Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92767.48 (-0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92767.48 (-0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92767.48 (-0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PYM thành DZD
PYM/DZD: 1 PYM = 0.09801 DZD. Giá chuyển đổi 1 Playermon (PYM) thành Dinar Algeria (DZD) là 0.09801 DZD hôm nay.

PYM
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PYM/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Playermon (PYM) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PYM hiện có giá trị là 0.09801 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PYM hiện có giá 0.09801 DZD, nghĩa là mua 5 PYM sẽ mất 0.4900 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 10.2 PYM và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 51.02 PYM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PYM sang DZD
Chuyển đổi DZD sang PYM
Playermon
Dinar Algeria
1 PYM
0.09801 DZD
Đổi 1 PYM sang 0.09801 DZD
2 PYM
0.1960 DZD
Đổi 2 PYM sang 0.1960 DZD
5 PYM
0.4900 DZD
Đổi 5 PYM sang 0.4900 DZD
10 PYM
0.9801 DZD
Đổi 10 PYM sang 0.9801 DZD
20 PYM
1.96 DZD
Đổi 20 PYM sang 1.96 DZD
50 PYM
4.9 DZD
Đổi 50 PYM sang 4.9 DZD
100 PYM
9.8 DZD
Đổi 100 PYM sang 9.8 DZD
200 PYM
19.6 DZD
Đổi 200 PYM sang 19.6 DZD
500 PYM
49 DZD
Đổi 500 PYM sang 49 DZD
1000 PYM
98.01 DZD
Đổi 1000 PYM sang 98.01 DZD
5000 PYM
490.05 DZD
Đổi 5000 PYM sang 490.05 DZD
10000 PYM
980.09 DZD
Đổi 10000 PYM sang 980.09 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PYM thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của Playermon tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PYM sang DZD, lên đến 10000 PYM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
Playermon
1 DZD
10.2 PYM
Đổi 1 DZD sang 10.2 PYM
10 DZD
102.03 PYM
Đổi 10 DZD sang 102.03 PYM
50 DZD
510.16 PYM
Đổi 50 DZD sang 510.16 PYM
100 DZD
1,020.31 PYM
Đổi 100 DZD sang 1,020.31 PYM
200 DZD
2,040.62 PYM
Đổi 200 DZD sang 2,040.62 PYM
500 DZD
5,101.56 PYM
Đổi 500 DZD sang 5,101.56 PYM
1000 DZD
10,203.12 PYM
Đổi 1000 DZD sang 10,203.12 PYM
2000 DZD
20,406.24 PYM
Đổi 2000 DZD sang 20,406.24 PYM
5000 DZD
51,015.61 PYM
Đổi 5000 DZD sang 51,015.61 PYM
10000 DZD
102,031.21 PYM
Đổi 10000 DZD sang 102,031.21 PYM
50000 DZD
510,156.05 PYM
Đổi 50000 DZD sang 510,156.05 PYM
100000 DZD
1,020,312.1 PYM
Đổi 100000 DZD sang 1,020,312.1 PYM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành PYM toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo Playermon đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang PYM, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PYM/DZD
PYM/DZD: 1 PYM = 0.09801 DZD; 2026/01/07 08:43:52
Trong 1D vừa qua, Playermon đã thay đổi +1.16% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Playermon(PYM) đã thay đổi +1.16% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành PYM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PYM sang DZD: Biến động và thay đổi giá của Playermon/DZD
Giá Playermon cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 0.1001 DZD trong khi giá Playermon thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 0.08745 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Playermon theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PYM theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1001 DZD | 0.1001 DZD | 0.1011 DZD | 0.1489 DZD |
Thấp | 0.09560 DZD | 0.08745 DZD | 0.08506 DZD | 0.05631 DZD |
Bình thường | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.16% | +8.08% | +1.68% | +4.25% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PYM (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PYM bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PYM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Playermon
Số liệu thị trường PYM sang DZD
PYM/DZD:
د.ج0.09801
Khối lượng PYM 24 giờ:
د.ج2,932,159.37
Vốn hóa thị trường PYM:
د.ج41,857,025.67
Nguồn cung lưu hành PYM:
427.07M PYM
Tỷ giá PYM sang DZD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Playermon thành Dinar Algeria đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Playermon là د.ج0.09801 mỗi PYM, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج41,857,025.67 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của 427,072,300 PYM. Khối lượng giao dịch của Playermon đã thay đổi -0.65% (د.ج-19,079.76 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PYM là د.ج2,951,239.13.
Thông tin thêm về Playermon trên Bitget
Thông tin Dinar Algeria
Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Playermon phổ biến nhất là PYM sang DZD, trong đó mã của Playermon là PYM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79219.76 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68605.92 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127930.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497055.19 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314799.19 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PYM sang DZD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PYM sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Playermon phổ biến
PYM đến TWD
1 PYM thành NT$0.02374 TWD
PYM đến CNY
1 PYM thành ¥0.005275 CNY
PYM đến USD
1 PYM thành $0.0007546 USD
PYM đến DZD
1 PYM thành د.ج0.09801 DZD
PYM đến AUD
1 PYM thành AU$0.001120 AUD
PYM đến EUR
1 PYM thành €0.0006460 EUR
PYM đến CAD
1 PYM thành C$0.001043 CAD
PYM đến KRW
1 PYM thành ₩1.09 KRW
PYM đến JPY
1 PYM thành ¥0.1181 JPY
PYM đến GBP
1 PYM thành £0.0005594 GBP
PYM đến BRL
1 PYM thành R$0.004053 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DZD

BTC đến DZD
1 BTC thành د.ج12,051,117.19 DZD

ETH đến DZD
1 ETH thành د.ج422,669.73 DZD

BREV đến DZD
1 BREV thành د.ج65.29 DZD

SOL đến DZD
1 SOL thành د.ج18,091.33 DZD

BNB đến DZD
1 BNB thành د.ج119,179 DZD

SPK đến DZD
1 SPK thành د.ج3.31 DZD

BOUNTY đến DZD
1 BOUNTY thành د.ج5.37 DZD

CHEX đến DZD
1 CHEX thành د.ج8.57 DZD

WIF đến DZD
1 WIF thành د.ج53.97 DZD

FHE đến DZD
1 FHE thành د.ج5.8 DZD
Bảng chuyển đổi từ PYM sang DZD
Tỷ giá hoán đổi của Playermon đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 PYM thành Dinar Algeria đã thay đổi +8.08% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.16%, đạt mức cao nhất là 0.1001 DZD và mức thấp nhất là 0.09560 DZD . Một tháng trước, giá trị của 1 PYM là د.ج0.09639 DZD , thay đổi +1.68% so với giá hiện tại. Playermon đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -48.61% so với năm trước.
-د.ج
0.09291DZD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:43 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PYM | د.ج0.04900 | د.ج0.04844 | +1.16% |
1 PYM | د.ج0.09801 | د.ج0.09688 | +1.16% |
5 PYM | د.ج0.4900 | د.ج0.4844 | +1.16% |
10 PYM | د.ج0.9801 | د.ج0.9688 | +1.16% |
50 PYM | د.ج4.9 | د.ج4.84 | +1.16% |
100 PYM | د.ج9.8 | د.ج9.69 | +1.16% |
500 PYM | د.ج49 | د.ج48.44 | +1.16% |
1000 PYM | د.ج98.01 | د.ج96.88 | +1.16% |
Câu Hỏi Thường Gặp PYM/DZD
1 Playermon bằng bao nhiêu DZD?
Hiện tại, giá 1 Playermon (PYM) trong Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.09801.
Tôi có thể mua bao nhiêu PYM với 1 DZD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 10.2 PYM đối với DZD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PYM sang DZD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PYM sang DZD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PYM bất kỳ sang DZD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DZD tương đương 51.02 PYM, trong khi 5 PYM sẽ có giá khoảng 0.4900DZD.
Giá cao nhất của PYM/DZD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PYM tính theo DZD là د.ج40.95. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PYM/DZD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Playermon tính theo DZD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Playermon (PYM) đã tăng 8.08%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Playermon (PYM) đã tăng 1.68% so với Dinar Algeria (DZD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PYM thành DZD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Playermon và Dinar Algeria, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PYM/DZD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PYM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PYM/DZD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PYM/DZD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PYM/DZD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Playermon và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









