Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91097.01 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$205.5M (1 ngày); +$240.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91097.01 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$205.5M (1 ngày); +$240.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91097.01 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$205.5M (1 ngày); +$240.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch m ọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TAIX thành MNT
TAIX/MNT: 1 TAIX = 0.3787 MNT. Giá chuyển đổi 1 TAIX (TAIX) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.3787 MNT hôm nay.

TAIX
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TAIX/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TAIX (TAIX) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TAIX hiện có giá trị là 0.3787 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TAIX hiện có giá 0.3787 MNT, nghĩa là mua 5 TAIX sẽ mất 1.89 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 2.64 TAIX và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 13.2 TAIX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TAIX sang MNT
Chuyển đổi MNT sang TAIX
TAIX
Tugrik Mông Cổ
1 TAIX
0.3787 MNT
Đổi 1 TAIX sang 0.3787 MNT
2 TAIX
0.7574 MNT
Đổi 2 TAIX sang 0.7574 MNT
5 TAIX
1.89 MNT
Đổi 5 TAIX sang 1.89 MNT
10 TAIX
3.79 MNT
Đổi 10 TAIX sang 3.79 MNT
20 TAIX
7.57 MNT
Đổi 20 TAIX sang 7.57 MNT
50 TAIX
18.93 MNT
Đổi 50 TAIX sang 18.93 MNT
100 TAIX
37.87 MNT
Đổi 100 TAIX sang 37.87 MNT
200 TAIX
75.74 MNT
Đổi 200 TAIX sang 75.74 MNT
500 TAIX
189.34 MNT
Đổi 500 TAIX sang 189.34 MNT
1000 TAIX
378.68 MNT
Đổi 1000 TAIX sang 378.68 MNT
5000 TAIX
1,893.38 MNT
Đổi 5000 TAIX sang 1,893.38 MNT
10000 TAIX
3,786.75 MNT
Đổi 10000 TAIX sang 3,786.75 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TAIX thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của TAIX tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TAIX sang MNT, lên đến 10000 TAIX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
TAIX
1 MNT
2.64 TAIX
Đổi 1 MNT sang 2.64 TAIX
10 MNT
26.41 TAIX
Đổi 10 MNT sang 26.41 TAIX
50 MNT
132.04 TAIX
Đổi 50 MNT sang 132.04 TAIX
100 MNT
264.08 TAIX
Đổi 100 MNT sang 264.08 TAIX
200 MNT
528.16 TAIX
Đổi 200 MNT sang 528.16 TAIX
500 MNT
1,320.39 TAIX
Đổi 500 MNT sang 1,320.39 TAIX
1000 MNT
2,640.79 TAIX
Đổi 1000 MNT sang 2,640.79 TAIX
2000 MNT
5,281.57 TAIX
Đổi 2000 MNT sang 5,281.57 TAIX
5000 MNT
13,203.93 TAIX
Đổi 5000 MNT sang 13,203.93 TAIX
10000 MNT
26,407.85 TAIX
Đổi 10000 MNT sang 26,407.85 TAIX
50000 MNT
132,039.25 TAIX
Đổi 50000 MNT sang 132,039.25 TAIX
100000 MNT
264,078.5 TAIX
Đổi 100000 MNT sang 264,078.5 TAIX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành TAIX toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo TAIX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang TAIX, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TAIX/MNT
TAIX/MNT: 1 TAIX = 0.3787 MNT; 2026/01/09 06:01:50
Trong 1D vừa qua, TAIX đã thay đổi +0.36% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TAIX(TAIX) đã thay đổi +0.36% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành TAIX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TAIX sang MNT: Biến động và thay đổi giá của TAIX/MNT
Giá TAIX cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.3819 MNT trong khi giá TAIX thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.3636 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá TAIX theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TAIX theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3796 MNT | 0.3819 MNT | 0.5418 MNT | 1.47 MNT |
Thấp | 0.3659 MNT | 0.3636 MNT | 0.3105 MNT | 0.3105 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.36% | +4.75% | +1.78% | -70.32% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TAIX (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TAIX bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TAIX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin TAIX
Số liệu thị trường TAIX sang MNT
TAIX/MNT: