Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78570.00 (-6.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78570.00 (-6.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78570.00 (-6.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 一 thành MDL
一/MDL: 1 一 = 0.06902 MDL. Giá chuyển đổi 1 一 (USD1_ONE) (一) thành Leu Moldova (MDL) là 0.06902 MDL hôm nay.

一
MDL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 一/MDL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 一 (USD1_ONE) (一) thành Leu Moldova (MDL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 一 hiện có giá trị là 0.06902 MDL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 一 hiện có giá 0.06902 MDL, nghĩa là mua 5 一 sẽ mất 0.3451 MDL. Tương tự, L1 MDL có thể được chuyển đổi thành 14.49 一 và L50 MDL có thể được chuyển đổi thành 72.45 一, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 一 sang MDL
Chuyển đổi MDL sang 一
一 (USD1_ONE)
Leu Moldova
1 一
0.06902 MDL
Đổi 1 一 sang 0.06902 MDL
2 一
0.1380 MDL
Đổi 2 一 sang 0.1380 MDL
5 一
0.3451 MDL
Đổi 5 一 sang 0.3451 MDL
10 一
0.6902 MDL
Đổi 10 一 sang 0.6902 MDL
20 一
1.38 MDL
Đổi 20 一 sang 1.38 MDL
50 一
3.45 MDL
Đổi 50 一 sang 3.45 MDL
100 一
6.9 MDL
Đổi 100 一 sang 6.9 MDL
200 一
13.8 MDL
Đổi 200 一 sang 13.8 MDL
500 一
34.51 MDL
Đổi 500 一 sang 34.51 MDL
1000 一
69.02 MDL
Đổi 1000 一 sang 69.02 MDL
5000 一
345.09 MDL
Đổi 5000 一 sang 345.09 MDL
10000 一
690.17 MDL
Đổi 10000 一 sang 690.17 MDL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 一 thành MDL toàn diện, cho thấy giá trị của 一 (USD1_ONE) tính theo Leu Moldova đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 一 sang MDL, lên đến 10000 一, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Leu Moldova
一 (USD1_ONE)
1 MDL
14.49 一
Đổi 1 MDL sang 14.49 一
10 MDL
144.89 一
Đổi 10 MDL sang 144.89 一
50 MDL
724.46 一
Đổi 50 MDL sang 724.46 一
100 MDL
1,448.91 一
Đổi 100 MDL sang 1,448.91 一
200 MDL
2,897.82 一
Đổi 200 MDL sang 2,897.82 一
500 MDL
7,244.56 一
Đổi 500 MDL sang 7,244.56 一
1000 MDL
14,489.12 一
Đổi 1000 MDL sang 14,489.12 一
2000 MDL
28,978.25 一
Đổi 2000 MDL sang 28,978.25 一
5000 MDL
72,445.62 一
Đổi 5000 MDL sang 72,445.62 一
10000 MDL
144,891.25 一
Đổi 10000 MDL sang 144,891.25 一
50000 MDL
724,456.24 一
Đổi 50000 MDL sang 724,456.24 一
100000 MDL
1,448,912.48 一
Đổi 100000 MDL sang 1,448,912.48 一
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MDL thành 一 toàn diện, cho thấy giá trị của Leu Moldova tính theo 一 (USD1_ONE) đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MDL sang 一, lên đến 100000 MDL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ 一/MDL
一/MDL: 1 一 = 0.06902 MDL; 2026/02/01 05:50:42
Trong 1D vừa qua, 一 (USD1_ONE) đã thay đổi +4.53% thành MDL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 一 (USD1_ONE)(一) đã thay đổi +4.53% thành MDL trong khi đó Leu Moldova(MDL) đã thay đổi % thành 一 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi 一 sang MDL: Biến động và thay đổi giá của 一 (USD1_ONE)/MDL
Giá 一 (USD1_ONE) cao nhất theo MDL 7 ngày qua là 0.1471 MDL trong khi giá 一 (USD1_ONE) thấp nhất theo MDL trong 7 ngày qua là 0.02511 MDL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 一 (USD1_ONE) theo MDL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 一 theo MDL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1471 MDL | 0.1471 MDL | 0.1471 MDL | 0.1471 MDL |
Thấp | 0.04624 MDL | 0.02511 MDL | 0.02511 MDL | 0.02511 MDL |
Bình thường | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +4.53% | -39.13% | -41.07% | -39.96% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua 一 (hoặc USDT) bằng MDL (Moldovan Leu)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 一 bằng MDL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 一 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 一 (USD1_ONE)
Số liệu thị trường 一 sang MDL
一/MDL:
L0.06902
Khối lượng 一 24 giờ:
L39,480,643.1
Vốn hóa thị trường 一:
L69,017,282.87
Nguồn cung lưu hành 一:
1.00B 一
Tỷ giá 一 sang MDL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 一 (USD1_ONE) thành Leu Moldova đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 一 (USD1_ONE) là L0.06902 mỗi 一, với tổng vốn hoá thị trường của L69,017,282.87 MDL dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 一. Khối lượng giao dịch của 一 (USD1_ONE) đã thay đổi +50.82% (L13,303,438.58 MDL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 一 là L26,177,204.52.
Thông tin thêm về 一 (USD1_ONE) trên Bitget
Thông tin Leu Moldova
Ký hiệu của MDL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá 一 (USD1_ONE) phổ biến nhất là 一 sang MDL, trong đó mã của 一 (USD1_ONE) là 一. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MDL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 84319.48 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2739.07 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 117.53 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 71131.92 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 61578.52 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 114876.87 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 443410.87 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7730621.09 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi 一 sang MDL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi 一 sang MDL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi 一 (USD1_ONE) phổ biến
一 đến TWD
1 一 thành NT$0.1287 TWD
一 đến CNY
1 一 thành ¥0.02831 CNY
一 đến USD
1 一 thành $0.004072 USD
一 đến AUD
1 一 thành AU$0.005850 AUD
一 đến MDL
1 一 thành L0.06902 MDL
一 đến EUR
1 一 thành €0.003435 EUR
一 đến CAD
1 一 thành C$0.005547 CAD
一 đến KRW
1 一 thành ₩5.91 KRW
一 đến JPY
1 一 thành ¥0.6301 JPY
一 đến GBP
1 一 thành £0.002974 GBP
一 đến BRL
1 一 thành R$0.02141 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MDL

BTC đến MDL
1 BTC thành L1,336,318.34 MDL

ETH đến MDL
1 ETH thành L41,428.66 MDL

SOL đến MDL
1 SOL thành L1,787.82 MDL

XRP đến MDL
1 XRP thành L28.26 MDL

LINK đến MDL
1 LINK thành L170.06 MDL

DOGE đến MDL
1 DOGE thành L1.78 MDL

BNB đến MDL
1 BNB thành L13,262.16 MDL

ADA đến MDL
1 ADA thành L5.03 MDL

SUI đến MDL
1 SUI thành L19.39 MDL

BULLA đến MDL
1 BULLA thành L6.29 MDL
Bảng chuyển đổi từ 一 sang MDL
Tỷ giá hoán đổi của 一 (USD1_ONE) đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 一 thành Leu Moldova đã thay đổi -39.13% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.53%, đạt mức cao nhất là 0.1471 MDL và mức thấp nhất là 0.04624 MDL . Một tháng trước, giá trị của 1 一 là L-0.01 MDL , thay đổi -41.07% so với giá hiện tại. 一 (USD1_ONE) đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -39.96% so với năm trước.
+L
0.07691MDL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:50 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 一 | L0.03451 | L0.03305 | +4.53% |
1 一 | L0.06902 | L0.06610 | +4.53% |
5 |