Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Playermon sang Rial Qatar (PYM sang QAR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi PYM thành QAR

PYM/QAR: 1 PYM = 0.002724 QAR. Giá chuyển đổi 1 Playermon (PYM) thành Rial Qatar (QAR) là 0.002724 QAR hôm nay.
PYM
PYM
QAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PYM/QAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Playermon (PYM) thành Rial Qatar (QAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PYM hiện có giá trị là 0.002724 QAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PYM hiện có giá 0.002724 QAR, nghĩa là mua 5 PYM sẽ mất 0.01362 QAR. Tương tự, ر.ق1 QAR có thể được chuyển đổi thành 367.07 PYM và ر.ق50 QAR có thể được chuyển đổi thành 1,835.35 PYM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi PYM sang QAR

Chuyển đổi QAR sang PYM

Playermon
Rial Qatar
1 PYM
0.002724  QAR
Đổi 1 PYM sang 0.002724 QAR
2 PYM
0.005449  QAR
Đổi 2 PYM sang 0.005449 QAR
5 PYM
0.01362  QAR
Đổi 5 PYM sang 0.01362 QAR
10 PYM
0.02724  QAR
Đổi 10 PYM sang 0.02724 QAR
20 PYM
0.05449  QAR
Đổi 20 PYM sang 0.05449 QAR
50 PYM
0.1362  QAR
Đổi 50 PYM sang 0.1362 QAR
100 PYM
0.2724  QAR
Đổi 100 PYM sang 0.2724 QAR
200 PYM
0.5449  QAR
Đổi 200 PYM sang 0.5449 QAR
500 PYM
1.36  QAR
Đổi 500 PYM sang 1.36 QAR
1000 PYM
2.72  QAR
Đổi 1000 PYM sang 2.72 QAR
5000 PYM
13.62  QAR
Đổi 5000 PYM sang 13.62 QAR
10000 PYM
27.24  QAR
Đổi 10000 PYM sang 27.24 QAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PYM thành QAR toàn diện, cho thấy giá trị của Playermon tính theo Rial Qatar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PYM sang QAR, lên đến 10000 PYM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Qatar
Playermon
1 QAR
367.07 PYM
Đổi 1 QAR sang 367.07 PYM
10 QAR
3,670.7 PYM
Đổi 10 QAR sang 3,670.7 PYM
50 QAR
18,353.51 PYM
Đổi 50 QAR sang 18,353.51 PYM
100 QAR
36,707.01 PYM
Đổi 100 QAR sang 36,707.01 PYM
200 QAR
73,414.02 PYM
Đổi 200 QAR sang 73,414.02 PYM
500 QAR
183,535.06 PYM
Đổi 500 QAR sang 183,535.06 PYM
1000 QAR
367,070.11 PYM
Đổi 1000 QAR sang 367,070.11 PYM
2000 QAR
734,140.22 PYM
Đổi 2000 QAR sang 734,140.22 PYM
5000 QAR
1,835,350.55 PYM
Đổi 5000 QAR sang 1,835,350.55 PYM
10000 QAR
3,670,701.11 PYM
Đổi 10000 QAR sang 3,670,701.11 PYM
50000 QAR
18,353,505.54 PYM
Đổi 50000 QAR sang 18,353,505.54 PYM
100000 QAR
36,707,011.09 PYM
Đổi 100000 QAR sang 36,707,011.09 PYM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QAR thành PYM toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Qatar tính theo Playermon đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QAR sang PYM, lên đến 100000 QAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ PYM/QAR

PYM/QAR: 1 PYM = 0.002724 QAR; 2026/01/08 22:36:53
Trong 1D vừa qua, Playermon đã thay đổi +1.06% thành QAR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Playermon(PYM) đã thay đổi +1.06% thành QAR trong khi đó Rial Qatar(QAR) đã thay đổi % thành PYM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi PYM sang QAR: Biến động và thay đổi giá của Playermon/QAR

Giá Playermon cao nhất theo QAR 7 ngày qua là 0.002819 QAR trong khi giá Playermon thấp nhất theo QAR trong 7 ngày qua là 0.002452 QAR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Playermon theo QAR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PYM theo QAR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.002819 QAR
0.002819 QAR
0.002836 QAR
0.004173 QAR
Thấp
0.002617 QAR
0.002452 QAR
0.002384 QAR
0.001579 QAR
Bình thường
0 QAR
0 QAR
0 QAR
0 QAR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.06%
+7.44%
-0.11%
+22.29%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua PYM (hoặc USDT) bằng QAR (Qatari Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PYM bằng QAR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PYM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Playermon

Số liệu thị trường PYM sang QAR

PYM/QAR:
ر.ق0.002724
Khối lượng PYM 24 giờ:
ر.ق83,062
Vốn hóa thị trường PYM:
ر.ق1,163,462.53
Nguồn cung lưu hành PYM:
427.07M PYM

Tỷ giá PYM sang QAR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Playermon thành Rial Qatar đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Playermon là ر.ق0.002724 mỗi PYM, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ق1,163,462.53 QAR dựa trên nguồn cung lưu hành của 427,072,300 PYM. Khối lượng giao dịch của Playermon đã thay đổi -1.85% (ر.ق-1,565.52 QAR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PYM là ر.ق84,627.52.

Thông tin thêm về Playermon trên Bitget

Thông tin Rial Qatar

V Đng Rial Qatar (QAR)

Đng Rial Qatar (QAR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là đng tin chính thc ca Qatar; nó còn là bng chng cho s tăng trưng kinh tế, s giàu có và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là QAR và đưc đi din bi ký hiu ر.ق. Ra đi sau khi Qatar giành đưc đc lp t Anh, Rial đã thay thế đng Qatar và Dubai Riyal và đánh du mt chương mi trong cnh quan tài chính đang phát trin mnh m ca đt nưc.

Bi cnh lch s

Vic gii thiu đng Rial Qatar là mtc đi quan trng trong hành trình hưng ti s t cung t cp và ch quyn kinh tế ca Qatar. Vic thiết lp đng tin này din ra cùng thi đim vi s phát trin nhanh chóng ca ngành du m và khí đt ca Qatar, đưa quc gia này lên mt v thế ni bt trong nn kinh tế thế gii. Rial không ch biu tưng cho mt h thng tin t mi mà còn cho s xut hin ca Qatar như mt nhân t quan trng trong nn kinh tế toàn cu.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca đng Rial Qatar phn ánh lch s phong phú và bn sc văn hóa ca Qatar. Các t tin giy hin th hình nh lá c Qatar, nhng chiếc thuyn dhow truyn thng, và các đa danh ni tiếng như Bo tàng Ngh thut Hi giáo. Nhng thiết kế này không ch đóng vai trò là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là biu tưng ca s kết hp gia truyn thng và hin đi ca Qatar, cho thy hành trình t mt nn kinh tế nuôi cy ngc trai đến mt cưng quc năng lưng toàn cu.

Vai trò kinh tế

Đng Rial Qatar đóng mt vai trò trung tâm trong nn kinh tế ca quc gia, đưc h tr bi mt trong nhng ngun d tr du m và khí đt t nhiên ln nht thế gii. Đng tin này là công c hu ích trong vic thúc đy thương mi, c trong nưc và quc tế và h tr nhiu ngành khác nhau bao gm tài chính, xây dng và mt ngành dch v đang phát trin mnh.

Chính sách tin t và s n đnh

Đng Rial đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Qatar và đưc neo c đnh vi đng Đô la M, phn ánh mi quan h kinh tế gia Qatar và Hoa K, đc bit là trong lĩnh vc du m. Vic neo giá này mang li s n đnh cho đng Rial, điu cn thiết trong mt nn kinh tế ph thuc nhiu vào xut khu hydrocarbon và giúp qun lý lm phát.

Thương mi quc tế và Đng Rial Qatar

S n đnh ca đng Rial Qatar là hết sc quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu khí đt t nhiên hóa lng (LNG) và sn phm du m ca Qatar. Mt đng Rial n đnh là cn thiết đ duy trì mc giá cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài vào các ngành khác nhau.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Playermon phổ biến nhất là PYM sang QAR, trong đó mã của Playermon là PYM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị QAR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77146.80 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66916.89 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124646.65 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484527.20 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8082821.70 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi PYM sang QAR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi PYM sang QAR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Playermon phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
PYM đến TWD
1 PYM thành NT$0.02360 TWD
popular info Rial Qatar
PYM đến QAR
1 PYM thành ر.ق0.002724 QAR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
PYM đến CNY
1 PYM thành ¥0.005225 CNY
popular info Đô la Mỹ
PYM đến USD
1 PYM thành $0.0007482 USD
popular info Đô la Úc
PYM đến AUD
1 PYM thành AU$0.001117 AUD
popular info Euro
PYM đến EUR
1 PYM thành €0.0006421 EUR
popular info Đô la Canada
PYM đến CAD
1 PYM thành C$0.001037 CAD
popular info Won Hàn Quốc
PYM đến KRW
1 PYM thành ₩1.09 KRW
popular info Yên Nhật
PYM đến JPY
1 PYM thành ¥0.1174 JPY
popular info Bảng Anh
PYM đến GBP
1 PYM thành £0.0005569 GBP
popular info Real Brazil
PYM đến BRL
1 PYM thành R$0.004033 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang QAR

other assets Bitcoin
BTC đến QAR
1 BTC thành ر.ق332,272.5 QAR
other assets Ethereum
ETH đến QAR
1 ETH thành ر.ق11,361.82 QAR
other assets Zcash
ZEC đến QAR
1 ZEC thành ر.ق1,542.46 QAR
other assets XRP
XRP đến QAR
1 XRP thành ر.ق7.78 QAR
other assets Solana
SOL đến QAR
1 SOL thành ر.ق508.83 QAR
other assets World Liberty Financial
WLFI đến QAR
1 WLFI thành ر.ق0.6562 QAR
other assets Dogecoin
DOGE đến QAR
1 DOGE thành ر.ق0.5199 QAR
other assets KGeN
KGEN đến QAR
1 KGEN thành ر.ق0.7273 QAR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến QAR
1 BCH thành ر.ق2,299.5 QAR
other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến QAR
1 FRAX thành ر.ق3.04 QAR

Bảng chuyển đổi từ PYM sang QAR

Tỷ giá hoán đổi của Playermon đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PYM thành Rial Qatar đã thay đổi +7.44% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.06%, đạt mức cao nhất là 0.002819 QAR và mức thấp nhất là 0.002617 QAR . Một tháng trước, giá trị của 1 PYM là ر.ق0.002727 QAR , thay đổi -0.11% so với giá hiện tại. Playermon đã thay đổi
-ر.ق
0.001603QAR
, tương đương mức thay đổi -37.06% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 22:36 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 PYM
ر.ق0.001362ر.ق0.001348
+1.06%
1 PYM
ر.ق0.002724ر.ق0.002696
+1.06%
5 PYM
ر.ق0.01362ر.ق0.01348
+1.06%
10 PYM
ر.ق0.02724ر.ق0.02696
+1.06%
50 PYM
ر.ق0.1362ر.ق0.1348
+1.06%
100 PYM
ر.ق0.2724ر.ق0.2696
+1.06%
500 PYM
ر.ق1.36ر.ق1.35
+1.06%
1000 PYM
ر.ق2.72ر.ق2.7
+1.06%

Câu Hỏi Thường Gặp PYM/QAR

1 Playermon bằng bao nhiêu QAR?
Hiện tại, giá 1 Playermon (PYM) trong Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.002724.
Tôi có thể mua bao nhiêu PYM với 1 QAR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 367.07 PYM đối với QAR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PYM sang QAR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PYM sang QAR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PYM bất kỳ sang QAR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 QAR tương đương 1,835.35 PYM, trong khi 5 PYM sẽ có giá khoảng 0.01362QAR.
Giá cao nhất của PYM/QAR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PYM tính theo QAR là ر.ق1.15. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PYM/QAR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Playermon tính theo QAR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Playermon (PYM) đã tăng 7.44%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Playermon (PYM) đã giảm 0.11% so với Rial Qatar (QAR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PYM thành QAR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Playermon và Rial Qatar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PYM/QAR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PYM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PYM/QAR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PYM/QAR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PYM/QAR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Playermon và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Playermon: PYM sang Đô la Mỹ (USD), PYM sang Euro (EUR), PYM sang Bảng Anh (GBP), PYM sang Đô la Canada (CAD), PYM sang Rupee Ấn Độ (INR), PYM sang Rupee Pakistan (PKR), PYM sang Real Brazil (BRL), PYM sang ...
Giá của Playermon ở Mỹ là $0.0007482 USD. Ngoài ra, giá của Playermon là €0.0006421 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005569 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001037 CAD ở Canada, ₹0.06727 INR ở Ấn Độ, ₨0.2095 PKR ở Pakistan, R$0.004033 BRL ở Brazil, ...
Cặp Playermon phổ biến nhất là PYM sang Rial Qatar(QAR). Giá của 1 Playermon (PYM) ở Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.002724.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget