Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Uranus sang Króna Iceland (URS sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi URS thành ISK

URS/ISK: 1 URS = 0.003480 ISK. Giá chuyển đổi 1 Uranus (URS) thành Króna Iceland (ISK) là 0.003480 ISK hôm nay.
URS
URS
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá URS/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Uranus (URS) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 URS hiện có giá trị là 0.003480 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 URS hiện có giá 0.003480 ISK, nghĩa là mua 5 URS sẽ mất 0.01740 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 287.37 URS và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 1,436.87 URS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi URS sang ISK

Chuyển đổi ISK sang URS

Uranus
Króna Iceland
1 URS
0.003480  ISK
Đổi 1 URS sang 0.003480 ISK
2 URS
0.006960  ISK
Đổi 2 URS sang 0.006960 ISK
5 URS
0.01740  ISK
Đổi 5 URS sang 0.01740 ISK
10 URS
0.03480  ISK
Đổi 10 URS sang 0.03480 ISK
20 URS
0.06960  ISK
Đổi 20 URS sang 0.06960 ISK
50 URS
0.1740  ISK
Đổi 50 URS sang 0.1740 ISK
100 URS
0.3480  ISK
Đổi 100 URS sang 0.3480 ISK
200 URS
0.6960  ISK
Đổi 200 URS sang 0.6960 ISK
500 URS
1.74  ISK
Đổi 500 URS sang 1.74 ISK
1000 URS
3.48  ISK
Đổi 1000 URS sang 3.48 ISK
5000 URS
17.4  ISK
Đổi 5000 URS sang 17.4 ISK
10000 URS
34.8  ISK
Đổi 10000 URS sang 34.8 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi URS thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Uranus tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 URS sang ISK, lên đến 10000 URS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Uranus
1 ISK
287.37 URS
Đổi 1 ISK sang 287.37 URS
10 ISK
2,873.73 URS
Đổi 10 ISK sang 2,873.73 URS
50 ISK
14,368.67 URS
Đổi 50 ISK sang 14,368.67 URS
100 ISK
28,737.35 URS
Đổi 100 ISK sang 28,737.35 URS
200 ISK
57,474.7 URS
Đổi 200 ISK sang 57,474.7 URS
500 ISK
143,686.75 URS
Đổi 500 ISK sang 143,686.75 URS
1000 ISK
287,373.5 URS
Đổi 1000 ISK sang 287,373.5 URS
2000 ISK
574,747 URS
Đổi 2000 ISK sang 574,747 URS
5000 ISK
1,436,867.49 URS
Đổi 5000 ISK sang 1,436,867.49 URS
10000 ISK
2,873,734.98 URS
Đổi 10000 ISK sang 2,873,734.98 URS
50000 ISK
14,368,674.9 URS
Đổi 50000 ISK sang 14,368,674.9 URS
100000 ISK
28,737,349.81 URS
Đổi 100000 ISK sang 28,737,349.81 URS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành URS toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Uranus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang URS, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ URS/ISK

URS/ISK: 1 URS = 0.003480 ISK; 2026/01/09 12:31:14
Trong 1D vừa qua, Uranus đã thay đổi +23.73% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Uranus(URS) đã thay đổi +23.73% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành URS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi URS sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Uranus/ISK

Giá Uranus cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.004765 ISK trong khi giá Uranus thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.002305 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Uranus theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá URS theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.003476 ISK
0.004765 ISK
0.006338 ISK
0.01945 ISK
Thấp
0.002792 ISK
0.002305 ISK
0.002305 ISK
0.002305 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+23.73%
-24.62%
-44.24%
-78.50%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua URS (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp URS bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua URS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Uranus

Số liệu thị trường URS sang ISK

URS/ISK:
kr0.003480
Khối lượng URS 24 giờ:
kr155,890.1
Vốn hóa thị trường URS:
--
Nguồn cung lưu hành URS:
0 URS

Tỷ giá URS sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Uranus thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Uranus là kr0.003480 mỗi URS, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- URS. Khối lượng giao dịch của Uranus đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của URS là kr155,890.1.

Thông tin thêm về Uranus trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Uranus phổ biến nhất là URS sang ISK, trong đó mã của Uranus là URS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77200.74 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67042.74 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485489.07 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104099.55 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.78 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi URS sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi URS sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Uranus phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
URS đến TWD
1 URS thành NT$0.0008685 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
URS đến CNY
1 URS thành ¥0.0001920 CNY
popular info Króna Iceland
URS đến ISK
1 URS thành kr0.003480 ISK
popular info Đô la Mỹ
URS đến USD
1 URS thành $0.{4}2749 USD
popular info Đô la Úc
URS đến AUD
1 URS thành AU$0.{4}4115 AUD
popular info Euro
URS đến EUR
1 URS thành €0.{4}2361 EUR
popular info Đô la Canada
URS đến CAD
1 URS thành C$0.{4}3813 CAD
popular info Won Hàn Quốc
URS đến KRW
1 URS thành ₩0.04005 KRW
popular info Yên Nhật
URS đến JPY
1 URS thành ¥0.004334 JPY
popular info Bảng Anh
URS đến GBP
1 URS thành £0.{4}2050 GBP
popular info Real Brazil
URS đến BRL
1 URS thành R$0.0001485 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến ISK
1 POL thành kr18.05 ISK
other assets ISLM
ISLM đến ISK
1 ISLM thành kr7.06 ISK
other assets DeepBook Protocol
DEEP đến ISK
1 DEEP thành kr6.78 ISK
other assets LimeWire
LMWR đến ISK
1 LMWR thành kr6.99 ISK
other assets World Mobile Token
WMTX đến ISK
1 WMTX thành kr10.33 ISK
other assets Beefy
BIFI đến ISK
1 BIFI thành kr33,625.62 ISK
other assets TokenFi
TOKEN đến ISK
1 TOKEN thành kr0.6805 ISK
other assets Solana
SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,482.87 ISK
other assets Walrus
WAL đến ISK
1 WAL thành kr18.74 ISK
other assets Mithril Share
MIS đến ISK
1 MIS thành kr36.98 ISK

Bảng chuyển đổi từ URS sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của Uranus đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 URS thành Króna Iceland đã thay đổi -24.62% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +23.73%, đạt mức cao nhất là 0.003476 ISK và mức thấp nhất là 0.002792 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 URS là kr0.006221 ISK , thay đổi -44.24% so với giá hiện tại. Uranus đã thay đổi
-kr
0.1261ISK
, tương đương mức thay đổi -97.33% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:31 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 URS
kr0.001740kr0.001409
+23.73%
1 URS
kr0.003480kr0.002817
+23.73%
5 URS
kr0.01740kr0.01409
+23.73%
10 URS
kr0.03480kr0.02817
+23.73%
50 URS
kr0.1740kr0.1409
+23.73%
100 URS
kr0.3480kr0.2817
+23.73%
500 URS
kr1.74kr1.41
+23.73%
1000 URS
kr3.48kr2.82
+23.73%

Câu Hỏi Thường Gặp URS/ISK

1 Uranus bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Uranus (URS) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.003480.
Tôi có thể mua bao nhiêu URS với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 287.37 URS đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển URS sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi URS sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng URS bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 1,436.87 URS, trong khi 5 URS sẽ có giá khoảng 0.01740ISK.
Giá cao nhất của URS/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 URS tính theo ISK là kr68.76. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 URS/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Uranus tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Uranus (URS) đã giảm 24.62%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Uranus (URS) đã giảm 44.24% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ URS thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Uranus và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của URS/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với URS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá URS/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá URS/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá URS/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Uranus và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Uranus: URS sang Đô la Mỹ (USD), URS sang Euro (EUR), URS sang Bảng Anh (GBP), URS sang Đô la Canada (CAD), URS sang Rupee Ấn Độ (INR), URS sang Rupee Pakistan (PKR), URS sang Real Brazil (BRL), URS sang ...
Giá của Uranus ở Mỹ là $0.C$0.{4}38132749 USD. Ngoài ra, giá của Uranus là €0.{4}2361 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2050 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002478 INR ở Ấn Độ, ₨0.007788 PKR ở Pakistan, R$0.0001485 BRL ở Brazil, ...
Cặp Uranus phổ biến nhất là URS sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Uranus (URS) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.003480.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget