Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
ZIOWCHAIN sang Euro (ZIOW sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ZIOW thành EUR

ZIOW/EUR: 1 ZIOW = 0.4996 EUR. Giá chuyển đổi 1 ZIOWCHAIN (ZIOW) thành Euro (EUR) là 0.4996 EUR hôm nay.
ZIOW
ZIOW
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZIOW/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZIOWCHAIN (ZIOW) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZIOW hiện có giá trị là 0.4996 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZIOW hiện có giá 0.4996 EUR, nghĩa là mua 5 ZIOW sẽ mất 2.5 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 2 ZIOW và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 10.01 ZIOW, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ZIOW sang EUR

Chuyển đổi EUR sang ZIOW

ZIOWCHAIN
Euro
1 ZIOW
0.4996  EUR
Đổi 1 ZIOW sang 0.4996 EUR
2 ZIOW
0.9993  EUR
Đổi 2 ZIOW sang 0.9993 EUR
5 ZIOW
2.5  EUR
Đổi 5 ZIOW sang 2.5 EUR
10 ZIOW
5  EUR
Đổi 10 ZIOW sang 5 EUR
20 ZIOW
9.99  EUR
Đổi 20 ZIOW sang 9.99 EUR
50 ZIOW
24.98  EUR
Đổi 50 ZIOW sang 24.98 EUR
100 ZIOW
49.96  EUR
Đổi 100 ZIOW sang 49.96 EUR
200 ZIOW
99.93  EUR
Đổi 200 ZIOW sang 99.93 EUR
500 ZIOW
249.82  EUR
Đổi 500 ZIOW sang 249.82 EUR
1000 ZIOW
499.65  EUR
Đổi 1000 ZIOW sang 499.65 EUR
5000 ZIOW
2,498.24  EUR
Đổi 5000 ZIOW sang 2,498.24 EUR
10000 ZIOW
4,996.47  EUR
Đổi 10000 ZIOW sang 4,996.47 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZIOW thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của ZIOWCHAIN tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZIOW sang EUR, lên đến 10000 ZIOW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
ZIOWCHAIN
1 EUR
2 ZIOW
Đổi 1 EUR sang 2 ZIOW
10 EUR
20.01 ZIOW
Đổi 10 EUR sang 20.01 ZIOW
50 EUR
100.07 ZIOW
Đổi 50 EUR sang 100.07 ZIOW
100 EUR
200.14 ZIOW
Đổi 100 EUR sang 200.14 ZIOW
200 EUR
400.28 ZIOW
Đổi 200 EUR sang 400.28 ZIOW
500 EUR
1,000.71 ZIOW
Đổi 500 EUR sang 1,000.71 ZIOW
1000 EUR
2,001.41 ZIOW
Đổi 1000 EUR sang 2,001.41 ZIOW
2000 EUR
4,002.82 ZIOW
Đổi 2000 EUR sang 4,002.82 ZIOW
5000 EUR
10,007.06 ZIOW
Đổi 5000 EUR sang 10,007.06 ZIOW
10000 EUR
20,014.12 ZIOW
Đổi 10000 EUR sang 20,014.12 ZIOW
50000 EUR
100,070.6 ZIOW
Đổi 50000 EUR sang 100,070.6 ZIOW
100000 EUR
200,141.2 ZIOW
Đổi 100000 EUR sang 200,141.2 ZIOW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành ZIOW toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo ZIOWCHAIN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang ZIOW, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ZIOW/EUR

ZIOW/EUR: 1 ZIOW = 0.4996 EUR; 2026/02/03 21:14:01
Trong 1D vừa qua, ZIOWCHAIN đã thay đổi -4.26% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ZIOWCHAIN(ZIOW) đã thay đổi -4.26% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành ZIOW trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ZIOW sang EUR: Biến động và thay đổi giá của ZIOWCHAIN/EUR

Giá ZIOWCHAIN cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.5277 EUR trong khi giá ZIOWCHAIN thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.4902 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ZIOWCHAIN theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZIOW theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.5277 EUR
0.5277 EUR
0.5277 EUR
0.5277 EUR
Thấp
0.4902 EUR
0.4902 EUR
0.4902 EUR
0.4902 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-4.26%
-1.51%
-1.57%
-1.12%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ZIOW (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZIOW bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZIOW bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin ZIOWCHAIN

Số liệu thị trường ZIOW sang EUR

ZIOW/EUR:
€0.4996
Khối lượng ZIOW 24 giờ:
€118,481.1
Vốn hóa thị trường ZIOW:
--
Nguồn cung lưu hành ZIOW:
0 ZIOW

Tỷ giá ZIOW sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi ZIOWCHAIN thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của ZIOWCHAIN là €0.4996 mỗi ZIOW, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ZIOW. Khối lượng giao dịch của ZIOWCHAIN đã thay đổi +11.85% (€12,548.94 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZIOW là €105,932.16.

Thông tin thêm về ZIOWCHAIN trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ZIOWCHAIN phổ biến nhất là ZIOW sang EUR, trong đó mã của ZIOWCHAIN là ZIOW. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 78910.80 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2364.11 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.65 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 105.12 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 66521.81 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 57644.34 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 107650.12 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 415307.57 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7226525.26 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.54 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ZIOW sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ZIOW sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi ZIOWCHAIN phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ZIOW đến TWD
1 ZIOW thành NT$18.65 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ZIOW đến CNY
1 ZIOW thành ¥4.1 CNY
popular info Đô la Mỹ
ZIOW đến USD
1 ZIOW thành $0.5903 USD
popular info Đô la Úc
ZIOW đến AUD
1 ZIOW thành AU$0.8496 AUD
popular info Euro
ZIOW đến EUR
1 ZIOW thành €0.4976 EUR
popular info Đô la Canada
ZIOW đến CAD
1 ZIOW thành C$0.8053 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ZIOW đến KRW
1 ZIOW thành ₩860.06 KRW
popular info Yên Nhật
ZIOW đến JPY
1 ZIOW thành ¥91.41 JPY
popular info Bảng Anh
ZIOW đến GBP
1 ZIOW thành £0.4312 GBP
popular info Real Brazil
ZIOW đến BRL
1 ZIOW thành R$3.11 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Tria
TRIA đến EUR
1 TRIA thành €0.01357 EUR
other assets Hyperliquid
HYPE đến EUR
1 HYPE thành €29.82 EUR
other assets World Mobile Token
WMTX đến EUR
1 WMTX thành €0.06245 EUR
other assets Moonbirds
BIRB đến EUR
1 BIRB thành €0.2610 EUR
other assets Zama
ZAMA đến EUR
1 ZAMA thành €0.02380 EUR
other assets Zilliqa
ZIL đến EUR
1 ZIL thành €0.004885 EUR
other assets Bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành €64,583.16 EUR
other assets Cyber
CYBER đến EUR
1 CYBER thành €0.5170 EUR
other assets Merlin Chain
MERL đến EUR
1 MERL thành €0.04709 EUR
other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến EUR
1 FRAX thành €0.7390 EUR

Bảng chuyển đổi từ ZIOW sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của ZIOWCHAIN đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZIOW thành Euro đã thay đổi -1.51% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.26%, đạt mức cao nhất là 0.5277 EUR và mức thấp nhất là 0.4902 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 ZIOW là €-0.00 EUR , thay đổi -1.57% so với giá hiện tại. ZIOWCHAIN đã thay đổi
+
0.4998EUR
, tương đương mức thay đổi -1.14% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:14 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ZIOW
€0.2498€0.2609
-4.26%
1 ZIOW
€0.4996€0.5219
-4.26%
5 ZIOW
€2.5€2.61
-4.26%
10 ZIOW
€5€5.22
-4.26%
50 ZIOW
€24.98€26.09
-4.26%
100 ZIOW
€49.96€52.19
-4.26%
500 ZIOW
€249.82€260.94
-4.26%
1000 ZIOW
€499.65€521.87
-4.26%

Câu Hỏi Thường Gặp ZIOW/EUR

1 ZIOWCHAIN bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 ZIOWCHAIN (ZIOW) trong Euro (EUR) là €0.4996.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZIOW với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2 ZIOW đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZIOW sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZIOW sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZIOW bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 10.01 ZIOW, trong khi 5 ZIOW sẽ có giá khoảng 2.5EUR.
Giá cao nhất của ZIOW/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZIOW tính theo EUR là €0.5277. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZIOW/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ZIOWCHAIN tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ZIOWCHAIN (ZIOW) đã giảm 1.51%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ZIOWCHAIN (ZIOW) đã giảm 1.57% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZIOW thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ZIOWCHAIN và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZIOW/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZIOW hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZIOW/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZIOW/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZIOW/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ZIOWCHAIN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ZIOWCHAIN: ZIOW sang Đô la Mỹ (USD), ZIOW sang Euro (EUR), ZIOW sang Bảng Anh (GBP), ZIOW sang Đô la Canada (CAD), ZIOW sang Rupee Ấn Độ (INR), ZIOW sang Rupee Pakistan (PKR), ZIOW sang Real Brazil (BRL), ZIOW sang ...
Giá của ZIOWCHAIN ở Mỹ là $0.5903 USD. Ngoài ra, giá của ZIOWCHAIN là €0.4976 EUR ở khu vực đồng euro, £0.4312 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.8053 CAD ở Canada, ₹54.06 INR ở Ấn Độ, ₨166.22 PKR ở Pakistan, R$3.11 BRL ở Brazil, ...
Cặp ZIOWCHAIN phổ biến nhất là ZIOW sang Euro(EUR). Giá của 1 ZIOWCHAIN (ZIOW) ở Euro (EUR) là €0.4996.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2026 Bitget