Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.34 (+0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.34 (+0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.34 (+0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOIL thành NAD
SOIL/NAD: 1 SOIL = 1.94 NAD. Giá chuyển đổi 1 Soil (SOIL) thành Đô la Namibia (NAD) là 1.94 NAD hôm nay.

SOIL
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOIL/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Soil (SOIL) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOIL hiện có giá trị là 1.94 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOIL hiện có giá 1.94 NAD, nghĩa là mua 5 SOIL sẽ mất 9.68 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 0.5166 SOIL và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 2.58 SOIL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOIL sang NAD
Chuyển đổi NAD sang SOIL
Soil
Đô la Namibia
1 SOIL
1.94 NAD
Đổi 1 SOIL sang 1.94 NAD
2 SOIL
3.87 NAD
Đổi 2 SOIL sang 3.87 NAD
5 SOIL
9.68 NAD
Đổi 5 SOIL sang 9.68 NAD
10 SOIL
19.36 NAD
Đổi 10 SOIL sang 19.36 NAD
20 SOIL
38.72 NAD
Đổi 20 SOIL sang 38.72 NAD
50 SOIL
96.8 NAD
Đổi 50 SOIL sang 96.8 NAD
100 SOIL
193.59 NAD
Đổi 100 SOIL sang 193.59 NAD
200 SOIL
387.18 NAD
Đổi 200 SOIL sang 387.18 NAD
500 SOIL
967.96 NAD
Đổi 500 SOIL sang 967.96 NAD
1000 SOIL
1,935.91 NAD
Đổi 1000 SOIL sang 1,935.91 NAD
5000 SOIL
9,679.56 NAD
Đổi 5000 SOIL sang 9,679.56 NAD
10000 SOIL
19,359.12 NAD
Đổi 10000 SOIL sang 19,359.12 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOIL thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Soil tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOIL sang NAD, lên đến 10000 SOIL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Soil
1 NAD
0.5166 SOIL
Đổi 1 NAD sang 0.5166 SOIL
10 NAD
5.17 SOIL
Đổi 10 NAD sang 5.17 SOIL
50 NAD
25.83 SOIL
Đổi 50 NAD sang 25.83 SOIL
100 NAD
51.66 SOIL
Đổi 100 NAD sang 51.66 SOIL
200 NAD
103.31 SOIL
Đổi 200 NAD sang 103.31 SOIL
500 NAD
258.28 SOIL
Đổi 500 NAD sang 258.28 SOIL
1000 NAD
516.55 SOIL
Đổi 1000 NAD sang 516.55 SOIL
2000 NAD
1,033.1 SOIL
Đổi 2000 NAD sang 1,033.1 SOIL
5000 NAD
2,582.76 SOIL
Đổi 5000 NAD sang 2,582.76 SOIL
10000 NAD
5,165.52 SOIL
Đổi 10000 NAD sang 5,165.52 SOIL
50000 NAD
25,827.62 SOIL
Đổi 50000 NAD sang 25,827.62 SOIL
100000 NAD
51,655.25 SOIL
Đổi 100000 NAD sang 51,655.25 SOIL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành SOIL toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Soil đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang SOIL, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SOIL/NAD
SOIL/NAD: 1 SOIL = 1.94 NAD; 2026/01/10 12:46:55
Trong 1D vừa qua, Soil đã thay đổi -5.15% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Soil(SOIL) đã thay đổi -5.15% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành SOIL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SOIL sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Soil/NAD
Giá Soil cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 2.26 NAD trong khi giá Soil thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 1.93 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Soil theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOIL theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.05 NAD | 2.26 NAD | 2.26 NAD | 2.38 NAD |
Thấp | 1.93 NAD | 1.93 NAD | 1.68 NAD | 1.38 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.15% | -3.28% | -1.77% | -4.85% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SOIL (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOIL bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOIL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Soil
Số liệu thị trường SOIL sang NAD
SOIL/NAD:
N$1.94
Khối lượng SOIL 24 giờ:
N$1,133,455.74
Vốn hóa thị trường SOIL:
N$112,539,858.27
Nguồn cung lưu hành SOIL:
58.13M SOIL
Tỷ giá SOIL sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Soil thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Soil là N$1.94 mỗi SOIL, với tổng vốn hoá thị trường của N$112,539,858.27 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 58,132,744 SOIL. Khối lượng giao dịch của Soil đã thay đổi -37.55% (N$-681,603.90 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOIL là N$1,815,059.64.
Thông tin thêm về Soil trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Soil phổ biến nhất là SOIL sang NAD, trong đó mã của Soil là SOIL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SOIL sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy t ờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SOIL sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Soil phổ biến
SOIL đến TWD
1 SOIL thành NT$3.71 TWD
SOIL đến CNY
1 SOIL thành ¥0.8186 CNY
SOIL đến USD
1 SOIL thành $0.1173 USD
SOIL đến AUD
1 SOIL thành AU$0.1752 AUD
SOIL đến EUR
1 SOIL thành €0.1008 EUR
SOIL đến CAD
1 SOIL thành C$0.1633 CAD
SOIL đến KRW
1 SOIL thành ₩170.99 KRW
SOIL đến JPY
1 SOIL thành ¥18.52 JPY
SOIL đến GBP
1 SOIL thành £0.08750 GBP
SOIL đến NAD
1 SOIL thành N$1.94 NAD
SOIL đến BRL
1 SOIL thành R$0.6304 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

ID đến NAD
1 ID thành N$1.47 NAD

GPS đến NAD
1 GPS thành N$0.1099 NAD

HOOT đến NAD
1 HOOT thành N$0 NAD

GMT đến NAD
1 GMT thành N$0.3560 NAD

AVNT đến NAD
1 AVNT thành N$5.36 NAD

AKT đến NAD
1 AKT thành N$8.33 NAD

BEL đến NAD
1 BEL thành N$2.46 NAD
