Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Phore sang Euro (PHR sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi PHR thành EUR

PHR/EUR: 1 PHR = 0.0003017 EUR. Giá chuyển đổi 1 Phore (PHR) thành Euro (EUR) là 0.0003017 EUR hôm nay.
PHR
PHR
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PHR/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Phore (PHR) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PHR hiện có giá trị là 0.0003017 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PHR hiện có giá 0.0003017 EUR, nghĩa là mua 5 PHR sẽ mất 0.001508 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 3,314.69 PHR và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 16,573.45 PHR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi PHR sang EUR

Chuyển đổi EUR sang PHR

Phore
Euro
1 PHR
0.0003017  EUR
Đổi 1 PHR sang 0.0003017 EUR
2 PHR
0.0006034  EUR
Đổi 2 PHR sang 0.0006034 EUR
5 PHR
0.001508  EUR
Đổi 5 PHR sang 0.001508 EUR
10 PHR
0.003017  EUR
Đổi 10 PHR sang 0.003017 EUR
20 PHR
0.006034  EUR
Đổi 20 PHR sang 0.006034 EUR
50 PHR
0.01508  EUR
Đổi 50 PHR sang 0.01508 EUR
100 PHR
0.03017  EUR
Đổi 100 PHR sang 0.03017 EUR
200 PHR
0.06034  EUR
Đổi 200 PHR sang 0.06034 EUR
500 PHR
0.1508  EUR
Đổi 500 PHR sang 0.1508 EUR
1000 PHR
0.3017  EUR
Đổi 1000 PHR sang 0.3017 EUR
5000 PHR
1.51  EUR
Đổi 5000 PHR sang 1.51 EUR
10000 PHR
3.02  EUR
Đổi 10000 PHR sang 3.02 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PHR thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Phore tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PHR sang EUR, lên đến 10000 PHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Phore
1 EUR
3,314.69 PHR
Đổi 1 EUR sang 3,314.69 PHR
10 EUR
33,146.91 PHR
Đổi 10 EUR sang 33,146.91 PHR
50 EUR
165,734.53 PHR
Đổi 50 EUR sang 165,734.53 PHR
100 EUR
331,469.07 PHR
Đổi 100 EUR sang 331,469.07 PHR
200 EUR
662,938.13 PHR
Đổi 200 EUR sang 662,938.13 PHR
500 EUR
1,657,345.33 PHR
Đổi 500 EUR sang 1,657,345.33 PHR
1000 EUR
3,314,690.65 PHR
Đổi 1000 EUR sang 3,314,690.65 PHR
2000 EUR
6,629,381.31 PHR
Đổi 2000 EUR sang 6,629,381.31 PHR
5000 EUR
16,573,453.27 PHR
Đổi 5000 EUR sang 16,573,453.27 PHR
10000 EUR
33,146,906.54 PHR
Đổi 10000 EUR sang 33,146,906.54 PHR
50000 EUR
165,734,532.71 PHR
Đổi 50000 EUR sang 165,734,532.71 PHR
100000 EUR
331,469,065.43 PHR
Đổi 100000 EUR sang 331,469,065.43 PHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành PHR toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Phore đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang PHR, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ PHR/EUR

PHR/EUR: 1 PHR = 0.0003017 EUR; 2026/01/05 09:35:04
Trong 1D vừa qua, Phore đã thay đổi -0.00% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Phore(PHR) đã thay đổi -0.00% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành PHR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi PHR sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Phore/EUR

Giá Phore cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0003488 EUR trong khi giá Phore thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0002893 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Phore theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PHR theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0003094 EUR
0.0003488 EUR
0.0003488 EUR
0.0006888 EUR
Thấp
0.0002903 EUR
0.0002893 EUR
0.0002893 EUR
0.0001710 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.00%
-0.00%
-13.52%
+51.14%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua PHR (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PHR bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PHR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Phore

Số liệu thị trường PHR sang EUR

PHR/EUR:
€0.0003017
Khối lượng PHR 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PHR:
€9,212.3
Nguồn cung lưu hành PHR:
30.54M PHR

Tỷ giá PHR sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Phore thành Euro đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Phore là €0.0003017 mỗi PHR, với tổng vốn hoá thị trường của €9,212.3 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 30,535,914 PHR. Khối lượng giao dịch của Phore đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PHR là €0.

Thông tin thêm về Phore trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Phore phổ biến nhất là PHR sang EUR, trong đó mã của Phore là PHR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78132.55 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68024.71 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125804.63 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 496233.44 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8241929.05 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi PHR sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi PHR sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Phore phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
PHR đến TWD
1 PHR thành NT$0.01110 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
PHR đến CNY
1 PHR thành ¥0.002461 CNY
popular info Đô la Mỹ
PHR đến USD
1 PHR thành $0.0003526 USD
popular info Đô la Úc
PHR đến AUD
1 PHR thành AU$0.0005280 AUD
popular info Euro
PHR đến EUR
1 PHR thành €0.0003017 EUR
popular info Đô la Canada
PHR đến CAD
1 PHR thành C$0.0004858 CAD
popular info Won Hàn Quốc
PHR đến KRW
1 PHR thành ₩0.5100 KRW
popular info Yên Nhật
PHR đến JPY
1 PHR thành ¥0.05535 JPY
popular info Bảng Anh
PHR đến GBP
1 PHR thành £0.0002627 GBP
popular info Real Brazil
PHR đến BRL
1 PHR thành R$0.001916 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành €79,129.64 EUR
other assets Ethereum
ETH đến EUR
1 ETH thành €2,703.34 EUR
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến EUR
1 VIRTUAL thành €0.9034 EUR
other assets Onyxcoin
XCN đến EUR
1 XCN thành €0.005018 EUR
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến EUR
1 BROCCOLI thành €0.02449 EUR
other assets Heroes of Mavia
MAVIA đến EUR
1 MAVIA thành €0.06534 EUR
other assets Bitcoin SV
BSV đến EUR
1 BSV thành €18.57 EUR
other assets Artificial Superintelligence Alliance
FET đến EUR
1 FET thành €0.2424 EUR
other assets SuperTrust
SUT đến EUR
1 SUT thành €1.16 EUR
other assets XRP
XRP đến EUR
1 XRP thành €1.83 EUR

Bảng chuyển đổi từ PHR sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Phore đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PHR thành Euro đã thay đổi -0.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 0.0003094 EUR và mức thấp nhất là 0.0002903 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 PHR là €0.0003488 EUR , thay đổi -13.52% so với giá hiện tại. Phore đã thay đổi
-
0.0004603EUR
, tương đương mức thay đổi -60.41% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:35 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 PHR
€0.0001508€0.0001508
-0.00%
1 PHR
€0.0003017€0.0003017
-0.00%
5 PHR
€0.001508€0.001508
-0.00%
10 PHR
€0.003017€0.003017
-0.00%
50 PHR
€0.01508€0.01508
-0.00%
100 PHR
€0.03017€0.03017
-0.00%
500 PHR
€0.1508€0.1508
-0.00%
1000 PHR
€0.3017€0.3017
-0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp PHR/EUR

1 Phore bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Phore (PHR) trong Euro (EUR) là €0.0003017.
Tôi có thể mua bao nhiêu PHR với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3,314.69 PHR đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PHR sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PHR sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PHR bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 16,573.45 PHR, trong khi 5 PHR sẽ có giá khoảng 0.001508EUR.
Giá cao nhất của PHR/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PHR tính theo EUR là €8.09. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PHR/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Phore tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Phore (PHR) đã giảm 0.00%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Phore (PHR) đã giảm 13.52% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PHR thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Phore và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PHR/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PHR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PHR/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PHR/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PHR/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Phore và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Phore: PHR sang Đô la Mỹ (USD), PHR sang Euro (EUR), PHR sang Bảng Anh (GBP), PHR sang Đô la Canada (CAD), PHR sang Rupee Ấn Độ (INR), PHR sang Rupee Pakistan (PKR), PHR sang Real Brazil (BRL), PHR sang ...
Giá của Phore ở Mỹ là $0.0003526 USD. Ngoài ra, giá của Phore là €0.0003017 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002627 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0004858 CAD ở Canada, ₹0.03182 INR ở Ấn Độ, ₨0.09895 PKR ở Pakistan, R$0.001916 BRL ở Brazil, ...
Cặp Phore phổ biến nhất là PHR sang Euro(EUR). Giá của 1 Phore (PHR) ở Euro (EUR) là €0.0003017.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget