Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82800.01 (-0.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82800.01 (-0.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82800.01 (-0.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WKROWN thành KES
WKROWN/KES: 1 WKROWN = 0.2422 KES. Giá chuyển đổi 1 Wrapped Krown (WKROWN) thành Shilling Kenya (KES) là 0.2422 KES hôm nay.

WKROWN
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WKROWN/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wrapped Krown (WKROWN) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WKROWN hiện có giá trị là 0.2422 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WKROWN hiện có giá 0.2422 KES, nghĩa là mua 5 WKROWN sẽ mất 1.21 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 4.13 WKROWN và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 20.64 WKROWN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WKROWN sang KES
Chuyển đổi KES sang WKROWN
Wrapped Krown
Shilling Kenya
1 WKROWN
0.2422 KES
Đổi 1 WKROWN sang 0.2422 KES
2 WKROWN
0.4845 KES
Đổi 2 WKROWN sang 0.4845 KES
5 WKROWN
1.21 KES
Đổi 5 WKROWN sang 1.21 KES
10 WKROWN
2.42 KES
Đổi 10 WKROWN sang 2.42 KES
20 WKROWN
4.84 KES
Đổi 20 WKROWN sang 4.84 KES
50 WKROWN
12.11 KES
Đổi 50 WKROWN sang 12.11 KES
100 WKROWN
24.22 KES
Đổi 100 WKROWN sang 24.22 KES
200 WKROWN
48.45 KES
Đổi 200 WKROWN sang 48.45 KES
500 WKROWN
121.12 KES
Đổi 500 WKROWN sang 121.12 KES
1000 WKROWN
242.24 KES
Đổi 1000 WKROWN sang 242.24 KES
5000 WKROWN
1,211.19 KES
Đổi 5000 WKROWN sang 1,211.19 KES
10000 WKROWN
2,422.39 KES
Đổi 10000 WKROWN sang 2,422.39 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WKROWN thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Wrapped Krown tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WKROWN sang KES, lên đến 10000 WKROWN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Wrapped Krown
1 KES
4.13 WKROWN
Đổi 1 KES sang 4.13 WKROWN
10 KES
41.28 WKROWN
Đổi 10 KES sang 41.28 WKROWN
50 KES
206.41 WKROWN
Đổi 50 KES sang 206.41 WKROWN
100 KES
412.82 WKROWN
Đổi 100 KES sang 412.82 WKROWN
200 KES
825.63 WKROWN
Đổi 200 KES sang 825.63 WKROWN
500 KES
2,064.08 WKROWN
Đổi 500 KES sang 2,064.08 WKROWN
1000 KES
4,128.16 WKROWN
Đổi 1000 KES sang 4,128.16 WKROWN
2000 KES
8,256.31 WKROWN
Đổi 2000 KES sang 8,256.31 WKROWN
5000 KES
20,640.78 WKROWN
Đổi 5000 KES sang 20,640.78 WKROWN
10000 KES
41,281.56 WKROWN
Đổi 10000 KES sang 41,281.56 WKROWN
50000 KES
206,407.78 WKROWN
Đổi 50000 KES sang 206,407.78 WKROWN
100000 KES
412,815.55 WKROWN
Đổi 100000 KES sang 412,815.55 WKROWN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành WKROWN toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Wrapped Krown đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang WKROWN, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WKROWN/KES
WKROWN/KES: 1 WKROWN = 0.2422 KES; 2026/01/31 14:03:35
Trong 1D vừa qua, Wrapped Krown đã thay đổi +1.21% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wrapped Krown(WKROWN) đã thay đổi +1.21% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành WKROWN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WKROWN sang KES: Biến động và thay đổi giá của Wrapped Krown/KES
Giá Wrapped Krown cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.2875 KES trong khi giá Wrapped Krown thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.2343 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Wrapped Krown theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WKROWN theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2464 KES | 0.2875 KES | 0.3491 KES | 0.3491 KES |
Thấp | 0.2371 KES | 0.2343 KES | 0.2343 KES | 0.2343 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.21% | +1.24% | -6.48% | -7.36% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WKROWN (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WKROWN bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WKROWN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Wrapped Krown
Số liệu thị trường WKROWN sang KES
WKROWN/KES:
KSh0.2422
Khối lượng WKROWN 24 giờ:
KSh71,854,215.42
Vốn hóa thị trường WKROWN:
KSh230,487,094.28
Nguồn cung lưu hành WKROWN:
951.49M WKROWN
Tỷ giá WKROWN sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Wrapped Krown thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Wrapped Krown là KSh0.2422 mỗi WKROWN, với tổng vốn hoá thị trường của KSh230,487,094.28 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 951,486,600 WKROWN. Khối lượng giao dịch của Wrapped Krown đã thay đổi -4.01% (KSh-3,000,163.51 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WKROWN là KSh74,854,378.93.
Thông tin thêm về Wrapped Krown trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Wrapped Krown phổ biến nhất là WKROWN sang KES, trong đó mã của Wrapped Krown là WKROWN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 84319.48 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2739.07 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 117.53 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 71131.92 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 61578.52 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 114876.87 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 443410.87 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7730621.09 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WKROWN sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WKROWN sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Wrapped Krown phổ biến
WKROWN đến TWD
1 WKROWN thành NT$0.05934 TWD
WKROWN đến KES
1 WKROWN thành KSh0.2422 KES
WKROWN đến CNY
1 WKROWN thành ¥0.01305 CNY
WKROWN đến USD
1 WKROWN thành $0.001878 USD
WKROWN đến AUD
1 WKROWN thành AU$0.002698 AUD
WKROWN đến EUR
1 WKROWN thành €0.001584 EUR
WKROWN đến CAD
1 WKROWN thành C$0.002558 CAD
WKROWN đến KRW
1 WKROWN thành ₩2.72 KRW
WKROWN đến JPY
1 WKROWN thành ¥0.2906 JPY
WKROWN đến GBP
1 WKROWN thành £0.001371 GBP
WKROWN đến BRL
1 WKROWN thành R$0.009875 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

SYN đến KES
1 SYN thành KSh13.21 KES

CBK đến KES
1 CBK thành KSh60.94 KES

AQT đến KES
1 AQT thành KSh88.97 KES

我踏马来了 đến KES
1 我踏马来了 thành KSh4.88 KES

PROVE đến KES
1 PROVE thành KSh46.01 KES

MANTA đến KES
1 MANTA thành KSh10.77 KES

恶俗企鹅 đến KES
1 恶俗企鹅 thành KSh0.4299 KES

INIT đến KES
1 INIT thành KSh11.86 KES

ENSO đến KES
1 ENSO thành KSh184.99 KES

DCR đến KES
1 DCR thành KSh2,391.3 KES
Bảng chuyển đổi từ WKROWN sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Wrapped Krown đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 WKROWN thành Shilling Kenya đã thay đổi +1.24% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.21%, đạt mức cao nhất là 0.2464 KES và mức thấp nhất là 0.2371 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 WKROWN là KSh-0.00 KES , thay đổi -6.48% so với giá hiện tại. Wrapped Krown đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -10.11% so với năm trước.
+KSh
0.2449KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:03 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WKROWN | KSh0.1211 | KSh0.1197 | +1.21% |
1 WKROWN | KSh0.2422 | KSh0.2393 | +1.21% |
5 WKROWN | KSh1.21 | KSh1.2 | +1.21% |
10 WKROWN | KSh2.42 | KSh2.39 | +1.21% |
50 WKROWN | KSh12.11 | KSh11.97 | +1.21% |
100 WKROWN | KSh24.22 | KSh23.93 | +1.21% |
500 WKROWN | KSh121.12 | KSh119.65 | +1.21% |
1000 WKROWN | KSh242.24 | KSh239.31 | +1.21% |
Câu Hỏi Thường Gặp WKROWN/KES
1 Wrapped Krown bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Wrapped Krown (WKROWN) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.2422.
Tôi có thể mua bao nhiêu WKROWN với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4.13 WKROWN đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WKROWN sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WKROWN sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WKROWN bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 20.64 WKROWN, trong khi 5 WKROWN sẽ có giá khoảng 1.21KES.
Giá cao nhất của WKROWN/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WKROWN tính theo KES là KSh0.3491. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WKROWN/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Wrapped Krown tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Wrapped Krown (WKROWN) đã tăng 1.24%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Wrapped Krown (WKROWN) đã giảm 6.48% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WKROWN thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Wrapped Krown và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WKROWN/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WKROWN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WKROWN/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WKROWN/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WKROWN/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những bi ến động trong tương lai về giá của Wrapped Krown và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Wrapped Krown: WKROWN sang Đô la Mỹ (USD), WKROWN sang Euro (EUR), WKROWN sang Bảng Anh (GBP), WKROWN sang Đô la Canada (CAD), WKROWN sang Rupee Ấn Độ (INR), WKROWN sang Rupee Pakistan (PKR), WKROWN sang Real Brazil (BRL), WKROWN sang ...
Giá của Wrapped Krown ở Mỹ là $0.001878 USD. Ngoài ra, giá của Wrapped Krown là €0.001584 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001371 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002558 CAD ở Canada, ₹0.1722 INR ở Ấn Độ, ₨0.5254 PKR ở Pakistan, R$0.009875 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wrapped Krown phổ biến nhất là WKROWN sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Wrapped Krown (WKROWN) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.2422.
Giá của Wrapped Krown ở Mỹ là $0.001878 USD. Ngoài ra, giá của Wrapped Krown là €0.001584 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001371 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002558 CAD ở Canada, ₹0.1722 INR ở Ấn Độ, ₨0.5254 PKR ở Pakistan, R$0.009875 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wrapped Krown phổ biến nhất là WKROWN sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Wrapped Krown (WKROWN) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.2422.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































