Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90642.49 (-0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90642.49 (-0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90642.49 (-0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TAIX thành ISK
TAIX/ISK: 1 TAIX = 0.01365 ISK. Giá chuyển đổi 1 TAIX (TAIX) thành Króna Iceland (ISK) là 0.01365 ISK hôm nay.

TAIX
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TAIX/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TAIX (TAIX) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TAIX hiện có giá trị là 0.01365 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TAIX hiện có giá 0.01365 ISK, nghĩa là mua 5 TAIX sẽ mất 0.06823 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 73.28 TAIX và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 366.38 TAIX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TAIX sang ISK
Chuyển đổi ISK sang TAIX
TAIX
Króna Iceland
1 TAIX
0.01365 ISK
Đổi 1 TAIX sang 0.01365 ISK
2 TAIX
0.02729 ISK
Đổi 2 TAIX sang 0.02729 ISK
5 TAIX
0.06823 ISK
Đổi 5 TAIX sang 0.06823 ISK
10 TAIX
0.1365 ISK
Đổi 10 TAIX sang 0.1365 ISK
20 TAIX
0.2729 ISK
Đổi 20 TAIX sang 0.2729 ISK
50 TAIX
0.6823 ISK
Đổi 50 TAIX sang 0.6823 ISK
100 TAIX
1.36 ISK
Đổi 100 TAIX sang 1.36 ISK
200 TAIX
2.73 ISK
Đổi 200 TAIX sang 2.73 ISK
500 TAIX
6.82 ISK
Đổi 500 TAIX sang 6.82 ISK
1000 TAIX
13.65 ISK
Đổi 1000 TAIX sang 13.65 ISK
5000 TAIX
68.23 ISK
Đổi 5000 TAIX sang 68.23 ISK
10000 TAIX
136.47 ISK
Đổi 10000 TAIX sang 136.47 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TAIX thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của TAIX tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TAIX sang ISK, lên đến 10000 TAIX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
TAIX
1 ISK
73.28 TAIX
Đổi 1 ISK sang 73.28 TAIX
10 ISK
732.76 TAIX
Đổi 10 ISK sang 732.76 TAIX
50 ISK
3,663.81 TAIX
Đổi 50 ISK sang 3,663.81 TAIX
100 ISK
7,327.63 TAIX
Đổi 100 ISK sang 7,327.63 TAIX
200 ISK
14,655.25 TAIX
Đổi 200 ISK sang 14,655.25 TAIX
500 ISK
36,638.13 TAIX
Đổi 500 ISK sang 36,638.13 TAIX
1000 ISK
73,276.26 TAIX
Đổi 1000 ISK sang 73,276.26 TAIX
2000 ISK
146,552.51 TAIX
Đổi 2000 ISK sang 146,552.51 TAIX
5000 ISK
366,381.28 TAIX
Đổi 5000 ISK sang 366,381.28 TAIX
10000 ISK
732,762.56 TAIX
Đổi 10000 ISK sang 732,762.56 TAIX
50000 ISK
3,663,812.78 TAIX
Đổi 50000 ISK sang 3,663,812.78 TAIX
100000 ISK
7,327,625.57 TAIX
Đổi 100000 ISK sang 7,327,625.57 TAIX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành TAIX toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo TAIX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang TAIX, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TAIX/ISK
TAIX/ISK: 1 TAIX = 0.01365 ISK; 2026/01/09 22:55:59
Trong 1D vừa qua, TAIX đã thay đổi +1.21% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TAIX(TAIX) đã thay đổi +1.21% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành TAIX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TAIX sang ISK: Biến động và thay đổi giá của TAIX/ISK
Giá TAIX cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.01392 ISK trong khi giá TAIX thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.01292 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá TAIX theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TAIX theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01392 ISK | 0.01392 ISK | 0.01926 ISK | 0.05213 ISK |
Thấp | 0.01333 ISK | 0.01292 ISK | 0.01104 ISK | 0.01104 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.21% | +3.83% | -1.10% | -66.00% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TAIX (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TAIX bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có th ể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TAIX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin TAIX
Số liệu thị trường TAIX sang ISK
TAIX/ISK:
kr0.01365
Khối lượng TAIX 24 giờ:
kr4,281,839.25
Vốn hóa thị trường TAIX:
--
Nguồn cung lưu hành TAIX:
0 TAIX
Tỷ giá TAIX sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi TAIX thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của TAIX là kr0.01365 mỗi TAIX, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- TAIX. Khối lượng giao dịch của TAIX đã thay đổi +36.36% (kr1,141,816.06 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TAIX là kr3,140,023.2.
Thông tin thêm về TAIX trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá TAIX phổ biến nhất là TAIX sang ISK, trong đó mã của TAIX là TAIX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126026.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486128.03 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8180899.04 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.81 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TAIX sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TAIX sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi TAIX phổ biến
TAIX đến TWD
1 TAIX thành NT$0.003409 TWD
TAIX đến CNY
1 TAIX thành ¥0.0007525 CNY
TAIX đến ISK
1 TAIX thành kr0.01365 ISK
TAIX đến USD
1 TAIX thành $0.0001079 USD
TAIX đến AUD
1 TAIX thành AU$0.0001613 AUD
TAIX đến EUR
1 TAIX thành €0.{4}9269 EUR
TAIX đến CAD
1 TAIX thành C$0.0001500 CAD
TAIX đến KRW
1 TAIX thành ₩0.1574 KRW
TAIX đến JPY
1 TAIX thành ¥0.01703 JPY
TAIX đến GBP
1 TAIX thành £0.{4}8044 GBP
TAIX đến BRL
1 TAIX thành R$0.0005787 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,193.05 ISK

DN đến ISK
1 DN thành kr166.62 ISK

POL đến ISK
1 POL thành kr19.4 ISK

BIFI đến ISK
1 BIFI thành kr29,439.81 ISK

GMT đến ISK
1 GMT thành kr2.41 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,450,472.8 ISK

RIVER đến ISK
1 RIVER thành kr1,528.9 ISK

LMWR đến ISK
1 LMWR thành kr6.04 ISK

TIMI đến ISK
1 TIMI thành kr2.54 ISK

PUMP đến ISK
1 PUMP thành kr0.3008 ISK
Bảng chuyển đổi từ TAIX sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của TAIX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TAIX thành Króna Iceland đã thay đổi +3.83% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.21%, đạt mức cao nhất là 0.01392 ISK và mức thấp nhất là 0.01333 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 TAIX là kr0.01380 ISK , thay đổi -1.10% so với giá hiện tại. TAIX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -25.87% so với năm trước.
+kr
0.01365ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:55 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TAIX | kr0.006823 | kr0.006742 | +1.21% |
1 TAIX | kr0.01365 | kr0.01348 | +1.21% |
5 TAIX | kr0.06823 | kr0.06742 | +1.21% |
10 TAIX | kr0.1365 | kr0.1348 | +1.21% |
50 TAIX | kr0.6823 | kr0.6742 | +1.21% |
100 TAIX | kr1.36 | kr1.35 | +1.21% |
500 TAIX | kr6.82 | kr6.74 | +1.21% |
1000 TAIX | kr13.65 | kr13.48 | +1.21% |
Câu Hỏi Thường Gặp TAIX/ISK
1 TAIX bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 TAIX (TAIX) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.01365.
Tôi có thể mua bao nhiêu TAIX với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 73.28 TAIX đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TAIX sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TAIX sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TAIX bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 366.38 TAIX, trong khi 5 TAIX sẽ có giá khoảng 0.06823ISK.
Giá cao nhất của TAIX/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TAIX tính theo ISK là kr0.08502. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TAIX/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của TAIX tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi TAIX (TAIX) đã tăng 3.83%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi TAIX (TAIX) đã giảm 1.10% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TAIX thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa TAIX và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TAIX/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TAIX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TAIX/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TAIX/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền t ệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TAIX/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của TAIX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









