Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78996.29 (-4.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78996.29 (-4.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78996.29 (-4.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 一 thành GHS
一/GHS: 1 一 = 0.04386 GHS. Giá chuyển đổi 1 一 (USD1_ONE) (一) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.04386 GHS hôm nay.

一
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 一/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 一 (USD1_ONE) (一) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 一 hiện có giá trị là 0.04386 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 一 hiện có giá 0.04386 GHS, nghĩa là mua 5 一 sẽ mất 0.2193 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 22.8 一 và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 113.99 一, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 一 sang GHS
Chuyển đổi GHS sang 一
一 (USD1_ONE)
Cedi Ghana
1 一
0.04386 GHS
Đổi 1 一 sang 0.04386 GHS
2 一
0.08773 GHS
Đổi 2 一 sang 0.08773 GHS
5 一
0.2193 GHS
Đổi 5 一 sang 0.2193 GHS
10 一
0.4386 GHS
Đổi 10 一 sang 0.4386 GHS
20 一
0.8773 GHS
Đổi 20 一 sang 0.8773 GHS
50 一
2.19 GHS
Đổi 50 一 sang 2.19 GHS
100 一
4.39 GHS
Đổi 100 一 sang 4.39 GHS
200 一
8.77 GHS
Đổi 200 一 sang 8.77 GHS
500 一
21.93 GHS
Đổi 500 一 sang 21.93 GHS
1000 一
43.86 GHS
Đổi 1000 一 sang 43.86 GHS
5000 一
219.32 GHS
Đổi 5000 一 sang 219.32 GHS
10000 一
438.64 GHS
Đổi 10000 一 sang 438.64 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 一 thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của 一 (USD1_ONE) tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 一 sang GHS, lên đến 10000 一, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
一 (USD1_ONE)
1 GHS
22.8 一
Đổi 1 GHS sang 22.8 一
10 GHS
227.98 一
Đổi 10 GHS sang 227.98 一
50 GHS
1,139.89 一
Đổi 50 GHS sang 1,139.89 一
100 GHS
2,279.79 一
Đổi 100 GHS sang 2,279.79 一
200 GHS
4,559.57 一
Đổi 200 GHS sang 4,559.57 一
500 GHS
11,398.94 一
Đổi 500 GHS sang 11,398.94 一
1000 GHS
22,797.87 一
Đổi 1000 GHS sang 22,797.87 一
2000 GHS
45,595.75 一
Đổi 2000 GHS sang 45,595.75 一
5000 GHS
113,989.36 一
Đổi 5000 GHS sang 113,989.36 一
10000 GHS
227,978.73 一
Đổi 10000 GHS sang 227,978.73 一
50000 GHS
1,139,893.63 一
Đổi 50000 GHS sang 1,139,893.63 一
100000 GHS
2,279,787.26 一
Đổi 100000 GHS sang 2,279,787.26 一
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành 一 toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo 一 (USD1_ONE) đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang 一, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ 一/GHS
一/GHS: 1 一 = 0.04386 GHS; 2026/02/01 10:03:23
Trong 1D vừa qua, 一 (USD1_ONE) đã thay đổi -2.87% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 一 (USD1_ONE)(一) đã thay đổi -2.87% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành 一 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi 一 sang GHS: Biến động và thay đổi giá của 一 (USD1_ONE)/GHS
Giá 一 (USD1_ONE) cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 0.09582 GHS trong khi giá 一 (USD1_ONE) thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.01635 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 一 (USD1_ONE) theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 一 theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.09582 GHS | 0.09582 GHS | 0.09582 GHS | 0.09582 GHS |
Thấp | 0.03012 GHS | 0.01635 GHS | 0.01635 GHS | 0.01635 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.87% | -39.13% | -41.07% | -39.96% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua 一 (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 一 bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 一 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 一 (USD1_ONE)
Số liệu thị trường 一 sang GHS
一/GHS:
₵0.04386
Khối lượng 一 24 giờ:
₵26,124,560.85
Vốn hóa thị trường 一:
₵43,863,743.87
Nguồn cung lưu hành 一:
1.00B 一
Tỷ giá 一 sang GHS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 一 (USD1_ONE) thành Cedi Ghana đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 一 (USD1_ONE) là ₵0.04386 mỗi 一, với tổng vốn hoá thị trường của ₵43,863,743.87 GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 一. Khối lượng giao dịch của 一 (USD1_ONE) đã thay đổi +39.99% (₵7,462,947.24 GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 一 là ₵18,661,613.61.
Thông tin thêm về 一 (USD1_ONE) trên Bitget
Thông tin Cedi Ghana
Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá 一 (USD1_ONE) phổ biến nhất là 一 sang GHS, trong đó mã của 一 (USD1_ONE) là 一. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66273.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107031.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413128.10 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7202657.88 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi 一 sang GHS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi 一 sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi 一 (USD1_ONE) phổ biến
一 đến TWD
1 一 thành NT$0.1255 TWD
一 đến CNY
1 一 thành ¥0.02762 CNY
一 đến USD
1 一 thành $0.003973 USD
一 đến AUD
1 一 thành AU$0.005708 AUD
一 đến GHS
1 一 thành ₵0.04349 GHS
一 đến EUR
1 一 thành €0.003352 EUR
一 đến CAD
1 一 thành C$0.005413 CAD
一 đến KRW
1 一 thành ₩5.76 KRW
一 đến JPY
1 一 thành ¥0.6148 JPY
一 đến GBP
1 一 thành £0.002902 GBP
一 đến BRL
1 一 thành R$0.02089 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GHS

ZK đến GHS
1 ZK thành ₵0.3434 GHS

BULLA đến GHS
1 BULLA thành ₵4.76 GHS

ZKP đến GHS
1 ZKP thành ₵1.36 GHS

WLFI đến GHS
1 WLFI thành ₵1.36 GHS

BTC đến GHS
1 BTC thành ₵869,773.91 GHS

C98 đến GHS
1 C98 thành ₵0.2554 GHS

ETH đến GHS
1 ETH thành ₵26,725.22 GHS

RIVER đến GHS
1 RIVER thành ₵169.24 GHS

POKT đến GHS
1 POKT thành ₵0.2008 GHS

SOPH đến GHS
1 SOPH thành ₵0.1350 GHS
Bảng chuyển đổi từ 一 sang GHS
Tỷ giá hoán đổi của 一 (USD1_ONE) đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 一 thành Cedi Ghana đã thay đổi -39.13% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.87%, đạt mức cao nhất là 0.09582 GHS và mức thấp nhất là 0.03012 GHS . Một tháng trước, giá trị của 1 一 là ₵-0.00 GHS , thay đổi -41.07% so với giá hiện tại. 一 (USD1_ONE) đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -39.96% so với năm trước.
+₵
0.04400GHS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:03 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 一 | ₵0.02193 | ₵0.02258 | -2.87% |
1 一 | ₵0.04386 | ₵0.04516 | -2.87% |
5 一 | ₵0.2193 | ₵0.2258 | -2.87% |
10 一 | ₵0.4386 | ₵0.4516 | -2.87% |
50 一 | ₵2.19 | ₵2.26 | -2.87% |
100 |