Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.76%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82900.01 (-5.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.76%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82900.01 (-5.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.76%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82900.01 (-5.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VLX thành KHR
VLX/KHR: 1 VLX = 3.09 KHR. Giá chuyển đổi 1 Velas (VLX) thành Riel Campuchia (KHR) là 3.09 KHR hôm nay.

VLX
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VLX/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Velas (VLX) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VLX hiện có giá trị là 3.09 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VLX hiện có giá 3.09 KHR, nghĩa là mua 5 VLX sẽ mất 15.45 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.3236 VLX và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 1.62 VLX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VLX sang KHR
Chuyển đổi KHR sang VLX
Velas
Riel Campuchia
1 VLX
3.09 KHR
Đổi 1 VLX sang 3.09 KHR
2 VLX
6.18 KHR
Đổi 2 VLX sang 6.18 KHR
5 VLX
15.45 KHR
Đổi 5 VLX sang 15.45 KHR
10 VLX
30.91 KHR
Đổi 10 VLX sang 30.91 KHR
20 VLX
61.81 KHR
Đổi 20 VLX sang 61.81 KHR
50 VLX
154.53 KHR
Đổi 50 VLX sang 154.53 KHR
100 VLX
309.06 KHR
Đổi 100 VLX sang 309.06 KHR
200 VLX
618.12 KHR
Đổi 200 VLX sang 618.12 KHR
500 VLX
1,545.3 KHR
Đổi 500 VLX sang 1,545.3 KHR
1000 VLX
3,090.59 KHR
Đổi 1000 VLX sang 3,090.59 KHR
5000 VLX
15,452.95 KHR
Đổi 5000 VLX sang 15,452.95 KHR
10000 VLX
30,905.91 KHR
Đổi 10000 VLX sang 30,905.91 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VLX thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Velas tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VLX sang KHR, lên đến 10000 VLX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Velas
1 KHR
0.3236 VLX
Đổi 1 KHR sang 0.3236 VLX
10 KHR
3.24 VLX
Đổi 10 KHR sang 3.24 VLX
50 KHR
16.18 VLX
Đổi 50 KHR sang 16.18 VLX
100 KHR
32.36 VLX
Đổi 100 KHR sang 32.36 VLX
200 KHR
64.71 VLX
Đổi 200 KHR sang 64.71 VLX
500 KHR
161.78 VLX
Đổi 500 KHR sang 161.78 VLX
1000 KHR
323.56 VLX
Đổi 1000 KHR sang 323.56 VLX
2000 KHR
647.13 VLX
Đổi 2000 KHR sang 647.13 VLX
5000 KHR
1,617.81 VLX
Đổi 5000 KHR sang 1,617.81 VLX
10000 KHR
3,235.63 VLX
Đổi 10000 KHR sang 3,235.63 VLX
50000 KHR
16,178.14 VLX
Đổi 50000 KHR sang 16,178.14 VLX
100000 KHR
32,356.27 VLX
Đổi 100000 KHR sang 32,356.27 VLX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành VLX toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Velas đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang VLX, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VLX/KHR
VLX/KHR: 1 VLX = 3.09 KHR; 2026/01/30 14:07:46
Trong 1D vừa qua, Velas đã thay đổi -9.43% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Velas(VLX) đã thay đổi -9.43% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành VLX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VLX sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Velas/KHR
Giá Velas cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 4.59 KHR trong khi giá Velas thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 2.97 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Velas theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VLX theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.42 KHR | 4.59 KHR | 4.99 KHR | 8.33 KHR |
Thấp | 2.97 KHR | 2.97 KHR | 2.97 KHR | 2.82 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -9.43% | -4.40% | -7.82% | -41.83% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VLX (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VLX bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VLX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Velas
Số liệu thị trường VLX sang KHR
VLX/KHR:
៛3.09
Khối lượng VLX 24 giờ:
៛15,046,248.97
Vốn hóa thị trường VLX:
៛8,543,333,679.24
Nguồn cung lưu hành VLX:
2.76B VLX
Tỷ giá VLX sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Velas thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Velas là ៛3.09 mỗi VLX, với tổng vốn hoá thị trường của ៛8,543,333,679.24 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,764,304,400 VLX. Khối lượng giao dịch của Velas đã thay đổi +3422.73% (៛14,619,129.6 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VLX là ៛427,119.37.
Thông tin thêm về Velas trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Velas phổ biến nhất là VLX sang KHR, trong đó mã của Velas là VLX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87870.89 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2943.98 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 73627.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 63855.78 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 118836.59 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 455742.37 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8077267.95 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.00 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VLX sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VLX sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Velas phổ biến
VLX đến TWD
1 VLX thành NT$0.02410 TWD
VLX đến CNY
1 VLX thành ¥0.005328 CNY
VLX đến USD
1 VLX thành $0.0007665 USD
VLX đến AUD
1 VLX thành AU$0.001093 AUD
VLX đến KHR
1 VLX thành ៛3.09 KHR
VLX đến EUR
1 VLX thành €0.0006422 EUR
VLX đến CAD
1 VLX thành C$0.001037 CAD
VLX đến KRW
1 VLX thành ₩1.1 KRW
VLX đến JPY
1 VLX thành ¥0.1181 JPY
VLX đến GBP
1 VLX thành £0.0005570 GBP
VLX đến BRL
1 VLX thành R$0.003975 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

BTC đến KHR
1 BTC thành ៛332,774,967.2 KHR

ETH đến KHR
1 ETH thành ៛10,974,467.52 KHR

SOL đến KHR
1 SOL thành ៛465,619.11 KHR

BNB đến KHR
1 BNB thành ៛3,399,678.55 KHR

XRP đến KHR
1 XRP thành ៛7,045.43 KHR

EPT đến KHR
1 EPT thành ៛4.33 KHR

ESPORTS đến KHR
1 ESPORTS thành ៛1,911.68 KHR

ROSE đến KHR
1 ROSE thành ៛80.97 KHR

0G đến KHR
1 0G thành ៛3,482.56 KHR

WFI đến KHR
1 WFI thành ៛10,957.2 KHR
Bảng chuyển đổi từ VLX sang KHR
Tỷ giá hoán đổi của Velas đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VLX thành Riel Campuchia đã thay đổi -4.40% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -9.43%, đạt mức cao nhất là 3.42 KHR và mức thấp nhất là 2.97 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 VLX là ៛3.35 KHR , thay đổi -7.82% so với giá hiện tại. Velas đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -88.40% so với năm trước.
-៛
23.62KHR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:07 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VLX | ៛1.55 | ៛1.71 | -9.43% |
1 VLX | ៛3.09 | ៛3.41 | -9.43% |
5 VLX | ៛15.45 | ៛17.07 | -9.43% |
10 VLX | ៛30.91 | ៛34.13 | -9.43% |
50 VLX | ៛154.53 | ៛170.67 | -9.43% |
100 VLX |