Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92602.25 (-1.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92602.25 (-1.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92602.25 (-1.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi R1 thành ISK
R1/ISK: 1 R1 = 63.87 ISK. Giá chuyển đổi 1 Ratio1 (R1) thành Króna Iceland (ISK) là 63.87 ISK hôm nay.

R1
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá R1/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ratio1 (R1) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 R1 hiện có giá trị là 63.87 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 R1 hiện có giá 63.87 ISK, nghĩa là mua 5 R1 sẽ mất 319.35 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.01566 R1 và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.07828 R1, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi R1 sang ISK
Chuyển đổi ISK sang R1
Ratio1
Króna Iceland
1 R1
63.87 ISK
Đổi 1 R1 sang 63.87 ISK
2 R1
127.74 ISK
Đổi 2 R1 sang 127.74 ISK
5 R1
319.35 ISK
Đổi 5 R1 sang 319.35 ISK
10 R1
638.7 ISK
Đổi 10 R1 sang 638.7 ISK
20 R1
1,277.41 ISK
Đổi 20 R1 sang 1,277.41 ISK
50 R1
3,193.52 ISK
Đổi 50 R1 sang 3,193.52 ISK
100 R1
6,387.03 ISK
Đổi 100 R1 sang 6,387.03 ISK
200 R1
12,774.07 ISK
Đổi 200 R1 sang 12,774.07 ISK
500 R1
31,935.16 ISK
Đổi 500 R1 sang 31,935.16 ISK
1000 R1
63,870.33 ISK
Đổi 1000 R1 sang 63,870.33 ISK
5000 R1
319,351.63 ISK
Đổi 5000 R1 sang 319,351.63 ISK
10000 R1
638,703.26 ISK
Đổi 10000 R1 sang 638,703.26 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi R1 thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Ratio1 tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 R1 sang ISK, lên đến 10000 R1, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Ratio1
1 ISK
0.01566 R1
Đổi 1 ISK sang 0.01566 R1
10 ISK
0.1566 R1
Đổi 10 ISK sang 0.1566 R1
50 ISK
0.7828 R1
Đổi 50 ISK sang 0.7828 R1
100 ISK
1.57 R1
Đổi 100 ISK sang 1.57 R1
200 ISK
3.13 R1
Đổi 200 ISK sang 3.13 R1
500 ISK
7.83 R1
Đổi 500 ISK sang 7.83 R1
1000 ISK
15.66 R1
Đổi 1000 ISK sang 15.66 R1
2000 ISK
31.31 R1
Đổi 2000 ISK sang 31.31 R1
5000 ISK
78.28 R1
Đổi 5000 ISK sang 78.28 R1
10000 ISK
156.57 R1
Đổi 10000 ISK sang 156.57 R1
50000 ISK
782.84 R1
Đổi 50000 ISK sang 782.84 R1
100000 ISK
1,565.67 R1
Đổi 100000 ISK sang 1,565.67 R1
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành R1 toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Ratio1 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang R1, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ R1/ISK
R1/ISK: 1 R1 = 63.87 ISK; 2026/01/06 20:49:06
Trong 1D vừa qua, Ratio1 đã thay đổi +1.50% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ratio1(R1) đã thay đổi +1.50% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành R1 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi R1 sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Ratio1/ISK
Giá Ratio1 cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 72.1 ISK trong khi giá Ratio1 thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 57.91 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ratio1 theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá R1 theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 64.47 ISK | 72.1 ISK | 72.1 ISK | 124.92 ISK |
Thấp | 62.93 ISK | 57.91 ISK | 57.91 ISK | 57.91 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.50% | +8.83% | +4.51% | -39.88% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua R1 (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp R1 bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua R1 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ratio1
Số liệu thị trường R1 sang ISK
R1/ISK:
kr63.87
Khối lượng R1 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường R1:
--
Nguồn cung lưu hành R1:
0 R1
Tỷ giá R1 sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ratio1 thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ratio1 là kr63.87 mỗi R1, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- R1. Khối lượng giao dịch của Ratio1 đã thay đổi -100.00% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của R1 là kr--.
Thông tin thêm về Ratio1 trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ratio1 phổ biến nhất là R1 sang ISK, trong đó mã của Ratio1 là R1. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi R1 sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi R1 sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ratio1 phổ biến
R1 đến TWD
1 R1 thành NT$15.97 TWD
R1 đến CNY
1 R1 thành ¥3.54 CNY
R1 đến ISK
1 R1 thành kr63.87 ISK
R1 đến USD
1 R1 thành $0.5072 USD
R1 đến AUD
1 R1 thành AU$0.7533 AUD
R1 đến EUR
1 R1 thành €0.4338 EUR
R1 đến CAD
1 R1 thành C$0.7002 CAD
R1 đến KRW
1 R1 thành ₩734.23 KRW
R1 đến JPY
1 R1 thành ¥79.43 JPY
R1 đến GBP
1 R1 thành £0.3757 GBP
R1 đến BRL
1 R1 thành R$2.73 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ARTY đến ISK
1 ARTY thành kr18.33 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr408,853.11 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,478.58 ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr42.34 ISK

SUI đến ISK
1 SUI thành kr234.59 ISK

JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.09 ISK

RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr304.96 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr53.46 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,658,733.09 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr284.9 ISK
Bảng chuyển đổi từ R1 sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Ratio1 đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 R1 thành Króna Iceland đã thay đổi +8.83% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.50%, đạt mức cao nhất là 64.47 ISK và mức thấp nhất là 62.93 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 R1 là kr61.11 ISK , thay đổi +4.51% so với giá hiện tại. Ratio1 đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -69.91% so với năm trước.
+kr
63.89ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:49 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 R1 | kr31.94 | kr31.46 | +1.50% |
1 R1 | kr63.87 | kr62.93 | +1.50% |
5 R1 | kr319.35 | kr314.64 | +1.50% |
10 R1 | kr638.7 | kr629.28 | +1.50% |
50 R1 | kr3,193.52 | kr3,146.38 | +1.50% |
100 R1 | kr6,387.03 | kr6,292.76 | +1.50% |
500 R1 | kr31,935.16 | kr31,463.78 | +1.50% |
1000 R1 | kr63,870.33 | kr62,927.56 | +1.50% |
Câu Hỏi Thường Gặp R1/ISK
1 Ratio1 bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Ratio1 (R1) trong Króna Iceland (ISK) là kr63.87.
Tôi có thể mua bao nhiêu R1 với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01566 R1 đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển R1 sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi R1 sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng R1 bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.07828 R1, trong khi 5 R1 sẽ có giá khoảng 319.35ISK.
Giá cao nhất của R1/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 R1 tính theo ISK là kr1,104.54. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 R1/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ratio1 tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ratio1 (R1) đã tăng 8.83%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ratio1 (R1) đã tăng 4.51% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ R1 thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ratio1 và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của R1/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với R1 hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá R1/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá R1/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá R1/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ratio1 và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








