Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90481.00 (-0.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90481.00 (-0.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90481.00 (-0.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RXD thành EGP
RXD/EGP: 1 RXD = 0.005906 EGP. Giá chuyển đổi 1 Radiant (RXD) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.005906 EGP hôm nay.

RXD
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RXD/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Radiant (RXD) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RXD hiện có giá trị là 0.005906 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RXD hiện có giá 0.005906 EGP, nghĩa là mua 5 RXD sẽ mất 0.02953 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 169.31 RXD và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 846.55 RXD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RXD sang EGP
Chuyển đổi EGP sang RXD
Radiant
Bảng Ai Cập
1 RXD
0.005906 EGP
Đổi 1 RXD sang 0.005906 EGP
2 RXD
0.01181 EGP
Đổi 2 RXD sang 0.01181 EGP
5 RXD
0.02953 EGP
Đổi 5 RXD sang 0.02953 EGP
10 RXD
0.05906 EGP
Đổi 10 RXD sang 0.05906 EGP
20 RXD
0.1181 EGP
Đổi 20 RXD sang 0.1181 EGP
50 RXD
0.2953 EGP
Đổi 50 RXD sang 0.2953 EGP
100 RXD
0.5906 EGP
Đổi 100 RXD sang 0.5906 EGP
200 RXD
1.18 EGP
Đổi 200 RXD sang 1.18 EGP
500 RXD
2.95 EGP
Đổi 500 RXD sang 2.95 EGP
1000 RXD
5.91 EGP
Đổi 1000 RXD sang 5.91 EGP
5000 RXD
29.53 EGP
Đổi 5000 RXD sang 29.53 EGP
10000 RXD
59.06 EGP
Đổi 10000 RXD sang 59.06 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RXD thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của Radiant tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RXD sang EGP, lên đến 10000 RXD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
Radiant
1 EGP
169.31 RXD
Đổi 1 EGP sang 169.31 RXD
10 EGP
1,693.1 RXD
Đổi 10 EGP sang 1,693.1 RXD
50 EGP
8,465.52 RXD
Đổi 50 EGP sang 8,465.52 RXD
100 EGP
16,931.05 RXD
Đổi 100 EGP sang 16,931.05 RXD
200 EGP
33,862.1 RXD
Đổi 200 EGP sang 33,862.1 RXD
500 EGP
84,655.25 RXD
Đổi 500 EGP sang 84,655.25 RXD
1000 EGP
169,310.5 RXD
Đổi 1000 EGP sang 169,310.5 RXD
2000 EGP
338,620.99 RXD
Đổi 2000 EGP sang 338,620.99 RXD
5000 EGP
846,552.48 RXD
Đổi 5000 EGP sang 846,552.48 RXD
10000 EGP
1,693,104.96 RXD
Đổi 10000 EGP sang 1,693,104.96 RXD
50000 EGP
8,465,524.79 RXD
Đổi 50000 EGP sang 8,465,524.79 RXD
100000 EGP
16,931,049.58 RXD
Đổi 100000 EGP sang 16,931,049.58 RXD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành RXD toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo Radiant đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang RXD, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RXD/EGP
RXD/EGP: 1 RXD = 0.005906 EGP; 2026/01/08 15:26:53
Trong 1D vừa qua, Radiant đã thay đổi -2.37% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Radiant(RXD) đã thay đổi -2.37% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành RXD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RXD sang EGP: Biến động và thay đổi giá của Radiant/EGP
Giá Radiant cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.006754 EGP trong khi giá Radiant thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.005529 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Radiant theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RXD theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.006444 EGP | 0.006754 EGP | 0.008223 EGP | 0.01182 EGP |
Thấp | 0.005864 EGP | 0.005529 EGP | 0.004959 EGP | 0.004959 EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.37% | -3.81% | -26.84% | -44.61% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RXD (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực ti ếp RXD bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RXD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Radiant
Số liệu thị trường RXD sang EGP
RXD/EGP:
EGP0.005906
Khối lượng RXD 24 giờ:
EGP4,569,244.4
Vốn hóa thị trường RXD:
EGP76,168,851.25
Nguồn cung lưu hành RXD:
12.90B RXD
Tỷ giá RXD sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Radiant thành Bảng Ai Cập đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Radiant là EGP0.005906 mỗi RXD, với tổng vốn hoá thị trường của EGP76,168,851.25 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của 12,896,185,000 RXD. Khối lượng giao dịch của Radiant đã thay đổi -8.84% (EGP-442,886.96 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RXD là EGP5,012,131.37.
Thông tin thêm về Radiant trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Radiant phổ biến nhất là RXD sang EGP, trong đó mã của Radiant là RXD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RXD sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RXD sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Radiant phổ biến
RXD đến TWD
1 RXD thành NT$0.003942 TWD
RXD đến CNY
1 RXD thành ¥0.0008723 CNY
RXD đến USD
1 RXD thành $0.0001249 USD
RXD đến AUD
1 RXD thành AU$0.0001867 AUD
RXD đến EUR
1 RXD thành €0.0001071 EUR
RXD đến CAD
1 RXD thành C$0.0001731 CAD
RXD đến KRW
1 RXD thành ₩0.1816 KRW
RXD đến JPY
1 RXD thành ¥0.01961 JPY
RXD đến GBP
1 RXD thành £0.{4}9304 GBP
RXD đến EGP
1 RXD thành EGP0.005906 EGP
RXD đến BRL
1 RXD thành R$0.0006730 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

ZEC đến EGP
1 ZEC thành EGP19,669.35 EGP
