Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90522.00 (+0.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90522.00 (+0.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90522.00 (+0.08%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZNZ thành MXN
ZNZ/MXN: 1 ZNZ = 0.006114 MXN. Giá chuyển đổi 1 ZENZO (ZNZ) thành Peso Mexico (MXN) là 0.006114 MXN hôm nay.

ZNZ
MXN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZNZ/MXN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZENZO (ZNZ) thành Peso Mexico (MXN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZNZ hiện có giá trị là 0.006114 MXN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZNZ hiện có giá 0.006114 MXN, nghĩa là mua 5 ZNZ sẽ mất 0.03057 MXN. Tương tự, Mex$1 MXN có thể được chuyển đổi thành 163.55 ZNZ và Mex$50 MXN có thể được chuyển đổi thành 817.73 ZNZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZNZ sang MXN
Chuyển đổi MXN sang ZNZ
ZENZO
Peso Mexico
1 ZNZ
0.006114 MXN
Đổi 1 ZNZ sang 0.006114 MXN
2 ZNZ
0.01223 MXN
Đổi 2 ZNZ sang 0.01223 MXN
5 ZNZ
0.03057 MXN
Đổi 5 ZNZ sang 0.03057 MXN
10 ZNZ
0.06114 MXN
Đổi 10 ZNZ sang 0.06114 MXN
20 ZNZ
0.1223 MXN
Đổi 20 ZNZ sang 0.1223 MXN
50 ZNZ
0.3057 MXN
Đổi 50 ZNZ sang 0.3057 MXN
100 ZNZ
0.6114 MXN
Đổi 100 ZNZ sang 0.6114 MXN
200 ZNZ
1.22 MXN
Đổi 200 ZNZ sang 1.22 MXN
500 ZNZ
3.06 MXN
Đổi 500 ZNZ sang 3.06 MXN
1000 ZNZ
6.11 MXN
Đổi 1000 ZNZ sang 6.11 MXN
5000 ZNZ
30.57 MXN
Đổi 5000 ZNZ sang 30.57 MXN
10000 ZNZ
61.14 MXN
Đổi 10000 ZNZ sang 61.14 MXN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZNZ thành MXN toàn diện, cho thấy giá trị của ZENZO tính theo Peso Mexico đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZNZ sang MXN, lên đến 10000 ZNZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Mexico
ZENZO
1 MXN
163.55 ZNZ
Đổi 1 MXN sang 163.55 ZNZ
10 MXN
1,635.46 ZNZ
Đổi 10 MXN sang 1,635.46 ZNZ
50 MXN
8,177.31 ZNZ
Đổi 50 MXN sang 8,177.31 ZNZ
100 MXN
16,354.63 ZNZ
Đổi 100 MXN sang 16,354.63 ZNZ
200 MXN
32,709.25 ZNZ
Đổi 200 MXN sang 32,709.25 ZNZ
500 MXN
81,773.14 ZNZ
Đổi 500 MXN sang 81,773.14 ZNZ
1000 MXN
163,546.27 ZNZ
Đổi 1000 MXN sang 163,546.27 ZNZ
2000 MXN
327,092.55 ZNZ
Đổi 2000 MXN sang 327,092.55 ZNZ
5000 MXN
817,731.37 ZNZ
Đổi 5000 MXN sang 817,731.37 ZNZ
10000 MXN
1,635,462.73 ZNZ
Đổi 10000 MXN sang 1,635,462.73 ZNZ
50000 MXN
8,177,313.67 ZNZ
Đổi 50000 MXN sang 8,177,313.67 ZNZ
100000 MXN
16,354,627.34 ZNZ
Đổi 100000 MXN sang 16,354,627.34 ZNZ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MXN thành ZNZ toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Mexico tính theo ZENZO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MXN sang ZNZ, lên đến 100000 MXN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZNZ/MXN
ZNZ/MXN: 1 ZNZ = 0.006114 MXN; 2026/01/10 21:21:10
Trong 1D vừa qua, ZENZO đã thay đổi -21.25% thành MXN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ZENZO(ZNZ) đã thay đổi -21.25% thành MXN trong khi đó Peso Mexico(MXN) đã thay đổi % thành ZNZ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZNZ sang MXN: Biến động và thay đổi giá của ZENZO/MXN
Giá ZENZO cao nhất theo MXN 7 ngày qua là 0.007774 MXN trong khi giá ZENZO thấp nhất theo MXN trong 7 ngày qua là 0.006118 MXN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ZENZO theo MXN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZNZ theo MXN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.007774 MXN | 0.007774 MXN | 0.009512 MXN | 0.01215 MXN |
Thấp | 0.006118 MXN | 0.006118 MXN | 0.004637 MXN | 0.004127 MXN |
Bình thường | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -21.25% | -2.96% | -32.99% | -49.62% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZNZ (hoặc USDT) bằng MXN (Mexican Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZNZ bằng MXN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZNZ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ZENZO
Số liệu thị trường ZNZ sang MXN
ZNZ/MXN:
Mex$0.006114
Khối lượng ZNZ 24 giờ:
Mex$0.03920
Vốn hóa thị trường ZNZ:
Mex$181,398.24
Nguồn cung lưu hành ZNZ:
29.67M ZNZ
Tỷ giá ZNZ sang MXN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ZENZO thành Peso Mexico đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ZENZO là Mex$0.006114 mỗi ZNZ, với tổng vốn hoá thị trường của Mex$181,398.24 MXN dựa trên nguồn cung lưu hành của 29,667,006 ZNZ. Khối lượng giao dịch của ZENZO đã thay đổi 0.00% (Mex$0 MXN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZNZ là Mex$0.03920.
Thông tin thêm về ZENZO trên Bitget
Thông tin Peso Mexico
Ký hiệu của MXN là Mex$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ZENZO phổ biến nhất là ZNZ sang MXN, trong đó mã của ZENZO là ZNZ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MXN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL th ành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZNZ sang MXN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZNZ sang MXN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ZENZO phổ biến
ZNZ đến MXN
1 ZNZ thành Mex$0.006114 MXN
ZNZ đến TWD
1 ZNZ thành NT$0.01075 TWD
ZNZ đến CNY
1 ZNZ thành ¥0.002373 CNY
ZNZ đến USD
1 ZNZ thành $0.0003401 USD
ZNZ đến AUD
1 ZNZ thành AU$0.0005079 AUD
ZNZ đến EUR
1 ZNZ thành €0.0002923 EUR
ZNZ đến CAD
1 ZNZ thành C$0.0004734 CAD
ZNZ đến KRW
1 ZNZ thành ₩0.4957 KRW
ZNZ đến JPY
1 ZNZ thành ¥0.05370 JPY
ZNZ đến GBP
1 ZNZ thành £0.0002537 GBP
ZNZ đến BRL
1 ZNZ thành R$0.001827 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MXN

POL đến MXN
1 POL thành Mex$3.28 MXN

ID đến MXN
1 ID thành Mex$1.55 MXN

BNB đến MXN
1 BNB thành Mex$16,328.92 MXN

ZEC đến MXN
1 ZEC thành Mex$6,749.77 MXN

我踏马来了 đến MXN
1 我踏马来了 thành Mex$0.7739 MXN

FORM đến MXN
1 FORM thành Mex$7.66 MXN

币安人生 đến MXN
1 币安人生 thành Mex$3.02 MXN

CAKE đến MXN
1 CAKE thành Mex$37.15 MXN

AKT đến MXN
1 AKT thành Mex$8.78 MXN

ESPORTS đến MXN
1 ESPORTS thành Mex$7.54 MXN
Bảng chuyển đổi từ ZNZ sang MXN
Tỷ giá hoán đổi của ZENZO đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZNZ thành Peso Mexico đã thay đổi -2.96% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -21.25%, đạt mức cao nhất là 0.007774 MXN và mức thấp nhất là 0.006118 MXN . Một tháng trước, giá trị của 1 ZNZ là Mex$0.009128 MXN , thay đổi -32.99% so với giá hiện tại. ZENZO đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.84% so với năm trước.
-Mex$
0.5203MXN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:21 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZNZ | Mex$0.003057 | Mex$0.003883 | -21.25% |
1 ZNZ | Mex$0.006114 | Mex$0.007766 | -21.25% |
5 ZNZ | Mex$0.03057 | Mex$0.03883 | -21.25% |
10 ZNZ | Mex$0.06114 | Mex$0.07766 | -21.25% |
50 ZNZ | Mex$0.3057 | Mex$0.3883 | -21.25% |
100 ZNZ | Mex$0.6114 | Mex$0.7766 | -21.25% |
500 ZNZ | Mex$3.06 | Mex$3.88 | -21.25% |
1000 ZNZ | Mex$6.11 | Mex$7.77 | -21.25% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZNZ/MXN
1 ZENZO bằng bao nhiêu MXN?
Hiện tại, giá 1 ZENZO (ZNZ) trong Peso Mexico (MXN) là Mex$0.006114.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZNZ với 1 MXN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 163.55 ZNZ đối với MXN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZNZ sang MXN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZNZ sang MXN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZNZ bất kỳ sang MXN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MXN tương đương 817.73 ZNZ, trong khi 5 ZNZ sẽ có giá khoảng 0.03057MXN.
Giá cao nhất của ZNZ/MXN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZNZ tính theo MXN là Mex$450.9. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZNZ/MXN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ZENZO tính theo MXN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ZENZO (ZNZ) đã giảm 2.96%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ZENZO (ZNZ) đã giảm 32.99% so với Peso Mexico (MXN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZNZ thành MXN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ZENZO và Peso Mexico, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZNZ/MXN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZNZ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZNZ/MXN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZNZ/MXN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZNZ/MXN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ZENZO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ZENZO: ZNZ sang Đô la Mỹ (USD), ZNZ sang Euro (EUR), ZNZ sang Bảng Anh (GBP), ZNZ sang Đô la Canada (CAD), ZNZ sang Rupee Ấn Độ (INR), ZNZ sang Rupee Pakistan (PKR), ZNZ sang Real Brazil (BRL), ZNZ sang ...
Giá của ZENZO ở Mỹ là $0.0003401 USD. Ngoài ra, giá của ZENZO là €0.0002923 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002537 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0004734 CAD ở Canada, ₹0.03070 INR ở Ấn Độ, ₨0.09523 PKR ở Pakistan, R$0.001827 BRL ở Brazil, ...
Cặp ZENZO phổ biến nhất là ZNZ sang Peso Mexico(MXN). Giá của 1 ZENZO (ZNZ) ở Peso Mexico (MXN) là Mex$0.006114.
Giá của ZENZO ở Mỹ là $0.0003401 USD. Ngoài ra, giá của ZENZO là €0.0002923 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002537 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0004734 CAD ở Canada, ₹0.03070 INR ở Ấn Độ, ₨0.09523 PKR ở Pakistan, R$0.001827 BRL ở Brazil, ...
Cặp ZENZO phổ biến nhất là ZNZ sang Peso Mexico(MXN). Giá của 1 ZENZO (ZNZ) ở Peso Mexico (MXN) là Mex$0.006114.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













