Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.08%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78668.54 (-6.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.08%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78668.54 (-6.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.08%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78668.54 (-6.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HOME thành NAD
HOME/NAD: 1 HOME = 0.4721 NAD. Giá chuyển đổi 1 Defi App (HOME) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.4721 NAD hôm nay.

HOME
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOME/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Defi App (HOME) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOME hiện có giá trị là 0.4721 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOME hiện có giá 0.4721 NAD, nghĩa là mua 5 HOME sẽ mất 2.36 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 2.12 HOME và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 10.59 HOME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HOME sang NAD
Chuyển đổi NAD sang HOME
Defi App
Đô la Namibia
1 HOME
0.4721 NAD
Đổi 1 HOME sang 0.4721 NAD
2 HOME
0.9441 NAD
Đổi 2 HOME sang 0.9441 NAD
5 HOME
2.36 NAD
Đổi 5 HOME sang 2.36 NAD
10 HOME
4.72 NAD
Đổi 10 HOME sang 4.72 NAD
20 HOME
9.44 NAD
Đổi 20 HOME sang 9.44 NAD
50 HOME
23.6 NAD
Đổi 50 HOME sang 23.6 NAD
100 HOME
47.21 NAD
Đổi 100 HOME sang 47.21 NAD
200 HOME
94.41 NAD
Đổi 200 HOME sang 94.41 NAD
500 HOME
236.03 NAD
Đổi 500 HOME sang 236.03 NAD
1000 HOME
472.06 NAD
Đổi 1000 HOME sang 472.06 NAD
5000 HOME
2,360.31 NAD
Đổi 5000 HOME sang 2,360.31 NAD
10000 HOME
4,720.61 NAD
Đổi 10000 HOME sang 4,720.61 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOME thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Defi App tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOME sang NAD, lên đến 10000 HOME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Defi App
1 NAD
2.12 HOME
Đổi 1 NAD sang 2.12 HOME
10 NAD
21.18 HOME
Đổi 10 NAD sang 21.18 HOME
50 NAD
105.92 HOME
Đổi 50 NAD sang 105.92 HOME
100 NAD
211.84 HOME
Đổi 100 NAD sang 211.84 HOME
200 NAD
423.67 HOME
Đổi 200 NAD sang 423.67 HOME
500 NAD
1,059.18 HOME
Đổi 500 NAD sang 1,059.18 HOME
1000 NAD
2,118.37 HOME
Đổi 1000 NAD sang 2,118.37 HOME
2000 NAD
4,236.74 HOME
Đổi 2000 NAD sang 4,236.74 HOME
5000 NAD
10,591.84 HOME
Đổi 5000 NAD sang 10,591.84 HOME
10000 NAD
21,183.69 HOME
Đổi 10000 NAD sang 21,183.69 HOME
50000 NAD
105,918.43 HOME
Đổi 50000 NAD sang 105,918.43 HOME
100000 NAD
211,836.87 HOME
Đổi 100000 NAD sang 211,836.87 HOME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành HOME toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Defi App đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang HOME, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HOME/NAD
HOME/NAD: 1 HOME = 0.4721 NAD; 2026/02/01 06:12:11
Trong 1D vừa qua, Defi App đã thay đổi -3.36% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Defi App(HOME) đã thay đổi -3.36% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành HOME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HOME sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Defi App/NAD
Giá Defi App cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.5141 NAD trong khi giá Defi App thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.4538 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Defi App theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOME theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4915 NAD | 0.5141 NAD | 0.5141 NAD | 0.5141 NAD |
Thấp | 0.4538 NAD | 0.4538 NAD | 0.3189 NAD | 0.2582 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.36% | -3.93% | +41.12% | +33.29% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HOME (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOME bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Defi App
Số liệu thị trường HOME sang NAD
HOME/NAD:
N$0.4721
Khối lượng HOME 24 giờ:
N$401,178,136.37
Vốn hóa thị trường HOME:
N$1,562,260,813.45
Nguồn cung lưu hành HOME:
3.31B HOME
Tỷ giá HOME sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Defi App thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Defi App là N$0.4721 mỗi HOME, với tổng vốn hoá thị trường của N$1,562,260,813.45 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,309,444,400 HOME. Khối lượng giao dịch của Defi App đã thay đổi +20.51% (N$68,278,401.43 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOME là N$332,899,734.93.
Thông tin thêm về Defi App trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Defi App phổ biến nhất là HOME sang NAD, trong đó mã của Defi App là HOME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 84319.48 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2739.07 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 117.53 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 71131.92 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 61578.52 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 114876.87 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 443410.87 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7730621.09 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HOME sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HOME sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Defi App phổ biến
HOME đến TWD
1 HOME thành NT$0.9322 TWD
HOME đến CNY
1 HOME thành ¥0.2051 CNY
HOME đến USD
1 HOME thành $0.02950 USD
HOME đến AUD
1 HOME thành AU$0.04239 AUD
HOME đến EUR
1 HOME thành €0.02489 EUR
HOME đến CAD
1 HOME thành C$0.04019 CAD
HOME đến KRW
1 HOME thành ₩42.8 KRW
HOME đến JPY
1 HOME thành ¥4.57 JPY
HOME đến GBP
1 HOME thành £0.02155 GBP
HOME đến NAD
1 HOME thành N$0.4721 NAD
HOME đến BRL
1 HOME thành R$0.1551 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,257,052.64 NAD

ETH đến NAD
1 ETH thành N$38,917.6 NAD

SOL đến NAD
1 SOL thành N$1,676.35 NAD

XRP đến NAD
1 XRP thành N$26.57 NAD

LINK đến NAD
1 LINK thành N$159.78 NAD

DOGE đến NAD
1 DOGE thành N$1.68 NAD

BNB đến NAD
1 BNB thành N$12,481.46 NAD

SUI đến NAD
1 SUI thành N$18.23 NAD

BULLA đến NAD
1 BULLA thành N$6.28 NAD

ADA đến NAD
1 ADA thành N$4.72 NAD
Bảng chuyển đổi từ HOME sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của Defi App đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOME thành Đô la Namibia đã thay đổi -3.93% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.36%, đạt mức cao nhất là 0.4915 NAD và mức thấp nhất là 0.4538 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 HOME là N$0.3346 NAD , thay đổi +41.12% so với giá hiện tại. Defi App đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +19.42% so với năm trước.
+N$
0.4716NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:12 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HOME | N$0.2360 | N$0.2442 | -3.36% |
1 HOME | N$0.4721 | N$0.4884 | -3.36% |
5 HOME | N$2.36 | N$2.44 | -3.36% |
10 HOME | N$4.72 | N$4.88 | -3.36% |
50 HOME | N$23.6 | N$24.42 | -3.36% |
100 HOME | N$47.21 | N$48.84 | -3.36% |
500 HOME | N$236.03 | N$244.22 | -3.36% |
1000 HOME | N$472.06 | N$488.44 | -3.36% |
Câu Hỏi Thường Gặp HOME/NAD
1 Defi App bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Defi App (HOME) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.4721.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOME với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.12 HOME đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOME sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOME sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOME bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 10.59 HOME, trong khi 5 HOME sẽ có giá khoảng 2.36NAD.
Giá cao nhất của HOME/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOME tính theo NAD là N$0.7856. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOME/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Defi App tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Defi App (HOME) đã giảm 3.93%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Defi App (HOME) đã tăng 41.12% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOME thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Defi App và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOME/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOME/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOME/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOME/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Defi App và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












