Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90053.41 (+0.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90053.41 (+0.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90053.41 (+0.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZNZ thành ISK
ZNZ/ISK: 1 ZNZ = 0.05472 ISK. Giá chuyển đổi 1 ZENZO (ZNZ) thành Króna Iceland (ISK) là 0.05472 ISK hôm nay.

ZNZ
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZNZ/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZENZO (ZNZ) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZNZ hiện có giá trị là 0.05472 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZNZ hiện có giá 0.05472 ISK, nghĩa là mua 5 ZNZ sẽ mất 0.2736 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 18.28 ZNZ và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 91.38 ZNZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZNZ sang ISK
Chuyển đổi ISK sang ZNZ
ZENZO
Króna Iceland
1 ZNZ
0.05472 ISK
Đổi 1 ZNZ sang 0.05472 ISK
2 ZNZ
0.1094 ISK
Đổi 2 ZNZ sang 0.1094 ISK
5 ZNZ
0.2736 ISK
Đổi 5 ZNZ sang 0.2736 ISK
10 ZNZ
0.5472 ISK
Đổi 10 ZNZ sang 0.5472 ISK
20 ZNZ
1.09 ISK
Đổi 20 ZNZ sang 1.09 ISK
50 ZNZ
2.74 ISK
Đổi 50 ZNZ sang 2.74 ISK
100 ZNZ
5.47 ISK
Đổi 100 ZNZ sang 5.47 ISK
200 ZNZ
10.94 ISK
Đổi 200 ZNZ sang 10.94 ISK
500 ZNZ
27.36 ISK
Đổi 500 ZNZ sang 27.36 ISK
1000 ZNZ
54.72 ISK
Đổi 1000 ZNZ sang 54.72 ISK
5000 ZNZ
273.58 ISK
Đổi 5000 ZNZ sang 273.58 ISK
10000 ZNZ
547.16 ISK
Đổi 10000 ZNZ sang 547.16 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZNZ thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của ZENZO tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZNZ sang ISK, lên đến 10000 ZNZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
ZENZO
1 ISK
18.28 ZNZ
Đổi 1 ISK sang 18.28 ZNZ
10 ISK
182.76 ZNZ
Đổi 10 ISK sang 182.76 ZNZ
50 ISK
913.81 ZNZ
Đổi 50 ISK sang 913.81 ZNZ
100 ISK
1,827.63 ZNZ
Đổi 100 ISK sang 1,827.63 ZNZ
200 ISK
3,655.25 ZNZ
Đổi 200 ISK sang 3,655.25 ZNZ
500 ISK
9,138.13 ZNZ
Đổi 500 ISK sang 9,138.13 ZNZ
1000 ISK
18,276.26 ZNZ
Đổi 1000 ISK sang 18,276.26 ZNZ
2000 ISK
36,552.52 ZNZ
Đổi 2000 ISK sang 36,552.52 ZNZ
5000 ISK
91,381.31 ZNZ
Đổi 5000 ISK sang 91,381.31 ZNZ
10000