1 KZT có thể được chuyển đổi thành 620.22 CLASS và ₸50 KZT có thể được chuyển đổi thành 3,101.09 CLASS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CLASS sang KZT

Chuyển đổi KZT sang CLASS

Class Coin
Tenge Kazakhstan
1 CLASS
0.001612  KZT
Đổi 1 CLASS sang 0.001612 KZT
2 CLASS
0.003225  KZT
Đổi 2 CLASS sang 0.003225 KZT
5 CLASS
0.008062  KZT
Đổi 5 CLASS sang 0.008062 KZT
10 CLASS
0.01612  KZT
Đổi 10 CLASS sang 0.01612 KZT
20 CLASS
0.03225  KZT
Đổi 20 CLASS sang 0.03225 KZT
50 CLASS
0.08062  KZT
Đổi 50 CLASS sang 0.08062 KZT
100 CLASS
0.1612  KZT
Đổi 100 CLASS sang 0.1612 KZT
200 CLASS
0.3225  KZT
Đổi 200 CLASS sang 0.3225 KZT
500 CLASS
0.8062  KZT
Đổi 500 CLASS sang 0.8062 KZT
1000 CLASS
1.61  KZT
Đổi 1000 CLASS sang 1.61 KZT
5000 CLASS
8.06  KZT
Đổi 5000 CLASS sang 8.06 KZT
10000 CLASS
16.12  KZT
Đổi 10000 CLASS sang 16.12 KZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CLASS thành KZT toàn diện, cho thấy giá trị của Class Coin tính theo Tenge Kazakhstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CLASS sang KZT, lên đến 10000 CLASS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tenge Kazakhstan
Class Coin
1 KZT
620.22 CLASS
Đổi 1 KZT sang 620.22 CLASS
10 KZT
6,202.17 CLASS
Đổi 10 KZT sang 6,202.17 CLASS
50 KZT
31,010.87 CLASS
Đổi 50 KZT sang 31,010.87 CLASS
100 KZT
62,021.74 CLASS
Đổi 100 KZT sang 62,021.74 CLASS
200 KZT
124,043.48 CLASS
Đổi 200 KZT sang 124,043.48 CLASS
500 KZT
310,108.71 CLASS
Đổi 500 KZT sang 310,108.71 CLASS
1000 KZT
620,217.42 CLASS
Đổi 1000 KZT sang 620,217.42 CLASS
2000 KZT
1,240,434.84 CLASS
Đổi 2000 KZT sang 1,240,434.84 CLASS
5000 KZT
3,101,087.09 CLASS
Đổi 5000 KZT sang 3,101,087.09 CLASS
10000 KZT
6,202,174.18 CLASS
Đổi 10000 KZT sang 6,202,174.18 CLASS
50000 KZT
31,010,870.89 CLASS
Đổi 50000 KZT sang 31,010,870.89 CLASS
100000 KZT
62,021,741.77 CLASS
Đổi 100000 KZT sang 62,021,741.77 CLASS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KZT thành CLASS toàn diện, cho thấy giá trị của Tenge Kazakhstan tính theo Class Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KZT sang CLASS, lên đến 100000 KZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CLASS/KZT

CLASS/KZT: 1 CLASS = 0.001612 KZT; 2026/01/29 04:13:02
Trong 1D vừa qua, Class Coin đã thay đổi +0.43% thành KZT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Class Coin(CLASS) đã thay đổi +0.43% thành KZT trong khi đó Tenge Kazakhstan(KZT) đã thay đổi % thành CLASS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CLASS sang KZT: Biến động và thay đổi giá của Class Coin/KZT

Giá Class Coin cao nhất theo KZT 7 ngày qua là 0.001930 KZT trong khi giá Class Coin thấp nhất theo KZT trong 7 ngày qua là 0.001570 KZT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Class Coin theo KZT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CLASS theo KZT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001612 KZT
0.001930 KZT
0.001998 KZT
0.002154 KZT
Thấp
0.001595 KZT
0.001570 KZT
0.001570 KZT
0.001570 KZT
Bình thường
0 KZT
0 KZT
0 KZT
0 KZT
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.43%
-15.89%
-14.09%
-20.31%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CLASS (hoặc USDT) bằng KZT (Kazakhstani Tenge)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CLASS bằng KZT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CLASS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Class Coin

Số liệu thị trường CLASS sang KZT

CLASS/KZT:
₸0.001612
Khối lượng CLASS 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường CLASS:
--
Nguồn cung lưu hành CLASS:
0 CLASS

Tỷ giá CLASS sang KZT hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Class Coin thành Tenge Kazakhstan đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Class Coin là ₸0.001612 mỗi CLASS, với tổng vốn hoá thị trường của ₸0 KZT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CLASS. Khối lượng giao dịch của Class Coin đã thay đổi 0.00% (₸0 KZT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CLASS là ₸0.

Thông tin thêm về Class Coin trên Bitget

Thông tin Tenge Kazakhstan

Ký hiệu của KZT là ₸.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Class Coin phổ biến nhất là CLASS sang KZT, trong đó mã của Class Coin là CLASS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KZT đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89170.09 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3012.91 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.92 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 127.05 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74555.11 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 64603.73 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120834.39 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 463541.80 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8208401.05 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 15.93 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CLASS sang KZT

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CLASS sang KZT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Class Coin phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CLASS đến TWD
1 CLASS thành NT$0.0001002 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CLASS đến CNY
1 CLASS thành ¥0.{4}2223 CNY
popular info Đô la Mỹ
CLASS đến USD
1 CLASS thành $0.{5}3198 USD
popular info Đô la Úc
CLASS đến AUD
1 CLASS thành AU$0.{5}4550 AUD
popular info Euro
CLASS đến EUR
1 CLASS thành €0.{5}2674 EUR
popular info Đô la Canada
CLASS đến CAD
1 CLASS thành C$0.{5}4334 CAD
popular info Tenge Kazakhstan
CLASS đến KZT
1 CLASS thành ₸0.001612 KZT
popular info Won Hàn Quốc
CLASS đến KRW
1 CLASS thành ₩0.004571 KRW
popular info Yên Nhật
CLASS đến JPY
1 CLASS thành ¥0.0004902 JPY
popular info Bảng Anh
CLASS đến GBP
1 CLASS thành £0.{5}2317 GBP
popular info Real Brazil
CLASS đến BRL
1 CLASS thành R$0.{4}1663 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KZT

other assets Bitcoin
BTC đến KZT
1 BTC thành ₸44,323,714.11 KZT
other assets Worldcoin
WLD đến KZT
1 WLD thành ₸263.14 KZT
other assets Moonbirds
BIRB đến KZT
1 BIRB thành ₸187.96 KZT
other assets FIGHT
FIGHT đến KZT
1 FIGHT thành ₸10.54 KZT
other assets Tether Gold
XAUt đến KZT
1 XAUt thành ₸2,795,967.39 KZT
other assets XRP
XRP đến KZT
1 XRP thành ₸943.81 KZT
other assets Fogo
FOGO đến KZT
1 FOGO thành ₸19.6 KZT
other assets Quack AI
Q đến KZT
1 Q thành ₸10.59 KZT
other assets PlaysOut
PLAY đến KZT
1 PLAY thành ₸57.41 KZT
other assets ETHGas
GWEI đến KZT
1 GWEI thành ₸18.51 KZT

Bảng chuyển đổi từ CLASS sang KZT

Tỷ giá hoán đổi của Class Coin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CLASS thành Tenge Kazakhstan đã thay đổi -15.89% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.43%, đạt mức cao nhất là 0.001612 KZT và mức thấp nhất là 0.001595 KZT . Một tháng trước, giá trị của 1 CLASS là ₸0.001877 KZT , thay đổi -14.09% so với giá hiện tại. Class Coin đã thay đổi
-
0.0004937KZT
, tương đương mức thay đổi -23.44% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 04:13 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CLASS
₸0.0008062₸0.0008028
+0.43%
1 CLASS
₸0.001612₸0.001606
+0.43%
5 CLASS
₸0.008062₸0.008028
+0.43%
10 CLASS
₸0.01612₸0.01606
+0.43%
50 CLASS
₸0.08062₸0.08028
+0.43%
100 CLASS
₸0.1612₸0.1606
+0.43%
500 CLASS
₸0.8062₸0.8028
+0.43%
1000 CLASS
₸1.61₸1.61
+0.43%

Câu Hỏi Thường Gặp CLASS/KZT

1 Class Coin bằng bao nhiêu KZT?
Hiện tại, giá 1 Class Coin (CLASS) trong Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸0.001612.
Tôi có thể mua bao nhiêu CLASS với 1 KZT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 620.22 CLASS đối với KZT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CLASS sang KZT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CLASS sang KZT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CLASS bất kỳ sang KZT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KZT tương đương 3,101.09 CLASS, trong khi 5 CLASS sẽ có giá khoảng 0.008062KZT.
Giá cao nhất của CLASS/KZT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CLASS tính theo KZT là ₸75.76. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CLASS/KZT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Class Coin tính theo KZT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Class Coin (CLASS) đã giảm 15.89%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Class Coin (CLASS) đã giảm 14.09% so với Tenge Kazakhstan (KZT).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CLASS thành KZT?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Class Coin và Tenge Kazakhstan, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CLASS/KZT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CLASS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CLASS/KZT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CLASS/KZT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CLASS/KZT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Class Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Class Coin: CLASS sang Đô la Mỹ (USD), CLASS sang Euro (EUR), CLASS sang Bảng Anh (GBP), CLASS sang Đô la Canada (CAD), CLASS sang Rupee Ấn Độ (INR), CLASS sang Rupee Pakistan (PKR), CLASS sang Real Brazil (BRL), CLASS sang ...
Giá của Class Coin ở Mỹ là $0.₹0.00029443198 USD. Ngoài ra, giá của Class Coin là €0.{5}2674 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}2317 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}4334 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0008952 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1663 BRL ở Brazil, ...
Cặp Class Coin phổ biến nhất là CLASS sang Tenge Kazakhstan(KZT). Giá của 1 Class Coin (CLASS) ở Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸0.001612.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget