Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.13%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84039.82 (+2.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$8.3M (1 ngày); -$1.11B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.13%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84039.82 (+2.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$8.3M (1 ngày); -$1.11B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.13%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84039.82 (+2.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$8.3M (1 ngày); -$1.11B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi vAAVE thành ISK
vAAVE/ISK: 1 vAAVE = 349.41 ISK. Giá chuyển đổi 1 Venus AAVE (vAAVE) thành Króna Iceland (ISK) là 349.41 ISK hôm nay.

vAAVE
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá vAAVE/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Venus AAVE (vAAVE) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 vAAVE hiện có giá trị là 349.41 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 vAAVE hiện có giá 349.41 ISK, nghĩa là mua 5 vAAVE sẽ mất 1,747.05 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.002862 vAAVE và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.01431 vAAVE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi vAAVE sang ISK
Chuyển đổi ISK sang vAAVE
Venus AAVE
Króna Iceland
1 vAAVE
349.41 ISK
Đổi 1 vAAVE sang 349.41 ISK
2 vAAVE
698.82 ISK
Đổi 2 vAAVE sang 698.82 ISK
5 vAAVE
1,747.05 ISK
Đổi 5 vAAVE sang 1,747.05 ISK
10 vAAVE
3,494.1 ISK
Đổi 10 vAAVE sang 3,494.1 ISK
20 vAAVE
6,988.19 ISK
Đổi 20 vAAVE sang 6,988.19 ISK
50 vAAVE
17,470.49 ISK
Đổi 50 vAAVE sang 17,470.49 ISK
100 vAAVE
34,940.97 ISK
Đổi 100 vAAVE sang 34,940.97 ISK
200 vAAVE
69,881.94 ISK
Đổi 200 vAAVE sang 69,881.94 ISK
500 vAAVE
174,704.85 ISK
Đổi 500 vAAVE sang 174,704.85 ISK
1000 vAAVE
349,409.7 ISK
Đổi 1000 vAAVE sang 349,409.7 ISK
5000 vAAVE
1,747,048.52 ISK
Đổi 5000 vAAVE sang 1,747,048.52 ISK
10000 vAAVE
3,494,097.04 ISK
Đổi 10000 vAAVE sang 3,494,097.04 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi vAAVE thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Venus AAVE tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 vAAVE sang ISK, lên đến 10000 vAAVE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Venus AAVE
1 ISK
0.002862 vAAVE
Đổi 1 ISK sang 0.002862 vAAVE
10 ISK
0.02862 vAAVE
Đổi 10 ISK sang 0.02862 vAAVE
50 ISK
0.1431 vAAVE
Đổi 50 ISK sang 0.1431 vAAVE
100 ISK
0.2862 vAAVE
Đổi 100 ISK sang 0.2862 vAAVE
200 ISK
0.5724 vAAVE
Đổi 200 ISK sang 0.5724 vAAVE
500 ISK
1.43 vAAVE
Đổi 500 ISK sang 1.43 vAAVE
1000 ISK
2.86 vAAVE
Đổi 1000 ISK sang 2.86 vAAVE
2000 ISK
5.72 vAAVE
Đổi 2000 ISK sang 5.72 vAAVE
5000 ISK
14.31 vAAVE
Đổi 5000 ISK sang 14.31 vAAVE
10000 ISK
28.62 vAAVE
Đổi 10000 ISK sang 28.62 vAAVE
50000 ISK
143.1 vAAVE
Đổi 50000 ISK sang 143.1 vAAVE
100000 ISK
286.2 vAAVE
Đổi 100000 ISK sang 286.2 vAAVE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành vAAVE toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Venus AAVE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang vAAVE, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ vAAVE/ISK
vAAVE/ISK: 1 vAAVE = 349.41 ISK; 2026/01/31 02:40:19
Trong 1D vừa qua, Venus AAVE đã thay đổi -6.05% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Venus AAVE(vAAVE) đã thay đổi -6.05% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành vAAVE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi vAAVE sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Venus AAVE/ISK
Giá Venus AAVE cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 414.81 ISK trong khi giá Venus AAVE thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 345.76 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Venus AAVE theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá vAAVE theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 372.27 ISK | 414.81 ISK | 456 ISK | 590.37 ISK |
Thấp | 345.76 ISK | 345.76 ISK | 345.76 ISK | 345.76 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.05% | -12.24% | -5.87% | -38.05% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua vAAVE (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp vAAVE bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua vAAVE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Venus AAVE
Số liệu thị trường vAAVE sang ISK
vAAVE/ISK:
kr349.41
Khối lượng vAAVE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường vAAVE:
--
Nguồn cung lưu hành vAAVE:
0 vAAVE
Tỷ giá vAAVE sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Venus AAVE thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Venus AAVE là kr349.41 mỗi vAAVE, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- vAAVE. Khối lượng giao dịch của Venus AAVE đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của vAAVE là kr0.
Thông tin thêm về Venus AAVE trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Venus AAVE phổ biến nhất là vAAVE sang ISK, trong đó mã của Venus AAVE là vAAVE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 84319.48 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2739.07 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 117.53 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 71131.92 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 61578.52 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 114876.87 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 443410.87 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7730621.09 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.96 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi vAAVE sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi vAAVE sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Venus AAVE phổ biến
vAAVE đến TWD
1 vAAVE thành NT$90.27 TWD
vAAVE đến CNY
1 vAAVE thành ¥19.86 CNY
vAAVE đến ISK
1 vAAVE thành kr349.41 ISK
vAAVE đến USD
1 vAAVE thành $2.86 USD
vAAVE đến AUD
1 vAAVE thành AU$4.1 AUD
vAAVE đến EUR
1 vAAVE thành €2.41 EUR
vAAVE đến CAD
1 vAAVE thành C$3.89 CAD
vAAVE đến KRW
1 vAAVE thành ₩4,144.55 KRW
vAAVE đến JPY
1 vAAVE thành ¥442.07 JPY
vAAVE đến GBP
1 vAAVE thành £2.09 GBP
vAAVE đến BRL
1 vAAVE thành R$15.02 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

USOR đến ISK
1 USOR thành kr4.15 ISK

SYN đến ISK
1 SYN thành kr12.61 ISK

PAXG đến ISK
1 PAXG thành kr602,894.98 ISK

ENSO đến ISK
1 ENSO thành kr215.49 ISK

ADI đến ISK
1 ADI thành kr306.76 ISK

BNKR đến ISK
1 BNKR thành kr0.09317 ISK

LUNC đến ISK
1 LUNC thành kr0.004661 ISK

INIT đến ISK
1 INIT thành kr12.79 ISK

XAUt đến ISK
1 XAUt thành kr598,379.41 ISK

SPK đến ISK
1 SPK thành kr2.95 ISK
Bảng chuyển đổi từ vAAVE sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Venus AAVE đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 vAAVE thành Króna Iceland đã thay đổi -12.24% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.05%, đạt mức cao nhất là 372.27 ISK và mức thấp nhất là 345.76 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 vAAVE là kr371.2 ISK , thay đổi -5.87% so với giá hiện tại. Venus AAVE đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -56.64% so với năm trước.
-kr
456.88ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:40 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 vAAVE | kr174.7 | kr185.97 | -6.05% |
1 vAAVE | kr349.41 | kr371.94 | -6.05% |
5 vAAVE | kr1,747.05 | kr1,859.68 | -6.05% |
10 vAAVE | kr3,494.1 | kr3,719.35 | -6.05% |
50 vAAVE | kr17,470.49 | kr18,596.76 | -6.05% |
100 vAAVE | kr34,940.97 | kr37,193.53 | -6.05% |
500 vAAVE | kr174,704.85 | kr185,967.64 | -6.05% |
1000 vAAVE | kr349,409.7 | kr371,935.28 | -6.05% |
Câu Hỏi Thường Gặp vAAVE/ISK
1 Venus AAVE bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Venus AAVE (vAAVE) trong Króna Iceland (ISK) là kr349.41.
Tôi có thể mua bao nhiêu vAAVE với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.002862 vAAVE đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển vAAVE sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi vAAVE sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng vAAVE bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.01431 vAAVE, trong khi 5 vAAVE sẽ có giá khoảng 1,747.05ISK.
Giá cao nhất của vAAVE/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 vAAVE tính theo ISK là kr1,012. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 vAAVE/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Venus AAVE tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Venus AAVE (vAAVE) đã giảm 12.24%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Venus AAVE (vAAVE) đã giảm 5.87% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ vAAVE thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Venus AAVE và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của vAAVE/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với vAAVE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá vAAVE/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá vAAVE/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá vAAVE/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Venus AAVE và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








