Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Class Coin sang Manat Azerbaijani (CLASS sang AZN)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CLASS thành AZN

CLASS/AZN: 1 CLASS = 0.{5}5350 AZN. Giá chuyển đổi 1 Class Coin (CLASS) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.{5}5350 AZN hôm nay.
CLASS
CLASS
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CLASS/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Class Coin (CLASS) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CLASS hiện có giá trị là 0.{5}5350 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CLASS hiện có giá 0.{5}5350 AZN, nghĩa là mua 5 CLASS sẽ mất 0.{4}2675 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 186,919.82 CLASS và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 934,599.11 CLASS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CLASS sang AZN

Chuyển đổi AZN sang CLASS

Class Coin
Manat Azerbaijani
1 CLASS
0.{5}5350  AZN
Đổi 1 CLASS sang 0.{5}5350 AZN
2 CLASS
0.{4}1070  AZN
Đổi 2 CLASS sang 0.{4}1070 AZN
5 CLASS
0.{4}2675  AZN
Đổi 5 CLASS sang 0.{4}2675 AZN
10 CLASS
0.{4}5350  AZN
Đổi 10 CLASS sang 0.{4}5350 AZN
20 CLASS
0.0001070  AZN
Đổi 20 CLASS sang 0.0001070 AZN
50 CLASS
0.0002675  AZN
Đổi 50 CLASS sang 0.0002675 AZN
100 CLASS
0.0005350  AZN
Đổi 100 CLASS sang 0.0005350 AZN
200 CLASS
0.001070  AZN
Đổi 200 CLASS sang 0.001070 AZN
500 CLASS
0.002675  AZN
Đổi 500 CLASS sang 0.002675 AZN
1000 CLASS
0.005350  AZN
Đổi 1000 CLASS sang 0.005350 AZN
5000 CLASS
0.02675  AZN
Đổi 5000 CLASS sang 0.02675 AZN
10000 CLASS
0.05350  AZN
Đổi 10000 CLASS sang 0.05350 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CLASS thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Class Coin tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CLASS sang AZN, lên đến 10000 CLASS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Class Coin
1 AZN
186,919.82 CLASS
Đổi 1 AZN sang 186,919.82 CLASS
10 AZN
1,869,198.21 CLASS
Đổi 10 AZN sang 1,869,198.21 CLASS
50 AZN
9,345,991.06 CLASS
Đổi 50 AZN sang 9,345,991.06 CLASS
100 AZN
18,691,982.12 CLASS
Đổi 100 AZN sang 18,691,982.12 CLASS
200 AZN
37,383,964.24 CLASS
Đổi 200 AZN sang 37,383,964.24 CLASS
500 AZN
93,459,910.6 CLASS
Đổi 500 AZN sang 93,459,910.6 CLASS
1000 AZN
186,919,821.2 CLASS
Đổi 1000 AZN sang 186,919,821.2 CLASS
2000 AZN
373,839,642.41 CLASS
Đổi 2000 AZN sang 373,839,642.41 CLASS
5000 AZN
934,599,106.01 CLASS
Đổi 5000 AZN sang 934,599,106.01 CLASS
10000 AZN
1,869,198,212.03 CLASS
Đổi 10000 AZN sang 1,869,198,212.03 CLASS
50000 AZN
9,345,991,060.13 CLASS
Đổi 50000 AZN sang 9,345,991,060.13 CLASS
100000 AZN
18,691,982,120.25 CLASS
Đổi 100000 AZN sang 18,691,982,120.25 CLASS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành CLASS toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Class Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang CLASS, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CLASS/AZN

CLASS/AZN: 1 CLASS = 0.{5}5350 AZN; 2026/01/27 11:06:59
Trong 1D vừa qua, Class Coin đã thay đổi +0.67% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Class Coin(CLASS) đã thay đổi +0.67% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành CLASS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CLASS sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Class Coin/AZN

Giá Class Coin cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.{5}6508 AZN trong khi giá Class Coin thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.{5}5295 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Class Coin theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CLASS theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{5}5350 AZN
0.{5}6508 AZN
0.{5}6739 AZN
0.{5}7263 AZN
Thấp
0.{5}5314 AZN
0.{5}5295 AZN
0.{5}5295 AZN
0.{5}5295 AZN
Bình thường
0 AZN
0 AZN
0 AZN
0 AZN
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.67%
-19.64%
-14.38%
-23.38%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CLASS (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CLASS bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CLASS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Class Coin

Số liệu thị trường CLASS sang AZN

CLASS/AZN:
₼0.{5}5350
Khối lượng CLASS 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường CLASS:
--
Nguồn cung lưu hành CLASS:
0 CLASS

Tỷ giá CLASS sang AZN hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Class Coin thành Manat Azerbaijani đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Class Coin là ₼0.CLASS5350 mỗi CLASS, với tổng vốn hoá thị trường của ₼0 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- {5}. Khối lượng giao dịch của Class Coin đã thay đổi 0.00% (₼0 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CLASS là ₼0.

Thông tin thêm về Class Coin trên Bitget

Thông tin Manat Azerbaijani

Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Class Coin phổ biến nhất là CLASS sang AZN, trong đó mã của Class Coin là CLASS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87673.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2898.44 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.91 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 122.82 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 73917.76 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 64133.37 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120428.70 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 463206.88 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8035950.72 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 15.77 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CLASS sang AZN

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CLASS sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Class Coin phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CLASS đến TWD
1 CLASS thành NT$0.{4}9913 TWD
popular info Manat Azerbaijani
CLASS đến AZN
1 CLASS thành ₼0.{5}5350 AZN
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CLASS đến CNY
1 CLASS thành ¥0.{4}2190 CNY
popular info Đô la Mỹ
CLASS đến USD
1 CLASS thành $0.{5}3147 USD
popular info Đô la Úc
CLASS đến AUD
1 CLASS thành AU$0.{5}4555 AUD
popular info Euro
CLASS đến EUR
1 CLASS thành €0.{5}2653 EUR
popular info Đô la Canada
CLASS đến CAD
1 CLASS thành C$0.{5}4323 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CLASS đến KRW
1 CLASS thành ₩0.004556 KRW
popular info Yên Nhật
CLASS đến JPY
1 CLASS thành ¥0.0004868 JPY
popular info Bảng Anh
CLASS đến GBP
1 CLASS thành £0.{5}2302 GBP
popular info Real Brazil
CLASS đến BRL
1 CLASS thành R$0.{4}1663 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang AZN

other assets Hyperliquid
HYPE đến AZN
1 HYPE thành ₼46.63 AZN
other assets Pump.fun
PUMP đến AZN
1 PUMP thành ₼0.005290 AZN
other assets Ontology Gas
ONG đến AZN
1 ONG thành ₼0.1540 AZN
other assets Bitlayer
BTR đến AZN
1 BTR thành ₼0.2461 AZN
other assets ULTILAND
ARTX đến AZN
1 ARTX thành ₼0.6672 AZN
other assets Akash Network
AKT đến AZN
1 AKT thành ₼0.8161 AZN
other assets Hamster Kombat
HMSTR đến AZN
1 HMSTR thành ₼0.0003957 AZN
other assets MetaArena
TIMI đến AZN
1 TIMI thành ₼0.008378 AZN
other assets UnitedHealth Tokenized Stock (Ondo)
UNHon đến AZN
1 UNHon thành ₼549.07 AZN
other assets Perpetual Protocol
PERP đến AZN
1 PERP thành ₼0.06325 AZN

Bảng chuyển đổi từ CLASS sang AZN

Tỷ giá hoán đổi của Class Coin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CLASS thành Manat Azerbaijani đã thay đổi -19.64% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.67%, đạt mức cao nhất là 0.5350 AZN {5} và mức thấp nhất là 0.{5}5314 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 CLASS là ₼0.{5}6248 AZN , thay đổi -14.38% so với giá hiện tại. Class Coin đã thay đổi
-
0.{5}1644AZN
, tương đương mức thay đổi -23.51% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:06 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CLASS
₼0.{5}2675₼0.{5}2657
+0.67%
1 CLASS
₼0.{5}5350₼0.{5}5314
+0.67%
5 CLASS
₼0.{4}2675₼0.{4}2657
+0.67%
10 CLASS
₼0.{4}5350₼0.{4}5314
+0.67%
50 CLASS
₼0.0002675₼0.0002657
+0.67%
100 CLASS
₼0.0005350₼0.0005314
+0.67%
500 CLASS
₼0.002675₼0.002657
+0.67%
1000 CLASS
₼0.005350₼0.005314
+0.67%

Câu Hỏi Thường Gặp CLASS/AZN

1 Class Coin bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Class Coin (CLASS) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.{5}5350.
Tôi có thể mua bao nhiêu CLASS với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 186,919.82 CLASS đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CLASS sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CLASS sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CLASS bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 934,599.11 CLASS, trong khi 5 CLASS sẽ có giá khoảng 0.{4}2675AZN.
Giá cao nhất của CLASS/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CLASS tính theo AZN là ₼0.2555. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CLASS/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Class Coin tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Class Coin (CLASS) đã giảm 19.64%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Class Coin (CLASS) đã giảm 14.38% so với Manat Azerbaijani (AZN).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CLASS thành AZN?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Class Coin và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CLASS/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CLASS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CLASS/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CLASS/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CLASS/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Class Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Class Coin: CLASS sang Đô la Mỹ (USD), CLASS sang Euro (EUR), CLASS sang Bảng Anh (GBP), CLASS sang Đô la Canada (CAD), CLASS sang Rupee Ấn Độ (INR), CLASS sang Rupee Pakistan (PKR), CLASS sang Real Brazil (BRL), CLASS sang ...
Giá của Class Coin ở Mỹ là $0.₹0.00028843147 USD. Ngoài ra, giá của Class Coin là €0.{5}2653 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}2302 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}4323 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0008795 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1663 BRL ở Brazil, ...
Cặp Class Coin phổ biến nhất là CLASS sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Class Coin (CLASS) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.{5}5350.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget