Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88003.41 (+0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$6.8M (1 ngày); -$1.61B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88003.41 (+0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$6.8M (1 ngày); -$1.61B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88003.41 (+0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$6.8M (1 ngày); -$1.61B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VFY thành ISK
VFY/ISK: 1 VFY = 3.12 ISK. Giá chuyển đổi 1 zkVerify (VFY) thành Króna Iceland (ISK) là 3.12 ISK hôm nay.

VFY
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VFY/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi zkVerify (VFY) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VFY hiện có giá trị là 3.12 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VFY hiện có giá 3.12 ISK, nghĩa là mua 5 VFY sẽ mất 15.59 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.3207 VFY và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 1.6 VFY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VFY sang ISK
Chuyển đổi ISK sang VFY
zkVerify
Króna Iceland
1 VFY
3.12 ISK
Đổi 1 VFY sang 3.12 ISK
2 VFY
6.24 ISK
Đổi 2 VFY sang 6.24 ISK
5 VFY
15.59 ISK
Đổi 5 VFY sang 15.59 ISK
10 VFY
31.19 ISK
Đổi 10 VFY sang 31.19 ISK
20 VFY
62.37 ISK
Đổi 20 VFY sang 62.37 ISK
50 VFY
155.93 ISK
Đổi 50 VFY sang 155.93 ISK
100 VFY
311.86 ISK
Đổi 100 VFY sang 311.86 ISK
200 VFY
623.71 ISK
Đổi 200 VFY sang 623.71 ISK
500 VFY
1,559.28 ISK
Đổi 500 VFY sang 1,559.28 ISK
1000 VFY
3,118.55 ISK
Đổi 1000 VFY sang 3,118.55 ISK
5000 VFY
15,592.77 ISK
Đổi 5000 VFY sang 15,592.77 ISK
10000 VFY
31,185.55 ISK
Đổi 10000 VFY sang 31,185.55 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VFY thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của zkVerify tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VFY sang ISK, lên đến 10000 VFY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
zkVerify
1 ISK
0.3207 VFY
Đổi 1 ISK sang 0.3207 VFY
10 ISK
3.21 VFY
Đổi 10 ISK sang 3.21 VFY
50 ISK
16.03 VFY
Đổi 50 ISK sang 16.03 VFY
100 ISK
32.07 VFY
Đổi 100 ISK sang 32.07 VFY
200 ISK
64.13 VFY
Đổi 200 ISK sang 64.13 VFY
500 ISK
160.33 VFY
Đổi 500 ISK sang 160.33 VFY
1000 ISK
320.66 VFY
Đổi 1000 ISK sang 320.66 VFY
2000 ISK
641.32 VFY
Đổi 2000 ISK sang 641.32 VFY
5000 ISK
1,603.31 VFY
Đổi 5000 ISK sang 1,603.31 VFY
10000 ISK
3,206.61