Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78160.00 (+1.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78160.00 (+1.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78160.00 (+1.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WOORI thành ILS
WOORI/ILS: 1 WOORI = 1.2 ILS. Giá chuyển đổi 1 Woori (WOORI) thành Shekel Israel mới (ILS) là 1.2 ILS hôm nay.

WOORI
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WOORI/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Woori (WOORI) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WOORI hiện có giá trị là 1.2 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WOORI hiện có giá 1.2 ILS, nghĩa là mua 5 WOORI sẽ mất 6.01 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.8320 WOORI và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 4.16 WOORI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WOORI sang ILS
Chuyển đổi ILS sang WOORI
Woori
Shekel Israel mới
1 WOORI
1.2 ILS
Đổi 1 WOORI sang 1.2 ILS
2 WOORI
2.4 ILS
Đổi 2 WOORI sang 2.4 ILS
5 WOORI
6.01 ILS
Đổi 5 WOORI sang 6.01 ILS
10 WOORI
12.02 ILS
Đổi 10 WOORI sang 12.02 ILS
20 WOORI
24.04 ILS
Đổi 20 WOORI sang 24.04 ILS
50 WOORI
60.09 ILS
Đổi 50 WOORI sang 60.09 ILS
100 WOORI
120.19 ILS
Đổi 100 WOORI sang 120.19 ILS
200 WOORI
240.37 ILS
Đổi 200 WOORI sang 240.37 ILS
500 WOORI
600.94 ILS
Đổi 500 WOORI sang 600.94 ILS
1000 WOORI
1,201.87 ILS
Đổi 1000 WOORI sang 1,201.87 ILS
5000 WOORI
6,009.37 ILS
Đổi 5000 WOORI sang 6,009.37 ILS
10000 WOORI
12,018.75 ILS
Đổi 10000 WOORI sang 12,018.75 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WOORI thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Woori tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WOORI sang ILS, lên đến 10000 WOORI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Woori
1 ILS
0.8320 WOORI
Đổi 1 ILS sang 0.8320 WOORI
10 ILS
8.32 WOORI
Đổi 10 ILS sang 8.32 WOORI
50 ILS
41.6 WOORI
Đổi 50 ILS sang 41.6 WOORI
100 ILS
83.2 WOORI
Đổi 100 ILS sang 83.2 WOORI
200 ILS
166.41 WOORI
Đổi 200 ILS sang 166.41 WOORI
500 ILS
416.02 WOORI
Đổi 500 ILS sang 416.02 WOORI
1000 ILS
832.03 WOORI
Đổi 1000 ILS sang 832.03 WOORI
2000 ILS
1,664.07 WOORI
Đổi 2000 ILS sang 1,664.07 WOORI
5000 ILS
4,160.17 WOORI
Đổi 5000 ILS sang 4,160.17 WOORI
10000 ILS
8,320.33 WOORI
Đổi 10000 ILS sang 8,320.33 WOORI
50000 ILS
41,601.67 WOORI
Đổi 50000 ILS sang 41,601.67 WOORI
100000 ILS
83,203.34 WOORI
Đổi 100000 ILS sang 83,203.34 WOORI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành WOORI toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Woori đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang WOORI, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WOORI/ILS
WOORI/ILS: 1 WOORI = 1.2 ILS; 2026/02/02 20:46:49
Trong 1D vừa qua, Woori đã thay đổi +2.25% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Woori(WOORI) đã thay đổi +2.25% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành WOORI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WOORI sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Woori/ILS
Giá Woori cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 1.23 ILS trong khi giá Woori thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 1.1 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Woori theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WOORI theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.21 ILS | 1.23 ILS | 1.23 ILS | 1.23 ILS |
Thấp | 1.16 ILS | 1.1 ILS | 1.04 ILS | 1.04 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.25% | +8.60% | +11.16% | +11.97% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WOORI (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WOORI bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WOORI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Woori
Số liệu thị trường WOORI sang ILS
WOORI/ILS: