Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
PoolTogether sang Shilling Kenya (POOL sang KES)

Máy tính và công cụ chuyển đổi POOL thành KES

POOL/KES: 1 POOL = 10.52 KES. Giá chuyển đổi 1 PoolTogether (POOL) thành Shilling Kenya (KES) là 10.52 KES hôm nay.
POOL
POOL
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá POOL/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi PoolTogether (POOL) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 POOL hiện có giá trị là 10.52 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 POOL hiện có giá 10.52 KES, nghĩa là mua 5 POOL sẽ mất 52.59 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.09508 POOL và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 0.4754 POOL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi POOL sang KES

Chuyển đổi KES sang POOL

PoolTogether
Shilling Kenya
1 POOL
10.52  KES
Đổi 1 POOL sang 10.52 KES
2 POOL
21.03  KES
Đổi 2 POOL sang 21.03 KES
5 POOL
52.59  KES
Đổi 5 POOL sang 52.59 KES
10 POOL
105.17  KES
Đổi 10 POOL sang 105.17 KES
20 POOL
210.34  KES
Đổi 20 POOL sang 210.34 KES
50 POOL
525.86  KES
Đổi 50 POOL sang 525.86 KES
100 POOL
1,051.72  KES
Đổi 100 POOL sang 1,051.72 KES
200 POOL
2,103.44  KES
Đổi 200 POOL sang 2,103.44 KES
500 POOL
5,258.59  KES
Đổi 500 POOL sang 5,258.59 KES
1000 POOL
10,517.18  KES
Đổi 1000 POOL sang 10,517.18 KES
5000 POOL
52,585.92  KES
Đổi 5000 POOL sang 52,585.92 KES
10000 POOL
105,171.84  KES
Đổi 10000 POOL sang 105,171.84 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi POOL thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của PoolTogether tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 POOL sang KES, lên đến 10000 POOL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
PoolTogether
1 KES
0.09508 POOL
Đổi 1 KES sang 0.09508 POOL
10 KES
0.9508 POOL
Đổi 10 KES sang 0.9508 POOL
50 KES
4.75 POOL
Đổi 50 KES sang 4.75 POOL
100 KES
9.51 POOL
Đổi 100 KES sang 9.51 POOL
200 KES
19.02 POOL
Đổi 200 KES sang 19.02 POOL
500 KES
47.54 POOL
Đổi 500 KES sang 47.54 POOL
1000 KES
95.08 POOL
Đổi 1000 KES sang 95.08 POOL
2000 KES
190.16 POOL
Đổi 2000 KES sang 190.16 POOL
5000 KES
475.41 POOL
Đổi 5000 KES sang 475.41 POOL
10000 KES
950.82 POOL
Đổi 10000 KES sang 950.82 POOL
50000 KES
4,754.12 POOL
Đổi 50000 KES sang 4,754.12 POOL
100000 KES
9,508.25 POOL
Đổi 100000 KES sang 9,508.25 POOL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành POOL toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo PoolTogether đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang POOL, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ POOL/KES

POOL/KES: 1 POOL = 10.52 KES; 2026/01/08 18:05:16
Trong 1D vừa qua, PoolTogether đã thay đổi +0.62% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy PoolTogether(POOL) đã thay đổi +0.62% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành POOL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi POOL sang KES: Biến động và thay đổi giá của PoolTogether/KES

Giá PoolTogether cao nhất theo KES 7 ngày qua là 11.49 KES trong khi giá PoolTogether thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 9.1 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá PoolTogether theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá POOL theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
10.57 KES
11.49 KES
13.61 KES
27.91 KES
Thấp
10.32 KES
9.1 KES
8.12 KES
8.12 KES
Bình thường
0 KES
0 KES
0 KES
0 KES
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.62%
+14.79%
-18.73%
-61.90%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua POOL (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp POOL bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua POOL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin PoolTogether

Số liệu thị trường POOL sang KES

POOL/KES:
KSh10.52
Khối lượng POOL 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường POOL:
KSh71,185,665.49
Nguồn cung lưu hành POOL:
6.77M POOL

Tỷ giá POOL sang KES hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi PoolTogether thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của PoolTogether là KSh10.52 mỗi POOL, với tổng vốn hoá thị trường của KSh71,185,665.49 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 6,768,510 POOL. Khối lượng giao dịch của PoolTogether đã thay đổi 0.00% (KSh0 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của POOL là KSh0.

Thông tin thêm về PoolTogether trên Bitget

Thông tin Shilling Kenya

Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá PoolTogether phổ biến nhất là POOL sang KES, trong đó mã của PoolTogether là POOL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77128.82 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66907.90 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124628.67 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484041.78 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8081778.93 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi POOL sang KES

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi POOL sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi PoolTogether phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
POOL đến TWD
1 POOL thành NT$2.57 TWD
popular info Shilling Kenya
POOL đến KES
1 POOL thành KSh10.52 KES
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
POOL đến CNY
1 POOL thành ¥0.5696 CNY
popular info Đô la Mỹ
POOL đến USD
1 POOL thành $0.08156 USD
popular info Đô la Úc
POOL đến AUD
1 POOL thành AU$0.1218 AUD
popular info Euro
POOL đến EUR
1 POOL thành €0.06998 EUR
popular info Đô la Canada
POOL đến CAD
1 POOL thành C$0.1131 CAD
popular info Won Hàn Quốc
POOL đến KRW
1 POOL thành ₩118.45 KRW
popular info Yên Nhật
POOL đến JPY
1 POOL thành ¥12.79 JPY
popular info Bảng Anh
POOL đến GBP
1 POOL thành £0.06071 GBP
popular info Real Brazil
POOL đến BRL
1 POOL thành R$0.4392 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KES

other assets Zcash
ZEC đến KES
1 ZEC thành KSh54,247.4 KES
other assets Ethereum
ETH đến KES
1 ETH thành KSh403,795.94 KES
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến KES
1 我踏马来了 thành KSh0.9329 KES
other assets World Liberty Financial
WLFI đến KES
1 WLFI thành KSh23.26 KES
other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến KES
1 FRAX thành KSh104.49 KES
other assets 币安人生
币安人生 đến KES
1 币安人生 thành KSh17.87 KES
other assets Yei Finance
CLO đến KES
1 CLO thành KSh90.44 KES
other assets Bitcoin Cash
BCH đến KES
1 BCH thành KSh81,796.63 KES
other assets KGeN
KGEN đến KES
1 KGEN thành KSh25.84 KES
other assets MYX Finance
MYX đến KES
1 MYX thành KSh662.09 KES

Bảng chuyển đổi từ POOL sang KES

Tỷ giá hoán đổi của PoolTogether đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 POOL thành Shilling Kenya đã thay đổi +14.79% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.62%, đạt mức cao nhất là 10.57 KES và mức thấp nhất là 10.32 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 POOL là KSh12.94 KES , thay đổi -18.73% so với giá hiện tại. PoolTogether đã thay đổi
-KSh
125.53KES
, tương đương mức thay đổi -92.27% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:05 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 POOL
KSh5.26KSh5.23
+0.62%
1 POOL
KSh10.52KSh10.45
+0.62%
5 POOL
KSh52.59KSh52.26
+0.62%
10 POOL
KSh105.17KSh104.52
+0.62%
50 POOL
KSh525.86KSh522.62
+0.62%
100 POOL
KSh1,051.72KSh1,045.25
+0.62%
500 POOL
KSh5,258.59KSh5,226.25
+0.62%
1000 POOL
KSh10,517.18KSh10,452.49
+0.62%

Câu Hỏi Thường Gặp POOL/KES

1 PoolTogether bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 PoolTogether (POOL) trong Shilling Kenya (KES) là KSh10.52.
Tôi có thể mua bao nhiêu POOL với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.09508 POOL đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển POOL sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi POOL sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng POOL bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 0.4754 POOL, trong khi 5 POOL sẽ có giá khoảng 52.59KES.
Giá cao nhất của POOL/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 POOL tính theo KES là KSh9,054.96. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 POOL/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của PoolTogether tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi PoolTogether (POOL) đã tăng 14.79%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi PoolTogether (POOL) đã giảm 18.73% so với Shilling Kenya (KES).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ POOL thành KES?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa PoolTogether và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của POOL/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với POOL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá POOL/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá POOL/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá POOL/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của PoolTogether và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp PoolTogether: POOL sang Đô la Mỹ (USD), POOL sang Euro (EUR), POOL sang Bảng Anh (GBP), POOL sang Đô la Canada (CAD), POOL sang Rupee Ấn Độ (INR), POOL sang Rupee Pakistan (PKR), POOL sang Real Brazil (BRL), POOL sang ...
Giá của PoolTogether ở Mỹ là $0.08156 USD. Ngoài ra, giá của PoolTogether là €0.06998 EUR ở khu vực đồng euro, £0.06071 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1131 CAD ở Canada, ₹7.33 INR ở Ấn Độ, ₨23.06 PKR ở Pakistan, R$0.4392 BRL ở Brazil, ...
Cặp PoolTogether phổ biến nhất là POOL sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 PoolTogether (POOL) ở Shilling Kenya (KES) là KSh10.52.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget