Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87918.50 (-0.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87918.50 (-0.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87918.50 (-0.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VFY thành MDL
VFY/MDL: 1 VFY = 0.4342 MDL. Giá chuyển đổi 1 zkVerify (VFY) thành Leu Moldova (MDL) là 0.4342 MDL hôm nay.

VFY
MDL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VFY/MDL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi zkVerify (VFY) thành Leu Moldova (MDL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VFY hiện có giá trị là 0.4342 MDL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VFY hiện có giá 0.4342 MDL, nghĩa là mua 5 VFY sẽ mất 2.17 MDL. Tương tự, L1 MDL có thể được chuyển đổi thành 2.3 VFY và L50 MDL có thể được chuyển đổi thành 11.51 VFY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VFY sang MDL
Chuyển đổi MDL sang VFY
zkVerify
Leu Moldova
1 VFY
0.4342 MDL
Đổi 1 VFY sang 0.4342 MDL
2 VFY
0.8685 MDL
Đổi 2 VFY sang 0.8685 MDL
5 VFY
2.17 MDL
Đổi 5 VFY sang 2.17 MDL
10 VFY
4.34 MDL
Đổi 10 VFY sang 4.34 MDL
20 VFY
8.68 MDL
Đổi 20 VFY sang 8.68 MDL
50 VFY
21.71 MDL
Đổi 50 VFY sang 21.71 MDL
100 VFY
43.42 MDL
Đổi 100 VFY sang 43.42 MDL
200 VFY
86.85 MDL
Đổi 200 VFY sang 86.85 MDL
500 VFY
217.12 MDL
Đổi 500 VFY sang 217.12 MDL
1000 VFY
434.23 MDL
Đổi 1000 VFY sang 434.23 MDL
5000 VFY
2,171.15 MDL
Đổi 5000 VFY sang 2,171.15 MDL
10000 VFY
4,342.31 MDL
Đổi 10000 VFY sang 4,342.31 MDL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VFY thành MDL toàn diện, cho thấy giá trị của zkVerify tính theo Leu Moldova đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VFY sang MDL, lên đến 10000 VFY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Leu Moldova
zkVerify
1 MDL
2.3 VFY
Đổi 1 MDL sang 2.3 VFY
10 MDL
23.03 VFY
Đổi 10 MDL sang 23.03 VFY
50 MDL
115.15 VFY
Đổi 50 MDL sang 115.15 VFY
100 MDL
230.29 VFY
Đổi 100 MDL sang 230.29 VFY
200 MDL
460.58 VFY
Đổi 200 MDL sang 460.58 VFY
500 MDL
1,151.46 VFY
Đổi 500 MDL sang 1,151.46 VFY
1000 MDL
2,302.92 VFY
Đổi 1000 MDL sang 2,302.92 VFY
2000 MDL
4,605.85 VFY
Đổi 2000 MDL sang 4,605.85 VFY
5000 MDL
11,514.61 VFY
Đổi 5000 MDL sang 11,514.61 VFY
10000 MDL
23,029.23 VFY
Đổi 10000 MDL sang 23,029.23 VFY
50000 MDL
115,146.14 VFY
Đổi 50000 MDL sang 115,146.14 VFY
100000 MDL
230,292.27 VFY
Đổi 100000 MDL sang 230,292.27 VFY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MDL thành VFY toàn diện, cho thấy giá trị của Leu Moldova tính theo zkVerify đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MDL sang VFY, lên đến 100000 MDL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VFY/MDL
VFY/MDL: 1 VFY = 0.4342 MDL; 2026/01/26 10:48:14
Trong 1D vừa qua, zkVerify đã thay đổi -5.45% thành MDL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy zkVerify(VFY) đã thay đổi -5.45% thành MDL trong khi đó Leu Moldova(MDL) đã thay đổi % thành VFY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VFY sang MDL: Biến động và thay đổi giá của zkVerify/MDL
Giá zkVerify cao nhất theo MDL 7 ngày qua là 0.5080 MDL trong khi giá zkVerify thấp nhất theo MDL trong 7 ngày qua là 0.4266 MDL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá zkVerify theo MDL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VFY theo MDL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4598 MDL | 0.5080 MDL | 0.5841 MDL | 1.41 MDL |
Thấp | 0.4224 MDL | 0.4266 MDL | 0.4224 MDL | 0.3898 MDL |
Bình thường | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.45% | -13.77% | -4.12% | -66.40% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VFY (hoặc USDT) bằng MDL (Moldovan Leu)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VFY bằng MDL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VFY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin zkVerify
Số liệu thị trường VFY sang MDL
VFY/MDL:
L0.4342
Khối lượng VFY 24 giờ:
L25,046,160.76
Vốn hóa thị trường VFY:
L136,898,671.18
Nguồn cung lưu hành VFY:
315.27M VFY
Tỷ giá VFY sang MDL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi zkVerify thành Leu Moldova đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của zkVerify là L0.4342 mỗi VFY, với tổng vốn hoá thị trường của L136,898,671.18 MDL dựa trên nguồn cung lưu hành của 315,267,070 VFY. Khối lượng giao dịch của zkVerify đã thay đổi +27.03% (L5,329,493.91 MDL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VFY là L19,716,666.84.
Thông tin thêm về zkVerify trên Bitget
Thông tin Leu Moldova
Ký hiệu của MDL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá zkVerify phổ biến nhất là VFY sang MDL, trong đó mã của zkVerify là VFY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MDL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89039.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2949.96 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.90 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 126.32 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75176.37 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65221.71 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121886.68 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 474315.41 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8158786.07 INR

PI đến INR
1 PI thành 16.35 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VFY sang MDL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VFY sang MDL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi zkVerify phổ biến
VFY đến TWD
1 VFY thành NT$0.8083 TWD
VFY đến CNY
1 VFY thành ¥0.1785 CNY
VFY đến USD
1 VFY thành $0.02566 USD
VFY đến AUD
1 VFY thành AU$0.03712 AUD
VFY đến MDL
1 VFY thành L0.4342 MDL
VFY đến EUR
1 VFY thành €0.02167 EUR
VFY đến CAD
1 VFY thành C$0.03513 CAD
VFY đến KRW
1 VFY thành ₩36.97 KRW
VFY đến JPY
1 VFY thành ¥3.95 JPY
VFY đến GBP
1 VFY thành £0.01880 GBP
VFY đến BRL
1 VFY thành R$0.1367 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MDL

BTC đến MDL
1 BTC thành L1,485,998.41 MDL

ETH đến MDL
1 ETH thành L48,989.65 MDL

RIVER đến MDL
1 RIVER thành L1,430.07 MDL

SOL đến MDL
1 SOL thành L2,071.8 MDL

BTR đến MDL
1 BTR thành L1.87 MDL

TAIKO đến MDL
1 TAIKO thành L3.62 MDL

RESOLV đến MDL
1 RESOLV thành L2.28 MDL

ZEC đến MDL
1 ZEC thành L5,888.04 MDL

WLD đến MDL
1 WLD thành L7.69 MDL

ROSE đến MDL
1 ROSE thành L0.3113 MDL
Bảng chuyển đổi từ VFY sang MDL
Tỷ giá hoán đổi của zkVerify đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VFY thành Leu Moldova đã thay đổi -13.77% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.45%, đạt mức cao nhất là 0.4598 MDL và mức thấp nhất là 0.4224 MDL . Một tháng trước, giá trị của 1 VFY là L0.4529 MDL , thay đổi -4.12% so với giá hiện tại. zkVerify đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +251.41% so với năm trước.
+L
0.4347MDL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:48 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VFY | L0.2171 | L0.2296 | -5.45% |
1 VFY | L0.4342 | L0.4593 | -5.45% |
5 VFY | L2.17 | L2.3 | -5.45% |
10 VFY | L4.34 | L4.59 | -5.45% |
50 VFY | L21.71 | L22.96 | -5.45% |
100 VFY | L43.42 | L45.93 | -5.45% |
500 VFY | L217.12 | L229.64 | -5.45% |
1000 VFY | L434.23 | L459.27 | -5.45% |
Câu Hỏi Thường Gặp VFY/MDL
1 zkVerify bằng bao nhiêu MDL?
Hiện tại, giá 1 zkVerify (VFY) trong Leu Moldova (MDL) là L0.4342.
Tôi có thể mua bao nhiêu VFY với 1 MDL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.3 VFY đối với MDL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VFY sang MDL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VFY sang MDL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VFY bất kỳ sang MDL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MDL tương đương 11.51 VFY, trong khi 5 VFY sẽ có giá khoảng 2.17MDL.
Giá cao nhất của VFY/MDL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VFY tính theo MDL là L3.44. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VFY/MDL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của zkVerify tính theo MDL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi zkVerify (VFY) đã giảm 13.77%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi zkVerify (VFY) đã giảm 4.12% so với Leu Moldova (MDL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VFY thành MDL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa zkVerify và Leu Moldova, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VFY/MDL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VFY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VFY/MDL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VFY/MDL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VFY/MDL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của zkVerify và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










