Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90639.00 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90639.00 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90639.00 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi U1 thành ISK
U1/ISK: 1 U1 = 0.05524 ISK. Giá chuyển đổi 1 Umbrae (U1) thành Króna Iceland (ISK) là 0.05524 ISK hôm nay.
U1
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá U1/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Umbrae (U1) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 U1 hiện có giá trị là 0.05524 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 U1 hiện có giá 0.05524 ISK, nghĩa là mua 5 U1 sẽ mất 0.2762 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 18.1 U1 và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 90.51 U1, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi U1 sang ISK
Chuyển đổi ISK sang U1
Umbrae
Króna Iceland
1 U1
0.05524 ISK
Đổi 1 U1 sang 0.05524 ISK
2 U1
0.1105 ISK
Đổi 2 U1 sang 0.1105 ISK
5 U1
0.2762 ISK
Đổi 5 U1 sang 0.2762 ISK
10 U1
0.5524 ISK
Đổi 10 U1 sang 0.5524 ISK
20 U1
1.1 ISK
Đổi 20 U1 sang 1.1 ISK
50 U1
2.76 ISK
Đổi 50 U1 sang 2.76 ISK
100 U1
5.52 ISK
Đổi 100 U1 sang 5.52 ISK
200 U1
11.05 ISK
Đổi 200 U1 sang 11.05 ISK
500 U1
27.62 ISK
Đổi 500 U1 sang 27.62 ISK
1000 U1
55.24 ISK
Đổi 1000 U1 sang 55.24 ISK
5000 U1
276.21 ISK
Đổi 5000 U1 sang 276.21 ISK
10000 U1
552.42 ISK
Đổi 10000 U1 sang 552.42 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi U1 thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Umbrae tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 U1 sang ISK, lên đến 10000 U1, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Umbrae
1 ISK
18.1 U1
Đổi 1 ISK sang 18.1 U1
10 ISK
181.02 U1
Đổi 10 ISK sang 181.02 U1
50 ISK
905.1 U1
Đổi 50 ISK sang 905.1 U1
100 ISK
1,810.21 U1
Đổi 100 ISK sang 1,810.21 U1
200 ISK
3,620.42 U1
Đổi 200 ISK sang 3,620.42 U1
500 ISK
9,051.04 U1
Đổi 500 ISK sang 9,051.04 U1
1000 ISK
18,102.09 U1
Đổi 1000 ISK sang 18,102.09 U1
2000 ISK
36,204.17 U1
Đổi 2000 ISK sang 36,204.17 U1
5000 ISK
90,510.43 U1
Đổi 5000 ISK sang 90,510.43 U1
10000 ISK
181,020.87 U1
Đổi 10000 ISK sang 181,020.87 U1
50000 ISK
905,104.34 U1
Đổi 50000 ISK sang 905,104.34 U1
100000 ISK
1,810,208.68 U1
Đổi 100000 ISK sang 1,810,208.68 U1
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành U1 toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Umbrae đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang U1, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ U1/ISK
U1/ISK: 1 U1 = 0.05524 ISK; 2026/01/10 16:16:16
Trong 1D vừa qua, Umbrae đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Umbrae(U1) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành U1 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi U1 sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Umbrae/ISK
Giá Umbrae cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá Umbrae thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Umbrae theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá U1 theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Thấp | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua U1 (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp U1 bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua U1 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Umbrae
Số liệu thị trường U1 sang ISK
U1/ISK:
kr0.05524
Khối lượng U1 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường U1:
kr55,242,249.69
Nguồn cung lưu hành U1:
1.00B U1
Tỷ giá U1 sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Umbrae thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Umbrae là kr0.05524 mỗi U1, với tổng vốn hoá thị trường của kr55,242,249.69 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 U1. Khối lượng giao dịch của Umbrae đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của U1 là kr--.
Thông tin thêm về Umbrae trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Umbrae phổ biến nhất là U1 sang ISK, trong đó mã của Umbrae là U1. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi U1 sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi U1 sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Umbrae phổ biến
U1 đến TWD
1 U1 thành NT$0.01381 TWD
U1 đến CNY
1 U1 thành ¥0.003047 CNY
U1 đến ISK
1 U1 thành kr0.05524 ISK
U1 đến USD
1 U1 thành $0.0004368 USD
U1 đến AUD
1 U1 thành AU$0.0006522 AUD
U1 đến EUR
1 U1 thành €0.0003754 EUR
U1 đến CAD
1 U1 thành C$0.0006079 CAD
U1 đến KRW
1 U1 thành ₩0.6365 KRW
U1 đến JPY
1 U1 thành ¥0.06896 JPY
U1 đến GBP
1 U1 thành £0.0003257 GBP
U1 đến BRL
1 U1 thành R$0.002347 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ID đến ISK
1 ID thành kr11.25 ISK

POL đến ISK
1 POL thành kr22.06 ISK

GMT đến ISK
1 GMT thành kr2.69 ISK

我踏马来了 đến ISK
1 我踏马来了 thành kr4.93 ISK

AKT đến ISK
1 AKT thành kr63.14 ISK

POWER đến ISK
1 POWER thành kr20.97 ISK

WFI đến ISK
1 WFI thành kr334.07 ISK

AVNT đến ISK
1 AVNT thành kr40.97 ISK

BNB đến ISK
1 BNB thành kr114,818.1 ISK

SUT đến ISK
1 SUT thành kr162.91 ISK
Bảng chuyển đổi từ U1 sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Umbrae đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 U1 thành Króna Iceland đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 ISK và mức thấp nhất là 0 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 U1 là kr-- ISK , thay đổi --% so với giá hiện tại. Umbrae đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-kr
--ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:16 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 U1 | kr0.02762 | kr-- | 0.00% |
1 U1 | kr0.05524 | kr-- | 0.00% |
5 U1 | kr0.2762 | kr-- | 0.00% |
10 U1 | kr0.5524 | kr-- | 0.00% |
50 U1 | kr2.76 | kr-- | 0.00% |
100 U1 | kr5.52 | kr-- | 0.00% |
500 U1 | kr27.62 | kr-- | 0.00% |
1000 U1 | kr55.24 | kr-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp U1/ISK
1 Umbrae bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Umbrae (U1) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.05524.
Tôi có thể mua bao nhiêu U1 với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 18.1 U1 đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển U1 sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi U1 sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng U1 bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 90.51 U1, trong khi 5 U1 sẽ có giá khoảng 0.2762ISK.
Giá cao nhất của U1/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 U1 tính theo ISK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 U1/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Umbrae tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Umbrae (U1) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Umbrae (U1) đã giảm -- so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ U1 thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Umbrae và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của U1/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với U1 hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá U1/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá U1/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản tr ở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá U1/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Umbrae và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










