Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89668.70 (+0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89668.70 (+0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89668.70 (+0.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ROOK thành MAD
ROOK/MAD: 1 ROOK = 4.14 MAD. Giá chuyển đổi 1 Rook (ROOK) thành Dirham Maroc (MAD) là 4.14 MAD hôm nay.

ROOK
MAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ROOK/MAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Rook (ROOK) thành Dirham Maroc (MAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ROOK hiện có giá trị là 4.14 MAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ROOK hiện có giá 4.14 MAD, nghĩa là mua 5 ROOK sẽ mất 20.69 MAD. Tương tự, د.م.1 MAD có thể được chuyển đổi thành 0.2417 ROOK và د.م.50 MAD có thể được chuyển đổi thành 1.21 ROOK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ROOK sang MAD
Chuyển đổi MAD sang ROOK
Rook
Dirham Maroc
1 ROOK
4.14 MAD
Đổi 1 ROOK sang 4.14 MAD
2 ROOK
8.28 MAD
Đổi 2 ROOK sang 8.28 MAD
5 ROOK
20.69 MAD
Đổi 5 ROOK sang 20.69 MAD
10 ROOK
41.38 MAD
Đổi 10 ROOK sang 41.38 MAD
20 ROOK
82.76 MAD
Đổi 20 ROOK sang 82.76 MAD
50 ROOK
206.9 MAD
Đổi 50 ROOK sang 206.9 MAD
100 ROOK
413.8 MAD
Đổi 100 ROOK sang 413.8 MAD
200 ROOK
827.6 MAD
Đổi 200 ROOK sang 827.6 MAD
500 ROOK
2,068.99 MAD
Đổi 500 ROOK sang 2,068.99 MAD
1000 ROOK
4,137.98 MAD
Đổi 1000 ROOK sang 4,137.98 MAD
5000 ROOK
20,689.91 MAD
Đổi 5000 ROOK sang 20,689.91 MAD
10000 ROOK
41,379.83 MAD
Đổi 10000 ROOK sang 41,379.83 MAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ROOK thành MAD toàn diện, cho thấy giá trị của Rook tính theo Dirham Maroc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ROOK sang MAD, lên đến 10000 ROOK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dirham Maroc
Rook
1 MAD
0.2417 ROOK
Đổi 1 MAD sang 0.2417 ROOK
10 MAD
2.42 ROOK
Đổi 10 MAD sang 2.42 ROOK
50 MAD
12.08 ROOK
Đổi 50 MAD sang 12.08 ROOK
100 MAD
24.17 ROOK
Đổi 100 MAD sang 24.17 ROOK
200 MAD
48.33 ROOK
Đổi 200 MAD sang 48.33 ROOK
500 MAD
120.83 ROOK
Đổi 500 MAD sang 120.83 ROOK
1000 MAD
241.66 ROOK
Đổi 1000 MAD sang 241.66 ROOK
2000 MAD
483.33 ROOK
Đổi 2000 MAD sang 483.33 ROOK
5000 MAD
1,208.32 ROOK
Đổi 5000 MAD sang 1,208.32 ROOK
10000 MAD
2,416.64 ROOK
Đổi 10000 MAD sang 2,416.64 ROOK
50000 MAD
12,083.18 ROOK
Đổi 50000 MAD sang 12,083.18 ROOK
100000 MAD
24,166.36 ROOK
Đổi 100000 MAD sang 24,166.36 ROOK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAD thành ROOK toàn diện, cho thấy giá trị của Dirham Maroc tính theo Rook đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAD sang ROOK, lên đến 100000 MAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ROOK/MAD
ROOK/MAD: 1 ROOK = 4.14 MAD; 2026/01/03 08:31:04
Trong 1D vừa qua, Rook đã thay đổi -15.96% thành MAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Rook(ROOK) đã thay đổi -15.96% thành MAD trong khi đó Dirham Maroc(MAD) đã thay đổi % thành ROOK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ROOK sang MAD: Biến động và thay đổi giá của Rook/MAD
Giá Rook cao nhất theo MAD 7 ngày qua là 4.98 MAD trong khi giá Rook thấp nhất theo MAD trong 7 ngày qua là 1.83 MAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Rook theo MAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ROOK theo MAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 4.98 MAD | 4.98 MAD | 4.98 MAD | 9 MAD |
Thấp | 2.75 MAD | 1.83 MAD | 1.29 MAD | 0.7394 MAD |
Bình thường | 0 MAD | 0 MAD | 0 MAD | 0 MAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -15.96% | -15.71% | +156.01% | -52.02% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ROOK (hoặc USDT) bằng MAD (Moroccan Dirham)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ROOK bằng MAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ROOK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Rook
Số liệu thị trường ROOK sang MAD
ROOK/MAD:
د.م.4.14
Khối lượng ROOK 24 giờ:
د.م.153.37
Vốn hóa thị trường ROOK:
د.م.2,555,768.67
Nguồn cung lưu hành ROOK:
617.64K ROOK
Tỷ giá ROOK sang MAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Rook thành Dirham Maroc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Rook là د.م.4.14 mỗi ROOK, với tổng vốn hoá thị trường của د.م.2,555,768.67 MAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 617,636.4 ROOK. Khối lượng giao dịch của Rook đã thay đổi -16.28% (د.م.-29.82 MAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ROOK là د.م.183.2.
Thông tin thêm về Rook trên Bitget
Thông tin Dirham Maroc
Ký hiệu của MAD là د.م..
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Rook phổ biến nhất là ROOK sang MAD, trong đó mã của Rook là ROOK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ROOK sang MAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ROOK sang MAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Rook phổ biến
ROOK đến TWD
1 ROOK thành NT$14.22 TWD
ROOK đến MAD
1 ROOK thành د.م.4.14 MAD
ROOK đến CNY
1 ROOK thành ¥3.17 CNY
ROOK đến USD
1 ROOK thành $0.4531 USD
ROOK đến AUD
1 ROOK thành AU$0.6768 AUD
ROOK đến EUR
1 ROOK thành €0.3864 EUR
ROOK đến CAD
1 ROOK thành C$0.6225 CAD
ROOK đến KRW
1 ROOK thành ₩653.64 KRW
ROOK đến JPY
1 ROOK thành ¥71.04 JPY
ROOK đến GBP
1 ROOK thành £0.3364 GBP
ROOK đến BRL
1 ROOK thành R$2.46 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MAD

XRP đến MAD
1 XRP thành د.م.18.25 MAD

BTC đến MAD
1 BTC thành د.م.817,318.02 MAD

ETH đến MAD
1 ETH thành د.م.28,217.9 MAD

SUI đến MAD
1 SUI thành د.م.14.86 MAD

SPHERE đến MAD
1 SPHERE thành د.م.0.0007586 MAD

VIRTUAL đến MAD
1 VIRTUAL thành د.م.7.64 MAD

BCH đến MAD
1 BCH thành د.م.5,730.09 MAD

B đến MAD
1 B thành د.م.1.69 MAD

SOL đến MAD
1 SOL thành د.م.1,187.71 MAD

DOGE đến MAD
1 DOGE thành د.م.1.28 MAD
Bảng chuyển đổi từ ROOK sang MAD
Tỷ giá hoán đổi của Rook đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ROOK thành Dirham Maroc đã thay đổi -15.71% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -15.96%, đạt mức cao nhất là 4.98 MAD và mức thấp nhất là 2.75 MAD . Một tháng trước, giá trị của 1 ROOK là د.م.1.61 MAD , thay đổi +156.01% so với giá hiện tại. Rook đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -51.49% so với năm trước.
-د.م.
4.4MAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:31 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ROOK | د.م.2.07 | د.م.2.46 | -15.96% |
1 ROOK | د.م.4.14 | د.م.4.93 | -15.96% |
5 ROOK | د.م.20.69 | د.م.24.63 | -15.96% |
10 ROOK | د.م.41.38 | د.م.49.26 | -15.96% |
50 ROOK | د.م.206.9 | د.م.246.29 | -15.96% |
100 ROOK | د.م.413.8 | د.م.492.58 | -15.96% |
500 ROOK | د.م.2,068.99 | د.م.2,462.89 | -15.96% |
1000 ROOK | د.م.4,137.98 | د.م.4,925.79 | -15.96% |
Câu Hỏi Thường Gặp ROOK/MAD
1 Rook bằng bao nhiêu MAD?
Hiện tại, giá 1 Rook (ROOK) trong Dirham Maroc (MAD) là د.م.4.14.
Tôi có thể mua bao nhiêu ROOK với 1 MAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.2417 ROOK đối với MAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ROOK sang MAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ROOK sang MAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ROOK bất kỳ sang MAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MAD tương đương 1.21 ROOK, trong khi 5 ROOK sẽ có giá khoảng 20.69MAD.
Giá cao nhất của ROOK/MAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ROOK tính theo MAD là د.م.7,596.41. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ROOK/MAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Rook tính theo MAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Rook (ROOK) đã giảm 15.71%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Rook (ROOK) đã tăng 156.01% so với Dirham Maroc (MAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ROOK thành MAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Rook và Dirham Maroc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ROOK/MAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ROOK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ROOK/MAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ROOK/MAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ROOK/MAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Rook và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











