Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82949.00 (-6.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$500M (1 ngày); -$1.5B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82949.00 (-6.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$500M (1 ngày); -$1.5B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82949.00 (-6.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$500M (1 ngày); -$1.5B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VLX thành MUR
VLX/MUR: 1 VLX = 0.03505 MUR. Giá chuyển đổi 1 Velas (VLX) thành Rupee Mauritius (MUR) là 0.03505 MUR hôm nay.

VLX
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VLX/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Velas (VLX) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VLX hiện có giá trị là 0.03505 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VLX hiện có giá 0.03505 MUR, nghĩa là mua 5 VLX sẽ mất 0.1753 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 28.53 VLX và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 142.63 VLX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VLX sang MUR
Chuyển đổi MUR sang VLX
Velas
Rupee Mauritius
1 VLX
0.03505 MUR
Đổi 1 VLX sang 0.03505 MUR
2 VLX
0.07011 MUR
Đổi 2 VLX sang 0.07011 MUR
5 VLX
0.1753 MUR
Đổi 5 VLX sang 0.1753 MUR
10 VLX
0.3505 MUR
Đổi 10 VLX sang 0.3505 MUR
20 VLX
0.7011 MUR
Đổi 20 VLX sang 0.7011 MUR
50 VLX
1.75 MUR
Đổi 50 VLX sang 1.75 MUR
100 VLX
3.51 MUR
Đổi 100 VLX sang 3.51 MUR
200 VLX
7.01 MUR
Đổi 200 VLX sang 7.01 MUR
500 VLX
17.53 MUR
Đổi 500 VLX sang 17.53 MUR
1000 VLX
35.05 MUR
Đổi 1000 VLX sang 35.05 MUR
5000 VLX
175.27 MUR
Đổi 5000 VLX sang 175.27 MUR
10000 VLX
350.55 MUR
Đổi 10000 VLX sang 350.55 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VLX thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của Velas tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VLX sang MUR, lên đến 10000 VLX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
Velas
1 MUR
28.53 VLX
Đổi 1 MUR sang 28.53 VLX
10 MUR
285.27 VLX
Đổi 10 MUR sang 285.27 VLX
50 MUR
1,426.35 VLX
Đổi 50 MUR sang 1,426.35 VLX
100 MUR
2,852.7 VLX
Đổi 100 MUR sang 2,852.7 VLX
200 MUR
5,705.39 VLX
Đ ổi 200 MUR sang 5,705.39 VLX
500 MUR
14,263.48 VLX
Đổi 500 MUR sang 14,263.48 VLX
1000 MUR
28,526.97 VLX
Đổi 1000 MUR sang 28,526.97 VLX
2000 MUR
57,053.93 VLX
Đổi 2000 MUR sang 57,053.93 VLX
5000 MUR
142,634.84 VLX
Đổi 5000 MUR sang 142,634.84 VLX
10000 MUR
285,269.67 VLX
Đổi 10000 MUR sang 285,269.67 VLX
50000 MUR
1,426,348.35 VLX
Đổi 50000 MUR sang 1,426,348.35 VLX
100000 MUR
2,852,696.7 VLX
Đổi 100000 MUR sang 2,852,696.7 VLX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành VLX toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo Velas đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang VLX, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VLX/MUR
VLX/MUR: 1 VLX = 0.03505 MUR; 2026/01/30 05:07:13
Trong 1D vừa qua, Velas đã thay đổi -9.96% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Velas(VLX) đã thay đổi -9.96% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành VLX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VLX sang MUR: Biến động và thay đổi giá của Velas/MUR
Giá Velas cao nhất theo MUR 7 ngày qua là 0.05138 MUR trong khi giá Velas thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là 0.03330 MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Velas theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VLX theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03869 MUR | 0.05138 MUR | 0.05590 MUR | 0.09323 MUR |
Thấp | 0.03330 MUR | 0.03330 MUR | 0.03330 MUR | 0.03152 MUR |
Bình thường | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -9.96% | -4.42% | -7.24% | -41.02% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VLX (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VLX bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VLX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Velas
Số liệu thị trường VLX sang MUR
VLX/MUR:
₨0.03505
Khối lượng VLX 24 giờ:
₨169,728.94
Vốn hóa thị trường VLX:
₨96,901,446.41
Nguồn cung lưu hành VLX:
2.76B VLX
Tỷ giá VLX sang MUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Velas thành Rupee Mauritius đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Velas là ₨0.03505 mỗi VLX, với tổng vốn hoá thị trường của ₨96,901,446.41 MUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,764,304,400 VLX. Khối lượng giao dịch của Velas đã thay đổi -52.14% (₨-184,934.80 MUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VLX là ₨354,663.74.
Thông tin thêm về Velas trên Bitget
Thông tin Rupee Mauritius
Ký hiệu của MUR là ₨.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Velas phổ biến nhất là VLX sang MUR, trong đó mã của Velas là VLX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87870.89 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2943.98 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 73785.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 63890.92 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 118968.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 456339.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8075712.64 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.00 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VLX sang MUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VLX sang MUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Velas phổ biến
VLX đến TWD
1 VLX thành NT$0.02441 TWD
VLX đến CNY
1 VLX thành ¥0.005396 CNY
VLX đến USD
1 VLX thành $0.0007764 USD
VLX đến AUD
1 VLX thành AU$0.001109 AUD
VLX đến EUR
1 VLX thành €0.0006519 EUR
VLX đến CAD
1 VLX thành C$0.001051 CAD
VLX đến MUR
1 VLX thành ₨0.03505 MUR
VLX đến KRW
1 VLX thành ₩1.12 KRW
VLX đến JPY
1 VLX thành ¥0.1195 JPY
VLX đến GBP
1 VLX thành £0.0005645 GBP
VLX đến BRL
1 VLX thành R$0.004032 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MUR

BTC đến MUR
1 BTC thành ₨3,738,343.7 MUR

ETH đến MUR
1 ETH thành ₨124,292.35 MUR

XRP đến MUR
1 XRP thành ₨79.6 MUR

SOL đến MUR
1 SOL thành ₨5,214.42 MUR

BNB đến MUR
1 BNB thành ₨38,354.39 MUR

LINK đến MUR
1 LINK thành ₨492.95 MUR

DOGE đến MUR
1 DOGE thành ₨5.19 MUR

ADA đến MUR
1 ADA thành ₨14.83 MUR

AVAX đến MUR
1 AVAX thành ₨495.39 MUR

SUI đến MUR
1 SUI thành ₨58.48 MUR
Bảng chuyển đổi từ VLX sang MUR
Tỷ giá hoán đổi của Velas đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VLX thành Rupee Mauritius đã thay đổi -4.42% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -9.96%, đạt mức cao nhất là 0.03869 MUR và mức thấp nhất là 0.03330 MUR . Một tháng trước, giá trị của 1 VLX là ₨0.03775 MUR , thay đổi -7.24% so với giá hiện tại. Velas đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -88.53% so với năm trước.
-₨
0.2665MUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:07 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VLX | ₨0.01753 | ₨0.01944 | -9.96% |
1 VLX | ₨0.03505 | ₨0.03888 | -9.96% |
5 VLX | ₨0.1753 | ₨0.1944 | -9.96% |
10 VLX | ₨0.3505 | ₨0.3888 | -9.96% |
50 VLX | ₨1.75 | ₨1.94 | -9.96% |
100 VLX | ₨3.51 | ₨3.89 | -9.96% |
500 VLX | ₨17.53 | ₨19.44 | -9.96% |
1000 VLX | ₨35.05 | ₨38.88 | -9.96% |
Câu Hỏi Thường Gặp VLX/MUR
1 Velas bằng bao nhiêu MUR?
Hiện tại, giá 1 Velas (VLX) trong Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.03505.
Tôi có thể mua bao nhiêu VLX với 1 MUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 28.53 VLX đối với MUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VLX sang MUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VLX sang MUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VLX bất kỳ sang MUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MUR tương đương 142.63 VLX, trong khi 5 VLX sẽ có giá khoảng 0.1753MUR.
Giá cao nhất của VLX/MUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VLX tính theo MUR là ₨25.83. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VLX/MUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Velas tính theo MUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Velas (VLX) đã giảm 4.42%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Velas (VLX) đã giảm 7.24% so với Rupee Mauritius (MUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VLX thành MUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Velas và Rupee Mauritius, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VLX/MUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VLX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VLX/MUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VLX/MUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VLX/MUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Velas và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










