Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
ZENZO sang Króna Iceland (ZNZ sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ZNZ thành ISK

ZNZ/ISK: 1 ZNZ = 0.05472 ISK. Giá chuyển đổi 1 ZENZO (ZNZ) thành Króna Iceland (ISK) là 0.05472 ISK hôm nay.
ZNZ
ZNZ
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZNZ/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZENZO (ZNZ) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZNZ hiện có giá trị là 0.05472 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZNZ hiện có giá 0.05472 ISK, nghĩa là mua 5 ZNZ sẽ mất 0.2736 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 18.28 ZNZ và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 91.38 ZNZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ZNZ sang ISK

Chuyển đổi ISK sang ZNZ

ZENZO
Króna Iceland
1 ZNZ
0.05472  ISK
Đổi 1 ZNZ sang 0.05472 ISK
2 ZNZ
0.1094  ISK
Đổi 2 ZNZ sang 0.1094 ISK
5 ZNZ
0.2736  ISK
Đổi 5 ZNZ sang 0.2736 ISK
10 ZNZ
0.5472  ISK
Đổi 10 ZNZ sang 0.5472 ISK
20 ZNZ
1.09  ISK
Đổi 20 ZNZ sang 1.09 ISK
50 ZNZ
2.74  ISK
Đổi 50 ZNZ sang 2.74 ISK
100 ZNZ
5.47  ISK
Đổi 100 ZNZ sang 5.47 ISK
200 ZNZ
10.94  ISK
Đổi 200 ZNZ sang 10.94 ISK
500 ZNZ
27.36  ISK
Đổi 500 ZNZ sang 27.36 ISK
1000 ZNZ
54.72  ISK
Đổi 1000 ZNZ sang 54.72 ISK
5000 ZNZ
273.58  ISK
Đổi 5000 ZNZ sang 273.58 ISK
10000 ZNZ
547.16  ISK
Đổi 10000 ZNZ sang 547.16 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZNZ thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của ZENZO tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZNZ sang ISK, lên đến 10000 ZNZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
ZENZO
1 ISK
18.28 ZNZ
Đổi 1 ISK sang 18.28 ZNZ
10 ISK
182.76 ZNZ
Đổi 10 ISK sang 182.76 ZNZ
50 ISK
913.81 ZNZ
Đổi 50 ISK sang 913.81 ZNZ
100 ISK
1,827.63 ZNZ
Đổi 100 ISK sang 1,827.63 ZNZ
200 ISK
3,655.25 ZNZ
Đổi 200 ISK sang 3,655.25 ZNZ
500 ISK
9,138.13 ZNZ
Đổi 500 ISK sang 9,138.13 ZNZ
1000 ISK
18,276.26 ZNZ
Đổi 1000 ISK sang 18,276.26 ZNZ
2000 ISK
36,552.52 ZNZ
Đổi 2000 ISK sang 36,552.52 ZNZ
5000 ISK
91,381.31 ZNZ
Đổi 5000 ISK sang 91,381.31 ZNZ
10000 ISK
182,762.61 ZNZ
Đổi 10000 ISK sang 182,762.61 ZNZ
50000 ISK
913,813.06 ZNZ
Đổi 50000 ISK sang 913,813.06 ZNZ
100000 ISK
1,827,626.13 ZNZ
Đổi 100000 ISK sang 1,827,626.13 ZNZ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành ZNZ toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo ZENZO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang ZNZ, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ZNZ/ISK

ZNZ/ISK: 1 ZNZ = 0.05472 ISK; 2026/01/09 14:48:51
Trong 1D vừa qua, ZENZO đã thay đổi +0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ZENZO(ZNZ) đã thay đổi +0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành ZNZ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ZNZ sang ISK: Biến động và thay đổi giá của ZENZO/ISK

Giá ZENZO cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.05472 ISK trong khi giá ZENZO thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.04441 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ZENZO theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZNZ theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.05472 ISK
0.05472 ISK
0.06695 ISK
0.08553 ISK
Thấp
0.04441 ISK
0.04441 ISK
0.03264 ISK
0.02905 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.00%
+23.21%
-14.91%
-36.03%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ZNZ (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZNZ bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZNZ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin ZENZO

Số liệu thị trường ZNZ sang ISK

ZNZ/ISK:
kr0.05472
Khối lượng ZNZ 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ZNZ:
kr1,623,253.61
Nguồn cung lưu hành ZNZ:
29.67M ZNZ

Tỷ giá ZNZ sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi ZENZO thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của ZENZO là kr0.05472 mỗi ZNZ, với tổng vốn hoá thị trường của kr1,623,253.61 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 29,667,006 ZNZ. Khối lượng giao dịch của ZENZO đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZNZ là kr0.

Thông tin thêm về ZENZO trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ZENZO phổ biến nhất là ZNZ sang ISK, trong đó mã của ZENZO là ZNZ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77173.77 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66898.91 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124745.53 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 482333.80 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8101834.22 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.77 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ZNZ sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ZNZ sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi ZENZO phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ZNZ đến TWD
1 ZNZ thành NT$0.01366 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ZNZ đến CNY
1 ZNZ thành ¥0.003017 CNY
popular info Króna Iceland
ZNZ đến ISK
1 ZNZ thành kr0.05472 ISK
popular info Đô la Mỹ
ZNZ đến USD
1 ZNZ thành $0.0004324 USD
popular info Đô la Úc
ZNZ đến AUD
1 ZNZ thành AU$0.0006464 AUD
popular info Euro
ZNZ đến EUR
1 ZNZ thành €0.0003712 EUR
popular info Đô la Canada
ZNZ đến CAD
1 ZNZ thành C$0.0006000 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ZNZ đến KRW
1 ZNZ thành ₩0.6301 KRW
popular info Yên Nhật
ZNZ đến JPY
1 ZNZ thành ¥0.06808 JPY
popular info Bảng Anh
ZNZ đến GBP
1 ZNZ thành £0.0003218 GBP
popular info Real Brazil
ZNZ đến BRL
1 ZNZ thành R$0.002320 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến ISK
1 POL thành kr19.11 ISK
other assets ISLM
ISLM đến ISK
1 ISLM thành kr7 ISK
other assets LimeWire
LMWR đến ISK
1 LMWR thành kr7.02 ISK
other assets Beefy
BIFI đến ISK
1 BIFI thành kr32,307.3 ISK
other assets GMT
GMT đến ISK
1 GMT thành kr2.51 ISK
other assets DeepBook Protocol
DEEP đến ISK
1 DEEP thành kr6.82 ISK
other assets World Mobile Token
WMTX đến ISK
1 WMTX thành kr10.5 ISK
other assets TokenFi
TOKEN đến ISK
1 TOKEN thành kr0.6820 ISK
other assets Yei Finance
CLO đến ISK
1 CLO thành kr104.62 ISK
other assets Walrus
WAL đến ISK
1 WAL thành kr18.79 ISK

Bảng chuyển đổi từ ZNZ sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của ZENZO đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZNZ thành Króna Iceland đã thay đổi +23.21% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.00%, đạt mức cao nhất là 0.05472 ISK và mức thấp nhất là 0.04441 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 ZNZ là kr0.06430 ISK , thay đổi -14.91% so với giá hiện tại. ZENZO đã thay đổi
-kr
18.97ISK
, tương đương mức thay đổi -99.71% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 14:48 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ZNZ
kr0.02736kr0.02736
+0.00%
1 ZNZ
kr0.05472kr0.05472
+0.00%
5 ZNZ
kr0.2736kr0.2736
+0.00%
10 ZNZ
kr0.5472kr0.5472
+0.00%
50 ZNZ
kr2.74kr2.74
+0.00%
100 ZNZ
kr5.47kr5.47
+0.00%
500 ZNZ
kr27.36kr27.36
+0.00%
1000 ZNZ
kr54.72kr54.72
+0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp ZNZ/ISK

1 ZENZO bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 ZENZO (ZNZ) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.05472.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZNZ với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 18.28 ZNZ đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZNZ sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZNZ sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZNZ bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 91.38 ZNZ, trong khi 5 ZNZ sẽ có giá khoảng 0.2736ISK.
Giá cao nhất của ZNZ/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZNZ tính theo ISK là kr3,173.7. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZNZ/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ZENZO tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ZENZO (ZNZ) đã tăng 23.21%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ZENZO (ZNZ) đã giảm 14.91% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZNZ thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ZENZO và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZNZ/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZNZ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZNZ/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZNZ/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZNZ/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ZENZO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ZENZO: ZNZ sang Đô la Mỹ (USD), ZNZ sang Euro (EUR), ZNZ sang Bảng Anh (GBP), ZNZ sang Đô la Canada (CAD), ZNZ sang Rupee Ấn Độ (INR), ZNZ sang Rupee Pakistan (PKR), ZNZ sang Real Brazil (BRL), ZNZ sang ...
Giá của ZENZO ở Mỹ là $0.0004324 USD. Ngoài ra, giá của ZENZO là €0.0003712 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003218 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006000 CAD ở Canada, ₹0.03897 INR ở Ấn Độ, ₨0.1211 PKR ở Pakistan, R$0.002320 BRL ở Brazil, ...
Cặp ZENZO phổ biến nhất là ZNZ sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 ZENZO (ZNZ) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.05472.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget