Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.12%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84104.01 (+2.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$8.3M (1 ngày); -$1.11B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.12%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84104.01 (+2.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$8.3M (1 ngày); -$1.11B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.12%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84104.01 (+2.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$8.3M (1 ngày); -$1.11B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi vAAVE thành ILS
vAAVE/ILS: 1 vAAVE = 8.81 ILS. Giá chuyển đổi 1 Venus AAVE (vAAVE) thành Shekel Israel mới (ILS) là 8.81 ILS hôm nay.

vAAVE
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá vAAVE/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Venus AAVE (vAAVE) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 vAAVE hiện có giá trị là 8.81 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 vAAVE hiện có giá 8.81 ILS, nghĩa là mua 5 vAAVE sẽ mất 44.06 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.1135 vAAVE và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.5674 vAAVE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi vAAVE sang ILS
Chuyển đổi ILS sang vAAVE
Venus AAVE
Shekel Israel mới
1 vAAVE
8.81 ILS
Đổi 1 vAAVE sang 8.81 ILS
2 vAAVE
17.63 ILS
Đổi 2 vAAVE sang 17.63 ILS
5 vAAVE
44.06 ILS
Đổi 5 vAAVE sang 44.06 ILS
10 vAAVE
88.13 ILS
Đổi 10 vAAVE sang 88.13 ILS
20 vAAVE
176.25 ILS
Đổi 20 vAAVE sang 176.25 ILS
50 vAAVE
440.63 ILS
Đổi 50 vAAVE sang 440.63 ILS
100 vAAVE
881.26 ILS
Đổi 100 vAAVE sang 881.26 ILS
200 vAAVE
1,762.53 ILS
Đổi 200 vAAVE sang 1,762.53 ILS
500 vAAVE
4,406.32 ILS
Đổi 500 vAAVE sang 4,406.32 ILS
1000 vAAVE
8,812.64 ILS
Đổi 1000 vAAVE sang 8,812.64 ILS
5000 vAAVE
44,063.2 ILS
Đổi 5000 vAAVE sang 44,063.2 ILS
10000 vAAVE
88,126.4 ILS
Đổi 10000 vAAVE sang 88,126.4 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi vAAVE thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Venus AAVE tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 vAAVE sang ILS, lên đến 10000 vAAVE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tư ơng ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Venus AAVE
1 ILS
0.1135 vAAVE
Đổi 1 ILS sang 0.1135 vAAVE
10 ILS
1.13 vAAVE
Đổi 10 ILS sang 1.13 vAAVE
50 ILS
5.67 vAAVE
Đổi 50 ILS sang 5.67 vAAVE
100 ILS
11.35 vAAVE
Đổi 100 ILS sang 11.35 vAAVE
200 ILS
22.69 vAAVE
Đổi 200 ILS sang 22.69 vAAVE
500 ILS
56.74 vAAVE
Đổi 500 ILS sang 56.74 vAAVE
1000 ILS
113.47 vAAVE
Đổi 1000 ILS sang 113.47 vAAVE
2000 ILS
226.95 vAAVE
Đổi 2000 ILS sang 226.95 vAAVE
5000 ILS
567.37 vAAVE
Đổi 5000 ILS sang 567.37 vAAVE
10000 ILS
1,134.73 vAAVE
Đổi 10000 ILS sang 1,134.73 vAAVE
50000 ILS
5,673.67 vAAVE
Đổi 50000 ILS sang 5,673.67 vAAVE
100000 ILS
11,347.34 vAAVE
Đổi 100000 ILS sang 11,347.34 vAAVE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành vAAVE toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Venus AAVE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang vAAVE, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ vAAVE/ILS
vAAVE/ILS: 1 vAAVE = 8.81 ILS; 2026/01/31 02:49:14
Trong 1D vừa qua, Venus AAVE đã thay đổi -6.05% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Venus AAVE(vAAVE) đã thay đổi -6.05% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành vAAVE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi vAAVE sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Venus AAVE/ILS
Giá Venus AAVE cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 10.48 ILS trong khi giá Venus AAVE thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 8.74 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Venus AAVE theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá vAAVE theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 9.41 ILS | 10.48 ILS | 11.52 ILS | 14.92 ILS |
Thấp | 8.74 ILS | 8.74 ILS | 8.74 ILS | 8.74 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.05% | -12.24% | -5.87% | -38.05% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua vAAVE (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp vAAVE bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua vAAVE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Venus AAVE
Số liệu thị trường vAAVE sang ILS
vAAVE/ILS:
₪8.81
Khối lượng vAAVE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường vAAVE:
--
Nguồn cung lưu hành vAAVE:
0 vAAVE
Tỷ giá vAAVE sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Venus AAVE thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Venus AAVE là ₪8.81 mỗi vAAVE, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- vAAVE. Khối lượng giao dịch của Venus AAVE đã thay đổi 0.00% (₪0 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của vAAVE là ₪0.
Thông tin thêm về Venus AAVE trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Venus AAVE phổ biến nhất là vAAVE sang ILS, trong đó mã của Venus AAVE là vAAVE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 84319.48 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2739.07 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 117.53 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 71131.92 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 61578.52 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 114876.87 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 443410.87 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7730621.09 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.96 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi vAAVE sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi vAAVE sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Venus AAVE phổ biến
vAAVE đến TWD
1 vAAVE thành NT$90.1 TWD
vAAVE đến CNY
1 vAAVE thành ¥19.82 CNY
vAAVE đến USD
1 vAAVE thành $2.85 USD
vAAVE đến AUD
1 vAAVE thành AU$4.1 AUD
vAAVE đến ILS
1 vAAVE thành ₪8.81 ILS
vAAVE đến EUR
1 vAAVE thành €2.41 EUR
vAAVE đến CAD
1 vAAVE thành C$3.88 CAD
vAAVE đến KRW
1 vAAVE thành ₩4,136.83 KRW
vAAVE đến JPY
1 vAAVE thành ¥441.25 JPY
vAAVE đến GBP
1 vAAVE thành £2.08 GBP
vAAVE đến BRL
1 vAAVE thành R$14.99 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

USOR đến ILS
1 USOR thành ₪0.1072 ILS

SYN đến ILS
1 SYN thành ₪0.3099 ILS

PAXG đến ILS
1 PAXG thành ₪15,234.52 ILS

ENSO đến ILS
1 ENSO thành ₪5.47 ILS

ADI đến ILS
1 ADI thành ₪7.75 ILS

BNKR đến ILS
1 BNKR thành ₪0.002412 ILS

LUNC đến ILS
1 LUNC thành ₪0.0001173 ILS

INIT đến ILS
1 INIT thành ₪0.3237 ILS

XAUt đến ILS
1 XAUt thành ₪15,120.12 ILS

SPK đến ILS
1 SPK thành ₪0.07440 ILS
Bảng chuyển đổi từ vAAVE sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Venus AAVE đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 vAAVE thành Shekel Israel mới đã thay đổi -12.24% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.05%, đạt mức cao nhất là 9.41 ILS và mức thấp nhất là 8.74 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 vAAVE là ₪9.36 ILS , thay đổi -5.87% so với giá hiện tại. Venus AAVE đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -56.64% so với năm trước.
-₪
11.54ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:49 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 vAAVE | ₪4.41 | ₪4.69 | -6.05% |
1 vAAVE | ₪8.81 | ₪9.38 | -6.05% |
5 vAAVE | ₪44.06 | ₪46.91 | -6.05% |
10 vAAVE | ₪88.13 | ₪93.82 | -6.05% |
50 vAAVE | ₪440.63 | ₪469.09 | -6.05% |
100 vAAVE | ₪881.26 | ₪938.18 | -6.05% |
500 vAAVE | ₪4,406.32 | ₪4,690.91 | -6.05% |
1000 vAAVE | ₪8,812.64 | ₪9,381.83 | -6.05% |
Câu Hỏi Thường Gặp vAAVE/ILS
1 Venus AAVE bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Venus AAVE (vAAVE) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪8.81.
Tôi có thể mua bao nhiêu vAAVE với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1135 vAAVE đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển vAAVE sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi vAAVE sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng vAAVE bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 0.5674 vAAVE, trong khi 5 vAAVE sẽ có giá khoảng 44.06ILS.
Giá cao nhất của vAAVE/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 vAAVE tính theo ILS là ₪25.57. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 vAAVE/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Venus AAVE tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Venus AAVE (vAAVE) đã giảm 12.24%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Venus AAVE (vAAVE) đã giảm 5.87% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ vAAVE thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Venus AAVE và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của vAAVE/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với vAAVE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá vAAVE/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá vAAVE/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá vAAVE/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Venus AAVE và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








