Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90770.67 (-2.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90770.67 (-2.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90770.67 (-2.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RXD thành LKR
RXD/LKR: 1 RXD = 0.03893 LKR. Giá chuyển đổi 1 Radiant (RXD) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.03893 LKR hôm nay.

RXD
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RXD/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Radiant (RXD) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RXD hiện có giá trị là 0.03893 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RXD hiện có giá 0.03893 LKR, nghĩa là mua 5 RXD sẽ mất 0.1947 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 25.68 RXD và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 128.42 RXD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RXD sang LKR
Chuyển đổi LKR sang RXD
Radiant
Rupee Sri Lanka
1 RXD
0.03893 LKR
Đổi 1 RXD sang 0.03893 LKR
2 RXD
0.07787 LKR
Đổi 2 RXD sang 0.07787 LKR
5 RXD
0.1947 LKR
Đổi 5 RXD sang 0.1947 LKR
10 RXD
0.3893 LKR
Đổi 10 RXD sang 0.3893 LKR
20 RXD
0.7787 LKR
Đổi 20 RXD sang 0.7787 LKR
50 RXD
1.95 LKR
Đổi 50 RXD sang 1.95 LKR
100 RXD
3.89 LKR
Đổi 100 RXD sang 3.89 LKR
200 RXD
7.79 LKR
Đổi 200 RXD sang 7.79 LKR
500 RXD
19.47 LKR
Đổi 500 RXD sang 19.47 LKR
1000 RXD
38.93 LKR
Đổi 1000 RXD sang 38.93 LKR
5000 RXD
194.67 LKR
Đổi 5000 RXD sang 194.67 LKR
10000 RXD
389.34 LKR
Đổi 10000 RXD sang 389.34 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RXD thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Radiant tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RXD sang LKR, lên đến 10000 RXD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Radiant
1 LKR
25.68 RXD
Đổi 1 LKR sang 25.68 RXD
10 LKR
256.84 RXD
Đổi 10 LKR sang 256.84 RXD
50 LKR
1,284.22 RXD
Đổi 50 LKR sang 1,284.22 RXD
100 LKR
2,568.44 RXD
Đổi 100 LKR sang 2,568.44 RXD
200 LKR
5,136.87 RXD
Đổi 200 LKR sang 5,136.87 RXD
500 LKR
12,842.18 RXD
Đổi 500 LKR sang 12,842.18 RXD
1000 LKR
25,684.36 RXD
Đổi 1000 LKR sang 25,684.36 RXD
2000 LKR
51,368.73 RXD
Đổi 2000 LKR sang 51,368.73 RXD
5000 LKR
128,421.82 RXD
Đổi 5000 LKR sang 128,421.82 RXD
10000 LKR
256,843.65 RXD
Đổi 10000 LKR sang 256,843.65 RXD
50000 LKR
1,284,218.24 RXD
Đổi 50000 LKR sang 1,284,218.24 RXD
100000 LKR
2,568,436.49 RXD
Đổi 100000 LKR sang 2,568,436.49 RXD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành RXD toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Radiant đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang RXD, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RXD/LKR
RXD/LKR: 1 RXD = 0.03893 LKR; 2026/01/08 04:12:00
Trong 1D vừa qua, Radiant đã thay đổi +2.45% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Radiant(RXD) đã thay đổi +2.45% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành RXD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RXD sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Radiant/LKR
Giá Radiant cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.04584 LKR trong khi giá Radiant thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.03631 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Radiant theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RXD theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04232 LKR | 0.04584 LKR | 0.05400 LKR | 0.07761 LKR |
Thấp | 0.03724 LKR | 0.03631 LKR | 0.03257 LKR | 0.03257 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.45% | +1.36% | -29.02% | -43.16% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RXD (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RXD bằng LKR. Tuy nhiên, b ạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RXD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Radiant
Số liệu thị trường RXD sang LKR
RXD/LKR:
Rs0.03893
Khối lượng RXD 24 giờ:
Rs33,401,111.66
Vốn hóa thị trường RXD:
Rs502,102,596.52
Nguồn cung lưu hành RXD:
12.90B RXD
Tỷ giá RXD sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Radiant thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Radiant là Rs0.03893 mỗi RXD, với tổng vốn hoá thị trường của Rs502,102,596.52 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 12,896,185,000 RXD. Khối lượng giao dịch của Radiant đã thay đổi -3.00% (Rs-1,033,024.07 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RXD là Rs34,434,135.74.
Thông tin thêm về Radiant trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Radiant phổ biến nhất là RXD sang LKR, trong đó mã của Radiant là RXD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79266.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68772.49 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128291.41 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498276.66 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8320277.30 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RXD sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RXD sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Radiant phổ biến
RXD đến TWD
1 RXD thành NT$0.003958 TWD
RXD đến CNY
1 RXD thành ¥0.0008772 CNY
RXD đến USD
1 RXD thành $0.0001254 USD
RXD đến AUD
1 RXD thành AU$0.0001867 AUD
RXD đến EUR
1 RXD thành €0.0001074 EUR
RXD đến CAD
1 RXD thành C$0.0001738 CAD
RXD đến LKR
1 RXD thành Rs0.03893 LKR
RXD đến KRW
1 RXD thành ₩0.1818 KRW
RXD đến JPY
1 RXD thành ¥0.01967 JPY
RXD đến GBP
1 RXD thành £0.{4}9319 GBP
RXD đến BRL
1 RXD thành R$0.0006752 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

ZKP đến LKR
1 ZKP thành Rs56.56 LKR

BREV đến LKR
1 BREV thành Rs131.53 LKR

KGEN đến LKR
1 KGEN thành Rs63.12 LKR

币安人生 đến LKR
1 币安人生 thành Rs41.33 LKR

ACH đến LKR
1 ACH thành Rs2.89 LKR

G đến LKR
1 G thành Rs1.56 LKR

TT đến LKR
1 TT thành Rs0.4125 LKR

TIMI đến LKR
1 TIMI thành Rs5.14 LKR

WLFI đến LKR
1 WLFI thành Rs52.55 LKR

AQT đến LKR
1 AQT thành Rs199.49 LKR
Bảng chuyển đổi từ RXD sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của Radiant đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RXD thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi +1.36% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.45%, đạt mức cao nhất là 0.04232 LKR và mức thấp nhất là 0.03724 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 RXD là Rs0.05479 LKR , thay đổi -29.02% so với giá hiện tại. Radiant đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -82.50% so với năm trước.
-Rs
0.1828LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:12 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RXD | Rs0.01947 | Rs0.01900 | +2.45% |
1 RXD | Rs0.03893 | Rs0.03801 | +2.45% |
5 RXD | Rs0.1947 | Rs0.1900 | +2.45% |
10 RXD | Rs0.3893 | Rs0.3801 | +2.45% |
50 RXD | Rs1.95 | Rs1.9 | +2.45% |
100 RXD | Rs3.89 | Rs3.8 | +2.45% |
500 RXD | Rs19.47 | Rs19 | +2.45% |
1000 RXD | Rs38.93 | Rs38.01 | +2.45% |
Câu Hỏi Thường Gặp RXD/LKR
1 Radiant bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Radiant (RXD) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.03893.
Tôi có thể mua bao nhiêu RXD với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 25.68 RXD đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RXD sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RXD sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RXD bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 128.42 RXD, trong khi 5 RXD sẽ có giá khoảng 0.1947LKR.
Giá cao nhất của RXD/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RXD tính theo LKR là Rs2.87. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RXD/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Radiant tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Radiant (RXD) đã tăng 1.36%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Radiant (RXD) đã giảm 29.02% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RXD thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Radiant và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RXD/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RXD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RXD/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RXD/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RXD/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Radiant và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Radiant: RXD sang Đô la Mỹ (USD), RXD sang Euro (EUR), RXD sang Bảng Anh (GBP), RXD sang Đô la Canada (CAD), RXD sang Rupee Ấn Độ (INR), RXD sang Rupee Pakistan (PKR), RXD sang Real Brazil (BRL), RXD sang ...
Giá của Radiant ở Mỹ là $0.0001254 USD. Ngoài ra, giá của Radiant là €0.0001074 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00017389319 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01127 INR ở Ấn Độ, ₨0.03512 PKR ở Pakistan, R$0.0006752 BRL ở Brazil, ...
Cặp Radiant phổ biến nhất là RXD sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Radiant (RXD) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.03893.
Giá của Radiant ở Mỹ là $0.0001254 USD. Ngoài ra, giá của Radiant là €0.0001074 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00017389319 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01127 INR ở Ấn Độ, ₨0.03512 PKR ở Pakistan, R$0.0006752 BRL ở Brazil, ...
Cặp Radiant phổ biến nhất là RXD sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Radiant (RXD) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.03893.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































