Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92607.12 (-1.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92607.12 (-1.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92607.12 (-1.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi R1 thành ILS
R1/ILS: 1 R1 = 1.61 ILS. Giá chuyển đổi 1 Ratio1 (R1) thành Shekel Israel mới (ILS) là 1.61 ILS hôm nay.

R1
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá R1/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ratio1 (R1) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 R1 hiện có giá trị là 1.61 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 R1 hiện có giá 1.61 ILS, nghĩa là mua 5 R1 sẽ mất 8.04 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.6221 R1 và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 3.11 R1, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi R1 sang ILS
Chuyển đổi ILS sang R1
Ratio1
Shekel Israel mới
1 R1
1.61 ILS
Đổi 1 R1 sang 1.61 ILS
2 R1
3.21 ILS
Đổi 2 R1 sang 3.21 ILS
5 R1
8.04 ILS
Đổi 5 R1 sang 8.04 ILS
10 R1
16.07 ILS
Đổi 10 R1 sang 16.07 ILS
20 R1
32.15 ILS
Đổi 20 R1 sang 32.15 ILS
50 R1
80.37 ILS
Đổi 50 R1 sang 80.37 ILS
100 R1
160.74 ILS
Đổi 100 R1 sang 160.74 ILS
200 R1
321.48 ILS
Đổi 200 R1 sang 321.48 ILS
500 R1
803.7 ILS
Đổi 500 R1 sang 803.7 ILS
1000 R1
1,607.41 ILS
Đổi 1000 R1 sang 1,607.41 ILS
5000 R1
8,037.05 ILS
Đổi 5000 R1 sang 8,037.05 ILS
10000 R1
16,074.1 ILS
Đổi 10000 R1 sang 16,074.1 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi R1 thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Ratio1 tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 R1 sang ILS, lên đến 10000 R1, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Ratio1
1 ILS
0.6221 R1
Đổi 1 ILS sang 0.6221 R1
10 ILS
6.22 R1
Đổi 10 ILS sang 6.22 R1
50 ILS
31.11 R1
Đổi 50 ILS sang 31.11 R1
100 ILS
62.21 R1
Đổi 100 ILS sang 62.21 R1
200 ILS
124.42 R1
Đổi 200 ILS sang 124.42 R1
500 ILS
311.06 R1
Đổi 500 ILS sang 311.06 R1
1000 ILS
622.12 R1
Đổi 1000 ILS sang 622.12 R1
2000 ILS
1,244.24 R1
Đổi 2000 ILS sang 1,244.24 R1
5000 ILS
3,110.59 R1
Đổi 5000 ILS sang 3,110.59 R1
10000 ILS
6,221.19 R1
Đổi 10000 ILS sang 6,221.19 R1
50000 ILS
31,105.94 R1
Đổi 50000 ILS sang 31,105.94 R1
100000 ILS
62,211.88 R1
Đổi 100000 ILS sang 62,211.88 R1
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành R1 toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Ratio1 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang R1, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ R1/ILS
R1/ILS: 1 R1 = 1.61 ILS; 2026/01/06 20:49:20
Trong 1D vừa qua, Ratio1 đã thay đổi +1.50% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ratio1(R1) đã thay đổi +1.50% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành R1 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi R1 sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Ratio1/ILS
Giá Ratio1 cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 1.81 ILS trong khi giá Ratio1 thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 1.46 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ratio1 theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá R1 theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.62 ILS | 1.81 ILS | 1.81 ILS | 3.14 ILS |
Thấp | 1.58 ILS | 1.46 ILS | 1.46 ILS | 1.46 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.50% | +8.83% | +4.51% | -39.88% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua R1 (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp R1 bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua R1 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ratio1
Số liệu thị trường R1 sang ILS
R1/ILS:
₪1.61
Khối lượng R1 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường R1:
--
Nguồn cung lưu hành R1:
0 R1
Tỷ giá R1 sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ratio1 thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ratio1 là ₪1.61 mỗi R1, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- R1. Khối lượng giao dịch của Ratio1 đã thay đổi -100.00% (₪-- ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của R1 là ₪--.
Thông tin thêm về Ratio1 trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ratio1 phổ biến nhất là R1 sang ILS, trong đó mã của Ratio1 là R1. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi R1 sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi R1 sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ratio1 phổ biến
R1 đến TWD
1 R1 thành NT$15.97 TWD
R1 đến CNY
1 R1 thành ¥3.54 CNY
R1 đến USD
1 R1 thành $0.5072 USD
R1 đến AUD
1 R1 thành AU$0.7533 AUD
R1 đến ILS
1 R1 thành ₪1.61 ILS
R1 đến EUR
1 R1 thành €0.4338 EUR
R1 đến CAD
1 R1 thành C$0.7002 CAD
R1 đến KRW
1 R1 thành ₩734.23 KRW
R1 đến JPY
1 R1 thành ¥79.43 JPY
R1 đến GBP
1 R1 thành £0.3757 GBP
R1 đến BRL
1 R1 thành R$2.73 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

ARTY đến ILS
1 ARTY thành ₪0.4614 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪10,289.51 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪439.88 ILS

BREV đến ILS
1 BREV thành ₪1.07 ILS

SUI đến ILS
1 SUI thành ₪5.9 ILS

JASMY đến ILS
1 JASMY thành ₪0.02751 ILS

RENDER đến ILS
1 RENDER thành ₪7.67 ILS

WIF đến ILS
1 WIF thành ₪1.35 ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪293,412.68 ILS

XRP đến ILS
1 XRP thành ₪7.17 ILS
Bảng chuyển đổi từ R1 sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Ratio1 đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 R1 thành Shekel Israel mới đã thay đổi +8.83% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.50%, đạt mức cao nhất là 1.62 ILS và mức thấp nhất là 1.58 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 R1 là ₪1.54 ILS , thay đổi +4.51% so với giá hiện tại. Ratio1 đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -69.91% so với năm trước.
+₪
1.61ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:49 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 R1 | ₪0.8037 | ₪0.7918 | +1.50% |
1 R1 | ₪1.61 | ₪1.58 | +1.50% |
5 R1 | ₪8.04 | ₪7.92 | +1.50% |
10 R1 | ₪16.07 | ₪15.84 | +1.50% |
50 R1 | ₪80.37 | ₪79.18 | +1.50% |
100 R1 | ₪160.74 | ₪158.37 | +1.50% |
500 R1 | ₪803.7 | ₪791.84 | +1.50% |
1000 R1 | ₪1,607.41 | ₪1,583.68 | +1.50% |
Câu Hỏi Thường Gặp R1/ILS
1 Ratio1 bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Ratio1 (R1) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪1.61.
Tôi có thể mua bao nhiêu R1 với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.6221 R1 đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển R1 sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi R1 sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng R1 bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 3.11 R1, trong khi 5 R1 sẽ có giá khoảng 8.04ILS.
Giá cao nhất của R1/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 R1 tính theo ILS là ₪27.8. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 R1/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ratio1 tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ratio1 (R1) đã tăng 8.83%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ratio1 (R1) đã tăng 4.51% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ R1 thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ratio1 và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của R1/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với R1 hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá R1/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá R1/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá R1/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ratio1 và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








