Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90669.68 (+0.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90669.68 (+0.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90669.68 (+0.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi YAY thành ISK
YAY/ISK: 1 YAY = 0.02592 ISK. Giá chuyển đổi 1 YAY Network (YAY) thành Króna Iceland (ISK) là 0.02592 ISK hôm nay.

YAY
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá YAY/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi YAY Network (YAY) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 YAY hiện có giá trị là 0.02592 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 YAY hiện có giá 0.02592 ISK, nghĩa là mua 5 YAY sẽ mất 0.1296 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 38.58 YAY và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 192.92 YAY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi YAY sang ISK
Chuyển đổi ISK sang YAY
YAY Network
Króna Iceland
1 YAY
0.02592 ISK
Đổi 1 YAY sang 0.02592 ISK
2 YAY
0.05184 ISK
Đổi 2 YAY sang 0.05184 ISK
5 YAY
0.1296 ISK
Đổi 5 YAY sang 0.1296 ISK
10 YAY
0.2592 ISK
Đổi 10 YAY sang 0.2592 ISK
20 YAY
0.5184 ISK
Đổi 20 YAY sang 0.5184 ISK
50 YAY
1.3 ISK
Đổi 50 YAY sang 1.3 ISK
100 YAY
2.59 ISK
Đổi 100 YAY sang 2.59 ISK
200 YAY
5.18 ISK
Đổi 200 YAY sang 5.18 ISK
500 YAY
12.96 ISK