Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
ZIOWCHAIN sang Rupee Sri Lanka (ZIOW sang LKR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ZIOW thành LKR

ZIOW/LKR: 1 ZIOW = 186.16 LKR. Giá chuyển đổi 1 ZIOWCHAIN (ZIOW) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 186.16 LKR hôm nay.
ZIOW
ZIOW
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZIOW/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZIOWCHAIN (ZIOW) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZIOW hiện có giá trị là 186.16 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZIOW hiện có giá 186.16 LKR, nghĩa là mua 5 ZIOW sẽ mất 930.82 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.005372 ZIOW và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.02686 ZIOW, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ZIOW sang LKR

Chuyển đổi LKR sang ZIOW

ZIOWCHAIN
Rupee Sri Lanka
1 ZIOW
186.16  LKR
Đổi 1 ZIOW sang 186.16 LKR
2 ZIOW
372.33  LKR
Đổi 2 ZIOW sang 372.33 LKR
5 ZIOW
930.82  LKR
Đổi 5 ZIOW sang 930.82 LKR
10 ZIOW
1,861.64  LKR
Đổi 10 ZIOW sang 1,861.64 LKR
20 ZIOW
3,723.28  LKR
Đổi 20 ZIOW sang 3,723.28 LKR
50 ZIOW
9,308.2  LKR
Đổi 50 ZIOW sang 9,308.2 LKR
100 ZIOW
18,616.39  LKR
Đổi 100 ZIOW sang 18,616.39 LKR
200 ZIOW
37,232.79  LKR
Đổi 200 ZIOW sang 37,232.79 LKR
500 ZIOW
93,081.96  LKR
Đổi 500 ZIOW sang 93,081.96 LKR
1000 ZIOW
186,163.93  LKR
Đổi 1000 ZIOW sang 186,163.93 LKR
5000 ZIOW
930,819.64  LKR
Đổi 5000 ZIOW sang 930,819.64 LKR
10000 ZIOW
1,861,639.29  LKR
Đổi 10000 ZIOW sang 1,861,639.29 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZIOW thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của ZIOWCHAIN tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZIOW sang LKR, lên đến 10000 ZIOW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
ZIOWCHAIN
1 LKR
0.005372 ZIOW
Đổi 1 LKR sang 0.005372 ZIOW
10 LKR
0.05372 ZIOW
Đổi 10 LKR sang 0.05372 ZIOW
50 LKR
0.2686 ZIOW
Đổi 50 LKR sang 0.2686 ZIOW
100 LKR
0.5372 ZIOW
Đổi 100 LKR sang 0.5372 ZIOW
200 LKR
1.07 ZIOW
Đổi 200 LKR sang 1.07 ZIOW
500 LKR
2.69 ZIOW
Đổi 500 LKR sang 2.69 ZIOW
1000 LKR
5.37 ZIOW
Đổi 1000 LKR sang 5.37 ZIOW
2000 LKR
10.74 ZIOW
Đổi 2000 LKR sang 10.74 ZIOW
5000 LKR
26.86 ZIOW
Đổi 5000 LKR sang 26.86 ZIOW
10000 LKR
53.72 ZIOW
Đổi 10000 LKR sang 53.72 ZIOW
50000 LKR
268.58 ZIOW
Đổi 50000 LKR sang 268.58 ZIOW
100000 LKR
537.16 ZIOW
Đổi 100000 LKR sang 537.16 ZIOW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành ZIOW toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo ZIOWCHAIN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang ZIOW, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ZIOW/LKR

ZIOW/LKR: 1 ZIOW = 186.16 LKR; 2026/02/03 16:47:09
Trong 1D vừa qua, ZIOWCHAIN đã thay đổi -1.61% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ZIOWCHAIN(ZIOW) đã thay đổi -1.61% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành ZIOW trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ZIOW sang LKR: Biến động và thay đổi giá của ZIOWCHAIN/LKR

Giá ZIOWCHAIN cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 192.87 LKR trong khi giá ZIOWCHAIN thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 185.94 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ZIOWCHAIN theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZIOW theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
192.87 LKR
192.87 LKR
192.87 LKR
192.87 LKR
Thấp
185.94 LKR
185.94 LKR
185.94 LKR
185.94 LKR
Bình thường
0 LKR
0 LKR
0 LKR
0 LKR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.61%
+0.54%
+0.48%
+0.02%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ZIOW (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZIOW bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZIOW bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin ZIOWCHAIN

Số liệu thị trường ZIOW sang LKR

ZIOW/LKR:
Rs186.16
Khối lượng ZIOW 24 giờ:
Rs42,868,759.68
Vốn hóa thị trường ZIOW:
--
Nguồn cung lưu hành ZIOW:
0 ZIOW

Tỷ giá ZIOW sang LKR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi ZIOWCHAIN thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của ZIOWCHAIN là Rs186.16 mỗi ZIOW, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ZIOW. Khối lượng giao dịch của ZIOWCHAIN đã thay đổi +14.86% (Rs5,547,018.44 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZIOW là Rs37,321,741.24.

Thông tin thêm về ZIOWCHAIN trên Bitget

Thông tin Rupee Sri Lanka

Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ZIOWCHAIN phổ biến nhất là ZIOW sang LKR, trong đó mã của ZIOWCHAIN là ZIOW. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 78910.80 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2364.11 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.65 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 105.12 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 66521.81 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 57644.34 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 107650.12 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 415307.57 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7226525.26 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.54 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ZIOW sang LKR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ZIOW sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi ZIOWCHAIN phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ZIOW đến TWD
1 ZIOW thành NT$19.01 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ZIOW đến CNY
1 ZIOW thành ¥4.18 CNY
popular info Đô la Mỹ
ZIOW đến USD
1 ZIOW thành $0.6017 USD
popular info Đô la Úc
ZIOW đến AUD
1 ZIOW thành AU$0.8661 AUD
popular info Euro
ZIOW đến EUR
1 ZIOW thành €0.5073 EUR
popular info Đô la Canada
ZIOW đến CAD
1 ZIOW thành C$0.8209 CAD
popular info Rupee Sri Lanka
ZIOW đến LKR
1 ZIOW thành Rs187.31 LKR
popular info Won Hàn Quốc
ZIOW đến KRW
1 ZIOW thành ₩876.68 KRW
popular info Yên Nhật
ZIOW đến JPY
1 ZIOW thành ¥93.17 JPY
popular info Bảng Anh
ZIOW đến GBP
1 ZIOW thành £0.4396 GBP
popular info Real Brazil
ZIOW đến BRL
1 ZIOW thành R$3.17 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang LKR

other assets Tria
TRIA đến LKR
1 TRIA thành Rs4.34 LKR
other assets Hyperliquid
HYPE đến LKR
1 HYPE thành Rs10,326.44 LKR
other assets Moonbirds
BIRB đến LKR
1 BIRB thành Rs102.78 LKR
other assets Zilliqa
ZIL đến LKR
1 ZIL thành Rs2.07 LKR
other assets Cyber
CYBER đến LKR
1 CYBER thành Rs186.7 LKR
other assets Stacks
STX đến LKR
1 STX thành Rs95.82 LKR
other assets Coin98
C98 đến LKR
1 C98 thành Rs7.77 LKR
other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến LKR
1 FRAX thành Rs269.36 LKR
other assets World Mobile Token
WMTX đến LKR
1 WMTX thành Rs25.16 LKR
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến LKR
1 POL thành Rs34.87 LKR

Bảng chuyển đổi từ ZIOW sang LKR

Tỷ giá hoán đổi của ZIOWCHAIN đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZIOW thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi +0.54% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.61%, đạt mức cao nhất là 192.87 LKR và mức thấp nhất là 185.94 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 ZIOW là Rs-0.44 LKR , thay đổi +0.48% so với giá hiện tại. ZIOWCHAIN đã thay đổi
+Rs
186.6LKR
, tương đương mức thay đổi 0.00% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 16:47 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ZIOW
Rs93.08Rs94.61
-1.61%
1 ZIOW
Rs186.16Rs189.22
-1.61%
5 ZIOW
Rs930.82Rs946.08
-1.61%
10 ZIOW
Rs1,861.64Rs1,892.16
-1.61%
50 ZIOW
Rs9,308.2Rs9,460.79
-1.61%
100 ZIOW
Rs18,616.39Rs18,921.58
-1.61%
500 ZIOW
Rs93,081.96Rs94,607.88
-1.61%
1000 ZIOW
Rs186,163.93Rs189,215.75
-1.61%

Câu Hỏi Thường Gặp ZIOW/LKR

1 ZIOWCHAIN bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 ZIOWCHAIN (ZIOW) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs186.16.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZIOW với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.005372 ZIOW đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZIOW sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZIOW sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZIOW bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 0.02686 ZIOW, trong khi 5 ZIOW sẽ có giá khoảng 930.82LKR.
Giá cao nhất của ZIOW/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZIOW tính theo LKR là Rs192.87. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZIOW/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ZIOWCHAIN tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ZIOWCHAIN (ZIOW) đã tăng 0.54%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ZIOWCHAIN (ZIOW) đã tăng 0.48% so với Rupee Sri Lanka (LKR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZIOW thành LKR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ZIOWCHAIN và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZIOW/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZIOW hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZIOW/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZIOW/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZIOW/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ZIOWCHAIN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ZIOWCHAIN: ZIOW sang Đô la Mỹ (USD), ZIOW sang Euro (EUR), ZIOW sang Bảng Anh (GBP), ZIOW sang Đô la Canada (CAD), ZIOW sang Rupee Ấn Độ (INR), ZIOW sang Rupee Pakistan (PKR), ZIOW sang Real Brazil (BRL), ZIOW sang ...
Giá của ZIOWCHAIN ở Mỹ là $0.6017 USD. Ngoài ra, giá của ZIOWCHAIN là €0.5073 EUR ở khu vực đồng euro, £0.4396 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.8209 CAD ở Canada, ₹55.11 INR ở Ấn Độ, ₨169.44 PKR ở Pakistan, R$3.17 BRL ở Brazil, ...
Cặp ZIOWCHAIN phổ biến nhất là ZIOW sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 ZIOWCHAIN (ZIOW) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs186.16.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2026 Bitget