Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Wrapped Krown sang Kyat Myanmar (WKROWN sang MMK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi WKROWN thành MMK

WKROWN/MMK: 1 WKROWN = 3.94 MMK. Giá chuyển đổi 1 Wrapped Krown (WKROWN) thành Kyat Myanmar (MMK) là 3.94 MMK hôm nay.
WKROWN
WKROWN
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WKROWN/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wrapped Krown (WKROWN) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WKROWN hiện có giá trị là 3.94 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WKROWN hiện có giá 3.94 MMK, nghĩa là mua 5 WKROWN sẽ mất 19.7 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.2538 WKROWN và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 1.27 WKROWN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi WKROWN sang MMK

Chuyển đổi MMK sang WKROWN

Wrapped Krown
Kyat Myanmar
1 WKROWN
3.94  MMK
Đổi 1 WKROWN sang 3.94 MMK
2 WKROWN
7.88  MMK
Đổi 2 WKROWN sang 7.88 MMK
5 WKROWN
19.7  MMK
Đổi 5 WKROWN sang 19.7 MMK
10 WKROWN
39.39  MMK
Đổi 10 WKROWN sang 39.39 MMK
20 WKROWN
78.79  MMK
Đổi 20 WKROWN sang 78.79 MMK
50 WKROWN
196.97  MMK
Đổi 50 WKROWN sang 196.97 MMK
100 WKROWN
393.94  MMK
Đổi 100 WKROWN sang 393.94 MMK
200 WKROWN
787.89  MMK
Đổi 200 WKROWN sang 787.89 MMK
500 WKROWN
1,969.71  MMK
Đổi 500 WKROWN sang 1,969.71 MMK
1000 WKROWN
3,939.43  MMK
Đổi 1000 WKROWN sang 3,939.43 MMK
5000 WKROWN
19,697.15  MMK
Đổi 5000 WKROWN sang 19,697.15 MMK
10000 WKROWN
39,394.3  MMK
Đổi 10000 WKROWN sang 39,394.3 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WKROWN thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Wrapped Krown tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WKROWN sang MMK, lên đến 10000 WKROWN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Wrapped Krown
1 MMK
0.2538 WKROWN
Đổi 1 MMK sang 0.2538 WKROWN
10 MMK
2.54 WKROWN
Đổi 10 MMK sang 2.54 WKROWN
50 MMK
12.69 WKROWN
Đổi 50 MMK sang 12.69 WKROWN
100 MMK
25.38 WKROWN
Đổi 100 MMK sang 25.38 WKROWN
200 MMK
50.77 WKROWN
Đổi 200 MMK sang 50.77 WKROWN
500 MMK
126.92 WKROWN
Đổi 500 MMK sang 126.92 WKROWN
1000 MMK
253.84 WKROWN
Đổi 1000 MMK sang 253.84 WKROWN
2000 MMK
507.69 WKROWN
Đổi 2000 MMK sang 507.69 WKROWN
5000 MMK
1,269.22 WKROWN
Đổi 5000 MMK sang 1,269.22 WKROWN
10000 MMK
2,538.44 WKROWN
Đổi 10000 MMK sang 2,538.44 WKROWN
50000 MMK
12,692.19 WKROWN
Đổi 50000 MMK sang 12,692.19 WKROWN
100000 MMK
25,384.39 WKROWN
Đổi 100000 MMK sang 25,384.39 WKROWN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành WKROWN toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Wrapped Krown đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang WKROWN, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ WKROWN/MMK

WKROWN/MMK: 1 WKROWN = 3.94 MMK; 2026/01/30 14:58:01
Trong 1D vừa qua, Wrapped Krown đã thay đổi -7.97% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wrapped Krown(WKROWN) đã thay đổi -7.97% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành WKROWN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi WKROWN sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Wrapped Krown/MMK

Giá Wrapped Krown cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 4.68 MMK trong khi giá Wrapped Krown thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 3.81 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Wrapped Krown theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WKROWN theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
4.28 MMK
4.68 MMK
5.68 MMK
5.68 MMK
Thấp
3.9 MMK
3.81 MMK
3.81 MMK
3.81 MMK
Bình thường
0 MMK
0 MMK
0 MMK
0 MMK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-7.97%
-8.27%
-6.59%
-0.64%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua WKROWN (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WKROWN bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WKROWN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Wrapped Krown

Số liệu thị trường WKROWN sang MMK

WKROWN/MMK:
Ks3.94
Khối lượng WKROWN 24 giờ:
Ks1,212,013,253.58
Vốn hóa thị trường WKROWN:
Ks3,748,314,477.57
Nguồn cung lưu hành WKROWN:
951.49M WKROWN

Tỷ giá WKROWN sang MMK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Wrapped Krown thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Wrapped Krown là Ks3.94 mỗi WKROWN, với tổng vốn hoá thị trường của Ks3,748,314,477.57 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 951,486,600 WKROWN. Khối lượng giao dịch của Wrapped Krown đã thay đổi -7.09% (Ks-92,424,642.70 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WKROWN là Ks1,304,437,896.29.

Thông tin thêm về Wrapped Krown trên Bitget

Thông tin Kyat Myanmar

Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Wrapped Krown phổ biến nhất là WKROWN sang MMK, trong đó mã của Wrapped Krown là WKROWN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87870.89 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2943.98 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 73741.25 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 63908.50 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 118845.38 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 459529.61 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8076318.94 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 15.00 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi WKROWN sang MMK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi WKROWN sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Wrapped Krown phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
WKROWN đến TWD
1 WKROWN thành NT$0.05907 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
WKROWN đến CNY
1 WKROWN thành ¥0.01304 CNY
popular info Đô la Mỹ
WKROWN đến USD
1 WKROWN thành $0.001876 USD
popular info Đô la Úc
WKROWN đến AUD
1 WKROWN thành AU$0.002677 AUD
popular info Euro
WKROWN đến EUR
1 WKROWN thành €0.001574 EUR
popular info Đô la Canada
WKROWN đến CAD
1 WKROWN thành C$0.002537 CAD
popular info Kyat Myanmar
WKROWN đến MMK
1 WKROWN thành Ks3.94 MMK
popular info Won Hàn Quốc
WKROWN đến KRW
1 WKROWN thành ₩2.71 KRW
popular info Yên Nhật
WKROWN đến JPY
1 WKROWN thành ¥0.2894 JPY
popular info Bảng Anh
WKROWN đến GBP
1 WKROWN thành £0.001364 GBP
popular info Real Brazil
WKROWN đến BRL
1 WKROWN thành R$0.009811 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MMK

other assets Bitcoin
BTC đến MMK
1 BTC thành Ks174,783,307.59 MMK
other assets Ethereum
ETH đến MMK
1 ETH thành Ks5,761,462.03 MMK
other assets Solana
SOL đến MMK
1 SOL thành Ks244,660.06 MMK
other assets BNB
BNB đến MMK
1 BNB thành Ks1,785,486.89 MMK
other assets XRP
XRP đến MMK
1 XRP thành Ks3,698.86 MMK
other assets Yooldo
ESPORTS đến MMK
1 ESPORTS thành Ks995.78 MMK
other assets Dogecoin
DOGE đến MMK
1 DOGE thành Ks242.18 MMK
other assets WeFi
WFI đến MMK
1 WFI thành Ks5,699.78 MMK
other assets Tether Gold
XAUt đến MMK
1 XAUt thành Ks10,696,078.57 MMK
other assets 0G
0G đến MMK
1 0G thành Ks1,754.02 MMK

Bảng chuyển đổi từ WKROWN sang MMK

Tỷ giá hoán đổi của Wrapped Krown đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 WKROWN thành Kyat Myanmar đã thay đổi -8.27% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -7.97%, đạt mức cao nhất là 4.28 MMK và mức thấp nhất là 3.9 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 WKROWN là Ks-0.00 MMK , thay đổi -6.59% so với giá hiện tại. Wrapped Krown đã thay đổi
+Ks
3.94MMK
, tương đương mức thay đổi -3.59% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 14:58 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 WKROWN
Ks1.97Ks2.14
-7.97%
1 WKROWN
Ks3.94Ks4.28
-7.97%
5 WKROWN
Ks19.7Ks21.4
-7.97%
10 WKROWN
Ks39.39Ks42.81
-7.97%
50 WKROWN
Ks196.97Ks214.04
-7.97%
100 WKROWN
Ks393.94Ks428.09
-7.97%
500 WKROWN
Ks1,969.71Ks2,140.44
-7.97%
1000 WKROWN
Ks3,939.43Ks4,280.88
-7.97%

Câu Hỏi Thường Gặp WKROWN/MMK

1 Wrapped Krown bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Wrapped Krown (WKROWN) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks3.94.
Tôi có thể mua bao nhiêu WKROWN với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.2538 WKROWN đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WKROWN sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WKROWN sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WKROWN bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 1.27 WKROWN, trong khi 5 WKROWN sẽ có giá khoảng 19.7MMK.
Giá cao nhất của WKROWN/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WKROWN tính theo MMK là Ks5.68. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WKROWN/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Wrapped Krown tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Wrapped Krown (WKROWN) đã giảm 8.27%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Wrapped Krown (WKROWN) đã giảm 6.59% so với Kyat Myanmar (MMK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WKROWN thành MMK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Wrapped Krown và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WKROWN/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WKROWN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WKROWN/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WKROWN/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WKROWN/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Wrapped Krown và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Wrapped Krown: WKROWN sang Đô la Mỹ (USD), WKROWN sang Euro (EUR), WKROWN sang Bảng Anh (GBP), WKROWN sang Đô la Canada (CAD), WKROWN sang Rupee Ấn Độ (INR), WKROWN sang Rupee Pakistan (PKR), WKROWN sang Real Brazil (BRL), WKROWN sang ...
Giá của Wrapped Krown ở Mỹ là $0.001876 USD. Ngoài ra, giá của Wrapped Krown là €0.001574 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001364 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002537 CAD ở Canada, ₹0.1724 INR ở Ấn Độ, ₨0.5249 PKR ở Pakistan, R$0.009811 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wrapped Krown phổ biến nhất là WKROWN sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Wrapped Krown (WKROWN) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks3.94.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget